生日祝福 Lời chúc mừng sinh nhật Shēngri zhùfú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:丽莎,生日快乐!祝你生日快乐,万事如意!
丽莎:谢谢小丽!你真好!
小丽:这是我应该做的。对了,今晚有空一起吃饭庆祝吗?
丽莎:好啊!我正愁不知道怎么庆祝呢。
小丽:那太好了!我们去那家新开的川菜馆怎么样?
丽莎:听起来不错!那就这么说定了。
小丽:嗯,到时候见!
丽莎:拜拜!

拼音

Xiaoli: Lisa, shēngri kuàilè! Zhù nǐ shēngri kuàilè, wàn shì rúyì!
Lisa: Xièxie Xiaoli! Nǐ zhēn hǎo!
Xiaoli: Zhè shì wǒ yīnggāi zuò de. Duì le, jīnwǎn yǒu kòng yīqǐ chīfàn qìngzhù ma?
Lisa: Hǎo a! Wǒ zhèng chóu bù zhīdào zěnme qìngzhù ne.
Xiaoli: Nà tài hǎo le! Wǒmen qù nà jiā xīn kāi de chuāncài guǎn zěnmeyàng?
Lisa: Tīng qǐlái bùcuò! Nà jiù zhè me shuō dìng le.
Xiaoli: Ń, dàoshíhòu jiàn!
Lisa: Bàibài!

Vietnamese

Xiaoli: Lisa, chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn sinh nhật vui vẻ và mọi điều tốt lành!
Lisa: Cảm ơn Xiaoli! Bạn thật tốt bụng!
Xiaoli: Đó là điều tôi nên làm. Nhân tiện, tối nay bạn có rảnh để cùng nhau ăn tối và ăn mừng không?
Lisa: Được chứ! Mình đang băn khoăn không biết nên ăn mừng thế nào.
Xiaoli: Tuyệt vời! Chúng mình đi nhà hàng Tứ Xuyên mới mở sao?
Lisa: Nghe hay đấy! Vậy là đã xong.
Xiaoli: Được rồi, lát nữa gặp!
Lisa: Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

生日快乐!

Shēngri kuàilè!

Chúc mừng sinh nhật!

祝你生日快乐,万事如意!

Zhù nǐ shēngri kuàilè, wàn shì rúyì!

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ và mọi điều tốt lành!

生日快乐,心想事成!

Shēngri kuàilè, xīnxiǎngshìchéng!

Chúc mừng sinh nhật, ước gì mọi điều như ý!

Nền văn hóa

中文

在中国,生日祝福通常比较热烈,会说一些吉祥话,例如“万事如意”、“心想事成”等。

拼音

在中国文化中,人们常常在生日祝福中使用一些吉祥的词语,表达美好的祝愿。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, lời chúc mừng sinh nhật thường rất nồng ấm và chân thành. Tặng quà là điều phổ biến, nhưng điều quan trọng nhất là sự hiện diện và lời chúc tốt đẹp dành cho người được chúc mừng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

祝你新的一岁里,所有愿望都能实现!

愿你岁岁平安,健康快乐!

祝你生日快乐,青春永驻!

拼音

Zhù nǐ xīn de yī suì lǐ, suǒyǒu yuànwàng dōu néng shíxiàn!

Yuàn nǐ suìsuì píng'ān, jiànkāng kuàilè!

Zhù nǐ shēngri kuàilè, qīngchūn yǒngzhù!

Vietnamese

Chúc bạn trong năm mới này, tất cả những điều ước của bạn đều thành hiện thực!

Chúc bạn năm nào cũng bình an, mạnh khỏe và vui vẻ!

Chúc mừng sinh nhật, mãi mãi tươi trẻ!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公众场合大声喧哗或过度庆祝,以免打扰他人。

拼音

Bìmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé dàshēng xuānhuá huò guòdù qìngzhù, yǐmiǎn dǎrǎo tārén.

Vietnamese

Tránh gây ồn ào hoặc ăn mừng quá mức nơi công cộng để tránh làm phiền người khác.

Các điểm chính

中文

根据与对方的熟悉程度选择合适的祝福语。例如,对长辈或领导,应使用比较正式的祝福语;对朋友或同事,可以使用比较轻松活泼的祝福语。

拼音

Gēnjù yǔ duìfāng de shúxī chéngdù xuǎnzé héshì de zhùfú yǔ. Lìrú, duì zhǎngbèi huò lǐngdǎo, yīng shǐyòng bǐjiào zhèngshì de zhùfú yǔ; duì péngyou huò tóngshì, kěyǐ shǐyòng bǐjiào qīngsōng huópō de zhùfú yǔ.

Vietnamese

Hãy chọn những lời chúc phù hợp dựa trên mức độ thân thiết của bạn với người đó. Ví dụ, hãy dùng những lời chúc trang trọng hơn cho người lớn tuổi hoặc cấp trên; dùng những lời chúc thân mật và sôi nổi hơn cho bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Các mẹo để học

中文

多与不同年龄段的人练习生日祝福的表达方式。

注意观察中国人在不同场合下如何表达生日祝福。

尝试用不同的方式表达同样的祝福,例如,用书面表达、口头表达等。

拼音

Duō yǔ bùtóng niánlíng duàn de rén liànxí shēngri zhùfú de biǎodá fāngshì.

Zhùyì guānchá zhōngguó rén zài bùtóng chǎnghé xià rúhé biǎodá shēngri zhùfú.

Chángshì yòng bùtóng de fāngshì biǎodá tóngyàng de zhùfú, lìrú, yòng shūmiàn biǎodá, kǒutóu biǎodá děng.

Vietnamese

Hãy luyện tập cách bày tỏ lời chúc mừng sinh nhật với những người ở các độ tuổi khác nhau.

Hãy chú ý quan sát người Trung Quốc bày tỏ lời chúc mừng sinh nhật như thế nào trong những hoàn cảnh khác nhau.

Hãy thử bày tỏ cùng một lời chúc bằng những cách khác nhau, ví dụ như bằng văn bản hoặc bằng lời nói.