出国留学 Du học chū guó liúxué

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:你好,王老师!我刚到美国,一切还顺利吗?
王老师:你好,李明!谢谢你!一切都很顺利。你那边怎么样?适应得还好吗?
李明:还好,就是时差有点难受。不过学校的同学人都很好,很热情地帮助我。
王老师:那就好!多和同学交流,尽快融入新的环境。有什么问题也可以随时联系我。
李明:好的,谢谢老师!我会努力的。
王老师:加油!希望你在美国一切顺利,学业有成。

拼音

Li Ming: Nǐ hǎo, Wáng lǎoshī! Wǒ gāng dào Měiguó, yīqiè hái shùnlì ma?
Wáng lǎoshī: Nǐ hǎo, Lǐ Míng! Xièxie nǐ! Yīqiè dōu hěn shùnlì. Nǐ nàbiān zěnmeyàng? Shìyìng de hái hǎo ma?
Lǐ Míng: Hái hǎo, jiùshì shíchā yǒudiǎn nán shòu. Bùguò xuéxiào de tóngxué rén dōu hěn hǎo, hěn rèqíng de bāngzhù wǒ.
Wáng lǎoshī: Nà jiù hǎo! Duō hé tóngxué jiāoliú, jinkuài róngrù xīn de huánjìng. Yǒu shénme wèntí yě kěyǐ suíshí liánxì wǒ.
Lǐ Míng: Hǎo de, xièxie lǎoshī! Wǒ huì nǔlì de.
Wáng lǎoshī: Jiāyóu! Xīwàng nǐ zài Měiguó yīqiè shùnlì, xuéyè yǒuchéng.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào, Giáo sư Vương! Tôi vừa đến Mỹ. Mọi việc vẫn ổn chứ ạ?
Giáo sư Vương: Xin chào, Lý Minh! Cảm ơn em! Mọi việc đều rất tốt. Còn em thì sao? Em đã thích nghi được chưa?
Lý Minh: Khá ổn, chỉ hơi bị mệt vì chênh lệch múi giờ thôi. Nhưng các bạn cùng lớp rất tốt bụng và nhiệt tình giúp đỡ em.
Giáo sư Vương: Vậy thì tốt rồi! Hãy giao lưu nhiều với các bạn cùng lớp và nhanh chóng hòa nhập vào môi trường mới. Nếu có vấn đề gì thì cứ liên hệ với cô nhé.
Lý Minh: Vâng ạ, cảm ơn cô giáo! Con sẽ cố gắng ạ.
Giáo sư Vương: Cố lên! Hi vọng mọi việc sẽ suôn sẻ với em ở Mỹ và em sẽ thành công trong việc học tập.

Các cụm từ thông dụng

祝你旅途愉快!

Zhù nǐ lǚtú yúkuài!

Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!

一路顺风!

Yīlù shùnfēng!

Chúc bạn có một chuyến đi thuận lợi!

一路平安!

Yīlù píng'ān!

Chúc bạn có một chuyến đi bình an!

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,送别时说“一路平安”或“一路顺风”表达了对对方旅途安全的祝福,体现了人们对安全和顺利的重视。

在非正式场合下,年轻人之间也可以使用更轻松的表达,比如“拜拜”,“走了啊”等。

正式场合,特别是对长辈或老师,应使用更正式的问候语,例如“您好”、“老师好”等。

拼音

Zài Zhōngguó de wénhuà zhōng, sòng bié shí shuō “yīlù píng'ān” huò “yīlù shùnfēng” biǎodá le duì fāng lǚtú ānquán de zhùfú, tǐxiàn le rénmen duì ānquán hé shùnlì de zhòngshì。

Zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, niánqīng rén zhī jiān yě kěyǐ shǐyòng gèng qīngsōng de biǎodá, bǐrú “bài bài”, “zǒu le a” děng。

Zhèngshì chǎnghé, tèbié shì duì chángbèi huò lǎoshī, yīng shǐyòng gèng zhèngshì de wènhòuyǔ, lìrú “nín hǎo”、“lǎoshī hǎo” děng。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, khi tạm biệt người ra đi, người ta thường dùng những câu như "Chúc bạn/anh/chị có một chuyến đi tốt lành!" hay "Chúc bạn/anh/chị đi đường bình an!" để thể hiện sự quan tâm và mong muốn chuyến đi an toàn, thuận lợi.

Trong giao tiếp không trang trọng, giữa những người bạn bè thân thiết, người ta có thể dùng những cách nói thân mật hơn, chẳng hạn như "Tạm biệt!" hay "Hẹn gặp lại!"

Trong giao tiếp trang trọng, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc thầy cô, cần sử dụng những lời chào hỏi trang trọng hơn, ví dụ như "Chào ông/bà/thầy/cô"

Các biểu hiện nâng cao

中文

祝你学业有成!(Zhù nǐ xuéyè yǒuchéng!)

祝你旅途平安,学业顺利!(Zhù nǐ lǚtú píng'ān, xuéyè shùnlì!)

希望你一切顺利,早日取得好成绩!(Xīwàng nǐ yīqiè shùnlì, zǎorì qǔdé hǎo chéngjī!)

拼音

Zhù nǐ xuéyè yǒuchéng!

Zhù nǐ lǚtú píng'ān, xuéyè shùnlì!

Xīwàng nǐ yīqiè shùnlì, zǎorì qǔdé hǎo chéngjī!

Vietnamese

Chúc bạn học tập thành công!

Chúc bạn có chuyến đi bình an và học tập tốt!

Hi vọng mọi việc sẽ suôn sẻ với bạn và bạn sớm đạt được kết quả học tập tốt!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的问候语和告别语,例如“拜拜”、“88”等。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de wènhòuyǔ hé gàobiéyǔ, lìrú “bài bài”、“88” děng。

Vietnamese

Tránh dùng những lời chào hỏi và từ biệt quá thân mật, không trang trọng trong những bối cảnh trang trọng, ví dụ như "Tạm biệt!" hay "Hẹn gặp lại!"

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的问候语和告别语,注意语言的正式程度。

拼音

Gēnjù chǎnghé hé duìxiàng xuǎnzé héshì de wènhòuyǔ hé gàobiéyǔ, zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Chọn lời chào hỏi và từ biệt phù hợp dựa vào ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện. Chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的问候语和告别语,例如,与老师、同学、朋友等不同对象的交流。

可以进行角色扮演,模拟真实的场景进行练习。

可以利用网络资源,例如视频、音频等,进行听力练习,提高听说能力。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de wènhòuyǔ hé gàobiéyǔ, lìrú, yǔ lǎoshī, tóngxué, péngyou děng bùtóng duìxiàng de jiāoliú。

Kěyǐ jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng jìnxíng liànxí。

Kěyǐ lìyòng wǎngluò zīyuán, lìrú shìpín, yīnyín děng, jìnxíng tīnglì liànxí, tígāo tīngshuō nénglì。

Vietnamese

Hãy luyện tập các lời chào hỏi và từ biệt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như khi trò chuyện với giáo viên, bạn cùng lớp và bạn bè.

Có thể thực hiện các trò chơi nhập vai để mô phỏng các tình huống thực tế.

Có thể sử dụng các nguồn tài nguyên trực tuyến, chẳng hạn như video, tệp âm thanh, để luyện tập kỹ năng nghe và nâng cao khả năng hiểu.