搭乘出租车 Đi taxi dā chéng chūzū chē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

乘客:师傅,您好!去机场,多少钱?
司机:您好!去机场大约一百五,您看怎么样?
乘客:可以,麻烦您了。
司机:好的,请上车。您要去哪个航站楼?
乘客:T3航站楼。
司机:好的,我知道了。
乘客:谢谢!到机场后,麻烦您提醒我一下。
司机:好的,没问题。祝您旅途愉快!
乘客:谢谢!再见!
司机:再见!

拼音

chengke:shifu,nin hao!qu jichang,duo shao qian?
siji:nin hao!qu jichang dayue yibai wu,nin kan zenmeyang?
chengke:keyi,mafan nin le。
siji:haode,qing shang che。nin yao qu nage hangzhanlou?
chengke:T3 hangzhanlou。
siji:haode,wo zhidao le。
chengke:xiexie!dao jichang hou,mafan nin tixing wo yixia。
siji:haode,mei wenti。zhu nin lvyutu yukuai!
chengke:xiexie!zaijian!
siji:zaijian!

Vietnamese

Hành khách: Chào bác tài! Đi sân bay, giá bao nhiêu ạ?
Lái xe: Chào anh/chị! Đi sân bay tầm 150 nhân dân tệ, anh/chị thấy sao ạ?
Hành khách: Được ạ, cảm ơn bác.
Lái xe: Vâng, mời lên xe. Anh/chị đi nhà ga nào ạ?
Hành khách: Nhà ga T3.
Lái xe: Vâng, tôi hiểu rồi.
Hành khách: Cảm ơn bác! Khi đến sân bay, bác nhắc giúp em nhé.
Lái xe: Vâng, không sao đâu ạ. Chúc anh/chị có chuyến đi tốt lành!
Hành khách: Cảm ơn bác! Tạm biệt bác!
Lái xe: Tạm biệt anh/chị!

Các cụm từ thông dụng

您好!

nín hǎo!

Chào anh/chị!

去……,多少钱?

qù……,duōshao qián?

Đi sân bay, giá bao nhiêu ạ?

麻烦您了。

máfan nín le。

Cảm ơn bác.

谢谢!

xièxie!

Cảm ơn bác!

再见!

zàijiàn!

Tạm biệt anh/chị!

Nền văn hóa

中文

在中国,搭乘出租车时,通常会主动询问价格,并礼貌地表达感谢。

在机场等交通枢纽,出租车司机通常会熟悉路线,乘客可以放心。

用现金支付比较常见,但很多司机也开始接受移动支付。

拼音

zai zhongguo,dacheng chuzuche shi,tongchang hui zhudong xunwen jiage,bing limeide biaodada ganxie。

zai jichang deng jiaotong shubiao,chuzuche siji tongchang hui shuxi luxian,chengke keyi fangxin。

yong xianjin zhifu bijiao changjian,dan hendu siji ye kaishi jieshou yidong zhifu。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi đi taxi, người ta thường chủ động hỏi giá trước và bày tỏ lời cảm ơn lịch sự.

Tại các sân bay và bến xe, tài xế taxi thường rất rành đường, hành khách có thể yên tâm.

Thanh toán bằng tiền mặt vẫn phổ biến, nhưng nhiều tài xế cũng bắt đầu chấp nhận thanh toán không dùng tiền mặt.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问去……大约需要多少钱?

师傅,您方便帮我把行李放到后备箱吗?

能不能开快点儿,我赶时间。

拼音

qing wen qu……dayue xuyao duoshao qian?

shifu,nin fangbian bang wo ba xingli fang dao houbeixiang ma?

neng buneng kai kuai dianr,wo gan shijian。

Vietnamese

Đi đến … khoảng bao nhiêu tiền ạ?

Bác tài ơi, bác có thể giúp em để hành lý vào cốp xe được không ạ?

Bác có thể chạy nhanh hơn một chút được không ạ? Em đang vội.

Các bản sao văn hóa

中文

不要在出租车上大声喧哗,或讨论敏感话题。

拼音

buya zai chuzuche shang dasheng xuanhua,huo taolun mingan huati。

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng hoặc thảo luận về những chủ đề nhạy cảm trên taxi.

Các điểm chính

中文

注意安全,系好安全带。选择正规的出租车,避免乘坐非法营运车辆。

拼音

zhuyi anquan,xi hao anquan dai。xuanze zhenggui de chuzuche,bimian chengzu feifa yingyun cheliang。

Vietnamese

Chú ý an toàn, thắt dây an toàn. Chọn xe taxi hợp pháp, tránh đi xe không phép.

Các mẹo để học

中文

多练习与出租车司机进行日常对话,例如询问价格、路线等。

尝试使用不同的表达方式,例如更正式或更非正式的表达。

与朋友或家人一起练习,模拟实际场景。

拼音

duo lianxi yu chuzuche siji jinxing richang duihua,liru xunwen jiage,luxian deng。

changshi shiyong butong de biaoda fashi,liru geng zhengshi huo geng feizhengshi de biaoda。

yu pengyou huo jiaren yiqi lianxi,moni shiji changjing。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập những cuộc hội thoại hàng ngày với tài xế taxi, ví dụ như hỏi giá cả và lộ trình.

Cố gắng sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như trang trọng hơn hoặc không trang trọng hơn.

Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế.