线上会议开始 Bắt đầu cuộc họp trực tuyến
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:大家好,欢迎参加今天的线上会议!
B:你好,A!感谢邀请。
C:大家好,很高兴能在这里见到大家。
A:我们今天会议的主题是……
B:好的,A,我已经准备好了。
C:期待今天的会议内容!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào mọi người, chào mừng đến buổi họp trực tuyến hôm nay!
B: Chào A! Cảm ơn vì lời mời.
C: Xin chào mọi người, rất vui được gặp tất cả mọi người ở đây.
A: Chủ đề của cuộc họp hôm nay là…
B: Được rồi, A, tôi đã sẵn sàng.
C: Rất mong chờ nội dung cuộc họp hôm nay!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:大家好,欢迎参加今天的线上会议!
B:你好,A!感谢邀请。
C:大家好,很高兴能在这里见到大家。
A:我们今天会议的主题是……
B:好的,A,我已经准备好了。
C:期待今天的会议内容!
Vietnamese
A: Xin chào mọi người, chào mừng đến buổi họp trực tuyến hôm nay!
B: Chào A! Cảm ơn vì lời mời.
C: Xin chào mọi người, rất vui được gặp tất cả mọi người ở đây.
A: Chủ đề của cuộc họp hôm nay là…
B: Được rồi, A, tôi đã sẵn sàng.
C: Rất mong chờ nội dung cuộc họp hôm nay!
Các cụm từ thông dụng
欢迎参加会议
Chào mừng đến cuộc họp
感谢邀请
Cảm ơn lời mời
期待会议内容
Rất mong chờ nội dung cuộc họp hôm nay!
Nền văn hóa
中文
在正式场合,通常会使用更正式的问候语,例如“各位领导,大家好”;在非正式场合,可以更随意一些,例如“大家好”
拼音
Vietnamese
Trong những hoàn cảnh trang trọng, người ta thường dùng những lời chào trang trọng hơn, ví dụ “Kính chào quý vị đại biểu”; trong những hoàn cảnh không trang trọng, lời chào có thể thân mật hơn, ví dụ “Chào mọi người”],
pronunciation
Các biểu hiện nâng cao
中文
各位领导,下午好!今天会议的主题是……
尊敬的各位嘉宾,大家好!很荣幸今天能与大家一起探讨……
欢迎各位专家学者参与此次会议!让我们共同……
拼音
Vietnamese
Thưa các vị lãnh đạo, chào buổi chiều/tối! Chủ đề của buổi họp hôm nay là…
Thưa quý khách, xin chào tất cả mọi người! Rất vinh dự được cùng mọi người thảo luận… hôm nay.
Chào mừng các chuyên gia và học giả tham dự hội nghị này! Hãy cùng nhau…
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧义或冒犯性的语言;注意称呼,根据场合和对方的身份选择合适的称呼
拼音
Bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò màofàn xìng de yǔyán;zhùyì chēnghu, gēnjù chǎnghé hé duìfāng de shēnfèn xuǎnzé héshì de chēnghu
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc xúc phạm; chú ý cách xưng hô, chọn cách xưng hô phù hợp với hoàn cảnh và thân phận của người khácCác điểm chính
中文
根据会议的正式程度选择合适的问候语;注意保持礼貌和尊重;注意语言的准确性,避免歧义
拼音
Vietnamese
Chọn lời chào phù hợp với mức độ trang trọng của cuộc họp; chú ý giữ thái độ lịch sự và tôn trọng; chú ý đến độ chính xác của ngôn ngữ và tránh sự mơ hồCác mẹo để học
中文
多练习不同场合下的问候语和告别语;可以和朋友或同事进行模拟练习;可以观看一些相关的视频或听一些音频材料来提高自己的听说能力
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các lời chào hỏi và từ biệt trong các ngữ cảnh khác nhau; bạn có thể thực hành mô phỏng với bạn bè hoặc đồng nghiệp; bạn có thể xem một số video liên quan hoặc nghe một số tài liệu âm thanh để nâng cao khả năng nghe nói của mình