研讨会闭幕 Kết thúc hội thảo Yán tǎo huì bì mù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:研讨会就要结束了,大家辛苦了!
B:是啊,这次研讨会收获很大,谢谢您的组织。
C:能够和各位专家学者交流学习,非常荣幸。
D:我也是,受益匪浅。
A:希望大家以后有机会继续合作,共同进步!
B:一定,期待下次相见!
C:再见!
D:再见!

拼音

A:yán tǎo huì jiù yào jié shù le, dà jiā xīn kǔ le!
B:shì a, zhè cì yán tǎo huì shōu huò hěn dà, xiè xie nín de zǔ zhī.
C:néng gòu hé gè wèi zhuān jiā xué zhě jiāo liú xué xí, fēi cháng róng xìng.
D:wǒ yě shì, shòu yì fěi qiǎn.
A:xī wàng dà jiā yǐ hòu yǒu jī huì jì xù hé zuò, gòng tóng jìn bù!
B:yī dìng, qī dài xià cì xiāng jiàn!
C:zài jiàn!
D:zài jiàn!

Vietnamese

A: Hội thảo sắp kết thúc rồi, mọi người đã vất vả rồi!
B: Vâng, hội thảo lần này rất bổ ích, cảm ơn vì đã tổ chức.
C: Được giao lưu và học hỏi từ các chuyên gia và học giả là một vinh dự.
D: Tôi cũng vậy, tôi đã học hỏi được rất nhiều.
A: Hy vọng mọi người sẽ có cơ hội hợp tác và cùng nhau tiến bộ trong tương lai!
B: Chắc chắn rồi, rất mong được gặp lại mọi người lần sau!
C: Tạm biệt!
D: Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

研讨会闭幕

yán tǎo huì bì mù

Kết thúc hội thảo

Nền văn hóa

中文

研讨会闭幕通常会有一些简短的总结发言和感谢致辞。 在非正式场合,大家会轻松地互相道别。 在正式场合,则会比较正式地总结研讨会的成果,并表达感谢。

拼音

yán tǎo huì bì mù cháng cháng huì yǒu yī xiē jiǎn duǎn de zǒng jié fā yán hé gǎn xiè zhì cí。 zài fēi zhèng shì chǎng hé, dà jiā huì qīng sōng de hù xiāng dào bié。 zài zhèng shì chǎng hé, zé huì bǐ jiào zhèng shì de zǒng jié yán tǎo huì de chéng guǒ, bìng biǎo dá gǎn xiè。

Vietnamese

Kết thúc hội thảo thường có những bài phát biểu tóm tắt ngắn gọn và lời cảm ơn. Trong bối cảnh không chính thức, mọi người sẽ chào tạm biệt nhau một cách thoải mái. Trong bối cảnh chính thức, kết quả của hội thảo sẽ được tóm tắt một cách trang trọng hơn, và lời cảm ơn sẽ được bày tỏ một cách trang trọng hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次研讨会圆满落幕,感谢各位的积极参与和宝贵贡献。

承蒙各位厚爱,本次研讨会取得了圆满成功,再次感谢大家的辛勤付出!

拼音

běn cì yán tǎo huì yuán mǎn luò mù, gǎn xiè gè wèi de jī jí cān yǔ hé bǎo guì gòng xiàn。 chéng méng gè wèi hòu ài, běn cì yán tǎo huì qǔ dé le yuán mǎn chéng gōng, zài cì gǎn xiè dà jiā de xīn qín fù chū!

Vietnamese

Hội thảo đã kết thúc thành công tốt đẹp, cảm ơn sự tham gia tích cực và những đóng góp quý báu của mọi người. Nhờ sự ủng hộ tốt đẹp của mọi người, hội thảo lần này đã thành công tốt đẹp. Một lần nữa, cảm ơn sự nỗ lực của mọi người!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于轻松的告别语,例如“溜了溜了”。

拼音

bì miǎn zài zhèng shì chǎng hé shǐ yòng guò yú qīng sōng de gào bié yǔ, lì rú “liū le liū le”。

Vietnamese

Tránh sử dụng những lời từ biệt quá thân mật trong những dịp trang trọng, ví dụ "Tạm biệt nhé"

Các điểm chính

中文

根据场合和对象选择合适的告别方式,正式场合应庄重一些,非正式场合可以轻松一些。注意语言的礼貌和得体。

拼音

gēn jù chǎng hé hé duì xiàng xuǎn zé héshì de gào bié fāng shì, zhèng shì chǎng hé yīng zhuāng zhòng yī xiē, fēi zhèng shì chǎng hé kě yǐ qīng sōng yī xiē。zhù yì yǔ yán de lǐ mào hé dé tǐ。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách chào tạm biệt phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng. Trong những dịp trang trọng, nên trang nghiêm hơn, còn trong những dịp không trang trọng thì có thể thoải mái hơn. Hãy chú ý đến sự lịch sự và phù hợp của ngôn từ.

Các mẹo để học

中文

多与不同的人练习,积累经验。 尝试在不同的场合下使用,感受语境的差异。 注意观察母语人士是如何表达的,并模仿他们的表达方式。

拼音

duō yǔ bù tóng de rén liàn xí, jī lěi jīng yàn。 cháng shì zài bù tóng de chǎng hé xià shǐ yòng, gǎn shòu yǔ jìng de chā yì。 zhù yì guān chá mǔ yǔ rén shì shì rú hé biǎo dá de, bìng mó fǎng tā men de biǎo dá fāng shì。

Vietnamese

Hãy luyện tập với nhiều người khác nhau để tích lũy kinh nghiệm. Hãy thử sử dụng nó trong nhiều hoàn cảnh khác nhau để cảm nhận sự khác biệt về ngữ cảnh. Hãy chú ý quan sát cách người bản ngữ diễn đạt và bắt chước cách diễn đạt của họ.