语言交换软件 Phần mềm trao đổi ngôn ngữ yǔyán jiāohuàn ruǎnjiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

你好!我叫李明,想找个语言伙伴练习英语。
你好,李明!我叫安娜,很高兴认识你。我也想练习中文。
太好了!你的中文说得不错啊!
谢谢!你的英语也很流利。
我们开始练习吧?从简单的问候开始?

拼音

nǐ hǎo! wǒ jiào lǐ míng, xiǎng zhǎo gè yǔyán huǒbàn liànxí yīngyǔ.
nǐ hǎo, lǐ míng! wǒ jiào ānnà, hěn gāoxìng rènshi nǐ. wǒ yě xiǎng liànxí zhōngwén.
tài hǎo le! nǐ de zhōngwén shuō de bùcuò a!
xièxie! nǐ de yīngyǔ yě hěn liúlì.
wǒmen kāishǐ liànxí ba? cóng jiǎndān de wènhòu kāishǐ?

Vietnamese

Chào! Tôi tên là Lý Minh, và tôi muốn tìm một người bạn ngôn ngữ để luyện tập tiếng Anh.
Chào Lý Minh! Tôi là Anna, rất vui được làm quen với bạn. Tôi cũng muốn luyện tập tiếng Trung.
Tuyệt vời! Tiếng Trung của bạn khá tốt!
Cảm ơn! Tiếng Anh của bạn cũng rất lưu loát.
Chúng ta bắt đầu luyện tập nhé? Hãy bắt đầu với những lời chào hỏi đơn giản?

Cuộc trò chuyện 2

中文

再见!很高兴和你聊天!
再见!下次再聊!
祝你今天愉快!
谢谢,你也是!
拜拜!

拼音

zàijiàn! hěn gāoxìng hé nǐ liáotiān!
zàijiàn! xià cì zài liáo!
zhù nǐ jīntiān yúkuài!
xièxie, nǐ yěshì!
bàibài!

Vietnamese

Tạm biệt! Rất vui khi được trò chuyện với bạn!
Tạm biệt! Hẹn gặp lại lần sau!
Chúc bạn có một ngày tốt lành!
Cảm ơn bạn, bạn cũng vậy!
Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 3

中文

今天学习进度如何?
我今天学习了问候和道别的说法,还有简单的自我介绍。
不错,我们下次可以练习更复杂的句子。
好主意!
期待下次交流!

拼音

jīntiān xuéxí jìndù rúhé?
wǒ jīntiān xuéxí le wènhòu hé dàobié de shuōfǎ, hái yǒu jiǎndān de zìwǒ jièshào.
bùcuò, wǒmen xià cì kěyǐ liànxí gèng fùzá de jùzi.
hǎo zhǔyì!
qídài xià cì jiāoliú!

Vietnamese

Tiến độ học tập của bạn hôm nay như thế nào?
Hôm nay tôi đã học các lời chào hỏi và lời tạm biệt, cùng với phần tự giới thiệu đơn giản.
Tuyệt, lần sau chúng ta có thể luyện tập các câu phức tạp hơn.
Ý hay đó!
Tôi mong chờ buổi trao đổi tiếp theo của chúng ta!

Các cụm từ thông dụng

你好

nǐ hǎo

Chào

再见

zàijiàn

Tạm biệt

很高兴认识你

hěn gāoxìng rènshi nǐ

Rất vui được làm quen với bạn

祝你今天愉快

zhù nǐ jīntiān yúkuài

Chúc bạn có một ngày tốt lành

下次再聊

xià cì zài liáo

Hẹn gặp lại lần sau

Nền văn hóa

中文

在中国的日常生活中,问候和告别是很重要的社交礼仪。根据场合和熟识程度选择合适的问候语和告别语,显得很有礼貌。例如,与陌生人见面通常用“你好”,与熟人或朋友则可以使用更亲切的问候语,如“早上好”、“下午好”等。告别时,一般用“再见”、“拜拜”等。

拼音

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc chào hỏi và từ biệt rất quan trọng. 'Chào' là lời chào phổ biến, trong khi 'Tạm biệt', 'Hẹn gặp lại' hoặc 'Chúc ngủ ngon' (cho buổi tối) là cách chào tạm biệt phổ biến.

Các biểu hiện nâng cao

中文

你好吗?最近怎么样?

很高兴和你交流语言

期待下次和你继续练习

拼音

nǐ hǎo ma? zuìjìn zěnmeyàng?

hěn gāoxìng hé nǐ jiāoliú yǔyán

qídài xià cì hé nǐ jìxù liànxí

Vietnamese

Dạo này bạn thế nào? Có gì mới không?

Tôi rất vui được giao lưu ngôn ngữ với bạn

Tôi rất mong chờ buổi luyện tập lần sau của chúng ta

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治、宗教等敏感话题。

拼音

bìmiǎn tánlùn zhèngzhì, zōngjiào děng mǐngǎn huàtí.

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo.

Các điểm chính

中文

选择合适的语言交换软件,并注意软件的使用方法和安全提示。

拼音

xuǎnzé héshì de yǔyán jiāohuàn ruǎnjiàn, bìng zhùyì ruǎnjiàn de shǐyòng fāngfǎ hé ānquán tǐshì.

Vietnamese

Hãy chọn phần mềm trao đổi ngôn ngữ phù hợp và lưu ý hướng dẫn sử dụng cũng như lời khuyên về an toàn.

Các mẹo để học

中文

多使用该软件练习对话

寻找语言伙伴进行实际交流

记录练习过程中的错误和改进点

拼音

duō shǐyòng gāi ruǎnjiàn liànxí duìhuà

xúnzhǎo yǔyán huǒbàn jìnxíng shíjì jiāoliú

jìlù liànxí guòchéng zhōng de cuòwù hé gǎijìn diǎn

Vietnamese

Hãy luyện tập hội thoại bằng phần mềm này

Tìm bạn ngôn ngữ để giao tiếp thực tế

Ghi lại những lỗi sai và những điểm cần cải thiện trong quá trình luyện tập