晚上回到宿舍 Trở về kí túc xá vào buổi tối
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:哎,今天累死了,终于回到宿舍了!
小李:是啊,我也累坏了。
小王:你们聊啥呢?
小明:今天上课内容真多,我还没消化呢。
小李:我也是,感觉大脑要爆炸了。
小王:哈哈,我也是。今晚早点睡吧!
小明:嗯,晚安!
小李:晚安!
小王:晚安!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Ối, hôm nay mệt quá, cuối cùng cũng về được ký túc xá rồi!
Xiao Li: Đúng rồi, mình cũng mệt lử.
Xiao Wang: Các cậu đang nói chuyện gì vậy?
Xiaoming: Hôm nay bài giảng nhiều quá, mình vẫn chưa hiểu hết.
Xiao Li: Mình cũng vậy, cảm giác như bộ não sắp nổ tung rồi.
Xiao Wang: Haha, mình cũng thế. Tối nay ngủ sớm nha!
Xiaoming: Ừ, ngủ ngon!
Xiao Li: Ngủ ngon!
Xiao Wang: Ngủ ngon!
Cuộc trò chuyện 2
中文
小明:哎,今天累死了,终于回到宿舍了!
小李:是啊,我也累坏了。
小王:你们聊啥呢?
小明:今天上课内容真多,我还没消化呢。
小李:我也是,感觉大脑要爆炸了。
小王:哈哈,我也是。今晚早点睡吧!
小明:嗯,晚安!
小李:晚安!
小王:晚安!
Vietnamese
Xiaoming: Ối, hôm nay mệt quá, cuối cùng cũng về được ký túc xá rồi!
Xiao Li: Đúng rồi, mình cũng mệt lử.
Xiao Wang: Các cậu đang nói chuyện gì vậy?
Xiaoming: Hôm nay bài giảng nhiều quá, mình vẫn chưa hiểu hết.
Xiao Li: Mình cũng vậy, cảm giác như bộ não sắp nổ tung rồi.
Xiao Wang: Haha, mình cũng thế. Tối nay ngủ sớm nha!
Xiaoming: Ừ, ngủ ngon!
Xiao Li: Ngủ ngon!
Xiao Wang: Ngủ ngon!
Các cụm từ thông dụng
晚上好
Chào buổi tối
回到宿舍了
Về ký túc xá rồi
累死了
Mệt quá
晚安
Ngủ ngon
Nền văn hóa
中文
回到宿舍后,通常会跟室友简单地聊聊天,分享一下当天的经历或感受。这是一种放松和交流的方式。
拼音
Vietnamese
Sau khi trở về kí túc xá, sinh viên thường trò chuyện ngắn với bạn cùng phòng, chia sẻ kinh nghiệm hoặc cảm xúc của họ trong ngày. Đây là cách để thư giãn và kết nối với nhau.
Một số kí túc xá có quy tắc giữ yên lặng sau một giờ nhất định để tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của các cư dân khác.
Vệ sinh và ngăn nắp kí túc xá cũng rất quan trọng, và việc duy trì môi trường sạch sẽ, yên tĩnh là điều tốt nên làm đối với một cư dân kí túc xá tốt.
Các biểu hiện nâng cao
中文
今天学习效率真高啊,好多知识点都掌握了!
今晚打算看看书,放松一下。
宿舍今晚真安静啊,适合学习。
拼音
Vietnamese
Hiệu quả học tập hôm nay thật cao, mình đã nắm được rất nhiều điểm quan trọng!
Tối nay dự định đọc sách và thư giãn một chút.
Kí túc xá tối nay thật yên tĩnh, rất thích hợp để học bài.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在晚上大声喧哗,影响室友休息。注意个人卫生,保持宿舍干净整洁。
拼音
biànmiǎn zài wǎnshang dàshēng xuānhuá, yǐngxiǎng shìyǒu xiūxi. zhùyì gèrén wèishēng, bǎochí sùshè gānjìng zhěngjié.
Vietnamese
Tránh gây tiếng ồn lớn vào ban đêm, ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn cùng phòng. Chú ý vệ sinh cá nhân, giữ cho kí túc xá sạch sẽ ngăn nắp.Các điểm chính
中文
适用于学生或在宿舍居住的年轻人,在晚上回到宿舍后的日常对话。
拼音
Vietnamese
Thích hợp cho sinh viên hoặc những người trẻ sống ở kí túc xá, để trò chuyện hàng ngày sau khi trở về kí túc xá vào buổi tối.Các mẹo để học
中文
可以根据实际情况,调整对话内容,例如可以加入关于课程、作业、朋友聚会等话题。
可以尝试用不同的语气和语调,练习表达不同的情感。
可以邀请朋友一起练习,互相纠正发音和表达。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể điều chỉnh nội dung cuộc hội thoại dựa trên tình huống thực tế, ví dụ, bạn có thể thêm các chủ đề về bài học, bài tập về nhà, buổi tụ tập với bạn bè, v.v.
Bạn có thể thử sử dụng giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để luyện tập biểu đạt các cảm xúc khác nhau.
Bạn có thể mời bạn bè cùng luyện tập, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.