坐公交车 Đi xe buýt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问到火车站怎么坐车?
B:您好,您可以坐10路公交车。
A:谢谢!请问这辆车是10路吗?
B:是的,请上车。
A:好的,谢谢!
B:不客气!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, làm thế nào để tôi đến được ga tàu?
B: Xin chào, bạn có thể đi xe buýt số 10.
A: Cảm ơn! Chiếc xe buýt này có phải số 10 không?
B: Vâng, mời lên xe.
A: Được rồi, cảm ơn!
B: Không có gì!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:师傅,到科技园还远吗?
B:不远了,再有两站就到了。
A:好的,谢谢您。
B:不用谢。
A:请问下一站是哪站?
B:下一站是市图书馆。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, bác tài, còn xa đến Khu công nghệ cao không?
B: Gần rồi, còn hai trạm nữa.
A: Được rồi, cảm ơn bác.
B: Không có gì.
A: Xin lỗi, trạm kế tiếp là trạm nào?
B: Trạm kế tiếp là Thư viện Thành phố.
Cuộc trò chuyện 3
中文
A:请问,下一站是终点站吗?
B:不是,下一站是人民广场,终点站还要再过两站。
A:哦,谢谢!
B:不客气!
A:到站了请提醒我一下,好吗?
B:好的,我会提醒您的。
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, trạm kế tiếp là trạm cuối cùng phải không?
B: Không phải, trạm kế tiếp là Quảng trường Nhân dân, trạm cuối cùng còn hai trạm nữa.
A: Ồ, cảm ơn!
B: Không có gì!
A: Khi đến nơi, bạn nhắc tôi nhé?
B: Được rồi, tôi sẽ nhắc bạn.
Các cụm từ thông dụng
您好
Xin chào
谢谢
Cảm ơn
不客气
Không có gì
请问
Xin lỗi
下一站
Trạm kế tiếp
终点站
Trạm cuối cùng
Nền văn hóa
中文
在中国,乘坐公共交通工具时,通常会使用一些礼貌用语,例如“您好”、“谢谢”、“不客气”等。在询问信息时,常用“请问”。这些用语在正式和非正式场合都可以使用。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng, người ta thường dùng những câu lịch sự như "Xin chào", "Cảm ơn", và "Không có gì". Khi hỏi thông tin, người ta thường dùng "Xin lỗi" hoặc các câu tương tự. Những câu này thích hợp trong cả những tình huống trang trọng và không trang trọng
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便告知下一站是哪里吗?
请问您知道到XX地方怎么坐车吗?
不好意思,请问您能帮忙指一下路吗?
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết trạm kế tiếp ở đâu không? Xin lỗi, bạn có biết cách đến XX không? Cho tôi hỏi, bạn có thể giúp tôi chỉ đường không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要大声喧哗,不要随意乱扔垃圾,不要占座,尊重老弱病残孕。
拼音
bú yào dàshēng xuānhuá, bú yào suíyì luànrēng lèsè, bú yào zhàn zuò, zūnzhòng lǎo ruò bìng cán yùn.
Vietnamese
Không gây ồn ào, không xả rác bừa bãi, không chiếm chỗ ngồi, tôn trọng người già, người bệnh, người tàn tật và phụ nữ mang thai.Các điểm chính
中文
在乘坐公交车时,要注意礼貌用语的使用,以及一些公共场所的行为规范。要注意自身安全,避免拥挤踩踏。
拼音
Vietnamese
Khi đi xe buýt, cần chú ý sử dụng ngôn từ lịch sự, cũng như các quy tắc ứng xử ở nơi công cộng. Cần chú ý đến sự an toàn của bản thân và tránh chen lấn, xô đẩy.Các mẹo để học
中文
可以和朋友一起模拟坐公交车的场景进行练习。 可以尝试在不同的情境下进行练习,例如:询问路线、询问下一站、与司机沟通等。 可以录音,并进行自我评价和改进。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thực hành cùng với bạn bè bằng cách mô phỏng các tình huống đi xe buýt. Bạn có thể thử thực hành trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: hỏi đường, hỏi trạm tiếp theo, giao tiếp với tài xế. Bạn có thể ghi âm lại và tự đánh giá, cải thiện bản thân