社交媒体互动 Tương tác trên mạng xã hội Shèjiāo měitǐ hùdòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!最近在忙什么呀?
B:你好!最近工作比较忙,在准备一个重要的项目。你呢?
C:我最近还好,正在学习一些新的技能。对了,你那个项目进展如何?
B:进展顺利,预计下个月就能完成。
C:真棒!加油!
B:谢谢!你也要加油哦!
A:好的,我们互相鼓励!

拼音

A:Nǐ hǎo!Zuìjìn zài máng shénme ya?
B:Nǐ hǎo!Zuìjìn gōngzuò bǐjiào máng,zài zhǔnbèi yīgè zhòngyào de xiàngmù。Nǐ ne?
C:Wǒ zuìjìn hái hǎo,zhèngzài xuéxí yīxiē xīn de jìnéng。Duìle,nǐ nàge xiàngmù jìnzǎn rúhé?
B:Jìnzǎn shùnlì,yùjì xià ge yuè jiù néng wánchéng。
C:Zhēn bàng!Jiāyóu!
B:Xièxie!Nǐ yě yào jiāyóu ō!
A:Hǎode,wǒmen hùxiāng gǔlì!

Vietnamese

A: Chào! Dạo này bạn thế nào?
B: Chào! Dạo này công việc khá bận rộn, mình đang chuẩn bị cho một dự án quan trọng. Còn bạn?
C: Mình ổn, đang học một vài kỹ năng mới. Nhân tiện, dự án của bạn tiến triển thế nào rồi?
B: Khá thuận lợi, dự kiến hoàn thành vào tháng sau.
C: Tuyệt vời! Cố lên!
B: Cảm ơn! Bạn cũng nên cố gắng nhé!
A: Được rồi, chúng ta cùng nhau động viên nhau!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好!最近怎么样?

Vietnamese

A: Chào! Dạo này bạn thế nào?

Các cụm từ thông dụng

你好!最近怎么样?

Nǐ hǎo! Zuìjìn zěnmeyàng?

Chào! Dạo này bạn thế nào?

最近工作很忙。

Zuìjìn gōngzuò hěn máng。

Dạo này công việc khá bận rộn.

最近学习新的技能。

Zuìjìn xuéxí xīn de jìnéng。

Đang học một vài kỹ năng mới.

Nền văn hóa

中文

“你好”是常用的问候语,在任何场合都可以使用。“最近怎么样?”是比较随意的问候语,适用于朋友、家人和熟人之间的交流。

拼音

“Nǐ hǎo” shì chángyòng de wènhòuyǔ,zài rènhé chǎnghé dōu kěyǐ shǐyòng。“Zuìjìn zěnmeyàng?”shì bǐjiào suíyì de wènhòuyǔ,shìyòng yú péngyou、jiārén hé shúrén zhī jiān de jiāoliú。

cultural_pt

pronunciation

Vietnamese

“Chào” là lời chào phổ biến, có thể dùng trong hầu hết các trường hợp. “Dạo này bạn thế nào?” là lời chào không trang trọng, thích hợp dùng với bạn bè, người thân và người quen.

pronunciation

Các biểu hiện nâng cao

中文

最近过得怎么样?

有什么新鲜事吗?

最近有什么计划?

拼音

Zuìjìn guò de zěnmeyàng?

Yǒu shénme xīnxiānshì ma?

Zuìjìn yǒu shénme jìhuà?

Vietnamese

Mọi việc thế nào rồi?

Có gì mới không?

Bạn có kế hoạch gì trong thời gian tới không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在社交媒体上发表具有攻击性、歧视性或不当言论。

拼音

Bìmiǎn zài shèjiāo měitǐ shàng fābǐao jùyǒu gōngjī xìng、qíshì xìng huò bùdàng yánlùn。

Vietnamese

Tránh đưa ra những bình luận mang tính xúc phạm, phân biệt đối xử hoặc không phù hợp trên mạng xã hội.

Các điểm chính

中文

社交媒体互动需要根据不同的对象、场合和关系来调整语言风格。

拼音

Shèjiāo měitǐ hùdòng xūyào gēnjù bùtóng de duìxiàng、chǎnghé hé guānxi lái tiáozhěng yǔyán fēnggé。

Vietnamese

Tương tác trên mạng xã hội cần điều chỉnh phong cách ngôn ngữ dựa trên người nhận, hoàn cảnh và mối quan hệ khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习与不同的人进行社交媒体互动,积累经验。

关注一些优秀博主的互动方式,学习借鉴。

注意不同平台的互动规范。

拼音

Duō liànxí yǔ bùtóng de rén jìnxíng shèjiāo měitǐ hùdòng,jīlěi jīngyàn。

Guānzhù yīxiē yōuxiù bózhǔ de hùdòng fāngshì,xuéxí jièjiàn。

Zhùyì bùtóng píngtái de hùdòng guīfàn。

Vietnamese

Thực hành tương tác trên mạng xã hội với những người khác nhau để tích lũy kinh nghiệm.

Theo dõi cách thức tương tác của một số blogger xuất sắc để học hỏi và lấy cảm hứng.

Chú ý đến các quy tắc tương tác của các nền tảng khác nhau.