实习结束 Kết thúc thực tập
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小王:李老师,实习结束啦,谢谢您这几个月的指导!
李老师:小王,实习表现很好,进步很大,以后继续努力!
小王:我会的,有机会再来拜访您!
李老师:好的,欢迎随时联系。
小王:再见!
李老师:再见!
拼音
Vietnamese
Tiểu Vương: Cô Lý, thực tập của tôi đã kết thúc rồi! Cảm ơn cô đã hướng dẫn tôi trong vài tháng qua!
Cô Lý: Tiểu Vương, em đã thực hiện rất tốt trong quá trình thực tập và đã tiến bộ rất nhiều. Cứ tiếp tục cố gắng nhé!
Tiểu Vương: Vâng, em sẽ cố gắng. Có dịp em sẽ đến thăm cô lại!
Cô Lý: Được rồi, cứ thoải mái liên lạc với cô bất cứ lúc nào.
Tiểu Vương: Tạm biệt cô!
Cô Lý: Tạm biệt!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小王:李老师,实习结束啦,谢谢您这几个月的指导!
李老师:小王,实习表现很好,进步很大,以后继续努力!
小王:我会的,有机会再来拜访您!
李老师:好的,欢迎随时联系。
小王:再见!
李老师:再见!
Vietnamese
Tiểu Vương: Cô Lý, thực tập của tôi đã kết thúc rồi! Cảm ơn cô đã hướng dẫn tôi trong vài tháng qua!
Cô Lý: Tiểu Vương, em đã thực hiện rất tốt trong quá trình thực tập và đã tiến bộ rất nhiều. Cứ tiếp tục cố gắng nhé!
Tiểu Vương: Vâng, em sẽ cố gắng. Có dịp em sẽ đến thăm cô lại!
Cô Lý: Được rồi, cứ thoải mái liên lạc với cô bất cứ lúc nào.
Tiểu Vương: Tạm biệt cô!
Cô Lý: Tạm biệt!
Các cụm từ thông dụng
实习结束
Thực tập kết thúc
Nền văn hóa
中文
在中国,实习结束通常会表达感谢和对未来的展望。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, khi kết thúc thực tập, người ta thường bày tỏ lòng biết ơn và triển vọng tương lai. Việc cảm ơn người giám sát sau khi thực tập là điều phổ biến.
'Tạm biệt' là một cụm từ chia tay lịch sự và phổ biến.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这段时间的实习让我受益匪浅,我学到了很多宝贵的经验。
感谢您在实习期间给予我的指导和帮助,我将继续努力提升自己。
这次实习经历对我未来的职业发展至关重要。
拼音
Vietnamese
Chương trình thực tập trong thời gian này đã mang lại cho tôi rất nhiều lợi ích, tôi đã học được rất nhiều kinh nghiệm quý báu.
Cảm ơn cô đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực tập. Tôi sẽ tiếp tục nỗ lực để hoàn thiện bản thân.
Kinh nghiệm thực tập này vô cùng quan trọng đối với sự phát triển nghề nghiệp tương lai của tôi.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合过于随意,要注意称呼和语气的礼貌。
拼音
biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé guòyú suíyì, yào zhùyì chēnghu yǔ qì de lǐmào
Vietnamese
Tránh thái độ quá thoải mái trong những dịp trang trọng; hãy chú ý đến cách xưng hô và giọng điệu lịch sự.Các điểm chính
中文
根据与对方的熟悉程度选择合适的表达方式,例如,对长辈或领导应使用更正式的语言。
拼音
Vietnamese
Chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên mức độ thân thiết với người đối thoại; ví dụ, hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的表达方式,例如正式和非正式场合的表达差异。
可以和朋友或家人模拟练习对话。
注意观察中国人在类似场景下的表达习惯。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều cách diễn đạt khác nhau trong nhiều bối cảnh, ví dụ như sự khác biệt trong cách diễn đạt giữa những dịp trang trọng và không trang trọng.
Bạn có thể tập luyện hội thoại với bạn bè hoặc người thân.
Hãy chú ý quan sát thói quen diễn đạt của người Trung Quốc trong những bối cảnh tương tự.