探望长辈 Thăm người già Tànwàng zhǎngbèi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:奶奶,您好!最近身体还好吗?
奶奶:哎呦,是小明啊!来啦,快进来坐。我身体挺好的,就是年纪大了,腿脚不太利索了。
小明:奶奶您辛苦了,我来帮您捶捶腿吧。
奶奶:哎,不用不用,你坐,陪我说说话就好。
小明:奶奶,我给您带了点水果,您尝尝。
奶奶:哎呦,心意我领了,你真是个孝顺的孩子。
小明:奶奶您太客气了,应该的。您最近有什么想吃的,尽管告诉我。
奶奶:好好好,你这孩子真贴心。

拼音

Xiaoming: Nǎinai, nínhǎo! Zuìjìn shēntǐ hái hǎo ma?
Nǎinai: Àiyōu, shì Xiaoming a! Láile a, kuài jìnlái zuò. Wǒ shēntǐ tǐng hǎo de, jiùshì niánjì dà le, tuǐjiǎo bù tài lìsuo le.
Xiaoming: Nǎinai nín xīnkǔ le, wǒ lái bāng nín chuí chuí tuǐ ba.
Nǎinai: Āi, bùyòng bùyòng, nǐ zuò, péi wǒ shuō shuō huà jiù hǎo.
Xiaoming: Nǎinai, wǒ gěi nín dài le diǎn shuǐguǒ, nín cháng cháng.
Nǎinai: Àiyōu, xīnyì wǒ líng le, nǐ zhēnshi ge xiàoshùn de háizi.
Xiaoming: Nǎinai nín tài kèqì le, yīnggāi de. Nín zuìjìn yǒu shénme xiǎng chī de, jǐnguǎn gàosù wǒ.
Nǎinai: Hǎohǎo hǎo, zhè háizi zhēn tiēxīn.

Vietnamese

Xiaoming: Bà ơi, chào bà! Dạo này bà khỏe không ạ?
Bà: Ồ, Xiaoming à! Đến rồi à, vào nhà ngồi đi con. Bà khỏe lắm, chỉ có điều tuổi già rồi nên chân tay hơi yếu thôi.
Xiaoming: Bà vất vả quá, để cháu xoa bóp chân cho bà nhé.
Bà: Ồ, không cần không cần, cháu cứ ngồi xuống, nói chuyện với bà là được rồi.
Xiaoming: Bà ơi, cháu mang chút trái cây đến, bà dùng thử xem sao.
Bà: Ồ, tốt quá, cháu thật hiếu thảo.
Xiaoming: Bà quá khen cháu rồi, đó là điều cháu nên làm. Bà muốn ăn gì cứ nói với cháu nhé.
Bà: Được, được, cháu thật là ngoan.

Các cụm từ thông dụng

探望长辈

Tànwàng zhǎngbèi

Thăm người lớn tuổi

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,探望长辈是重要的孝道表现,体现了对长辈的尊重和关心。通常会带些礼物,如水果、补品等。

探望长辈时,要注意言语礼貌,避免大声喧哗或谈论不愉快的话题。

正式场合与非正式场合的用语有所不同,正式场合应使用更正式和尊重的语言。

拼音

Zài zhōngguó wénhuà zhōng, tànwàng zhǎngbèi shì zhòngyào de xiàodào biǎoxiàn, tǐxiàn le duì zhǎngbèi de zūnjìng hé guānxīn. Tōngcháng huì dài xiē lǐwù, rú shuǐguǒ, bǔpǐn děng.

Tànwàng zhǎngbèi shí, yào zhùyì yányǔ lǐmào, bìmiǎn dàshēng xuānhuá huò tánlùn bù yúkuài de huàtí.

Zhèngshì chǎnghé yǔ fēi zhèngshì chǎnghé de yòngyǔ yǒusuǒ bùtóng, zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng gèng zhèngshì hé zūnjìng de yǔyán.

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc thăm hỏi người lớn tuổi là biểu hiện quan trọng của hiếu thảo, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người lớn tuổi. Thông thường sẽ mang theo một số quà tặng, như trái cây, thực phẩm bổ dưỡng, v.v…

Khi thăm hỏi người lớn tuổi, cần chú ý lời nói lịch sự, tránh nói to hoặc bàn luận về những chủ đề không vui.

Cách dùng từ trong những dịp trang trọng và không trang trọng khác nhau, trong những dịp trang trọng cần sử dụng ngôn ngữ trang trọng và tôn trọng hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙您挂念,身体硬朗。

家父/家母最近身体欠佳,特来请安。

承蒙厚爱,特来拜访。

拼音

Chéngméng nín guàniàn, shēntǐ yìnglǎng. Jiāfù/jiāmǔ zuìjìn shēntǐ qiànjiā, tè lái qǐng'ān. Chéngméng hòu'ài, tè lái bàifǎng.

Vietnamese

Cảm ơn bà/ông đã quan tâm, cháu khỏe ạ.

Bố/Mẹ cháu dạo này không được khỏe nên cháu đến thăm.

Cảm ơn sự tử tế của bà/ông, cháu đến thăm ạ.

Các bản sao văn hóa

中文

不要空手去探望长辈,要带些礼物,但不要太贵重。避免谈论敏感话题,如政治、宗教等。

拼音

Bùyào kōngshǒu qù tànwàng zhǎngbèi, yào dài xiē lǐwù, dàn bùyào tài guìzhòng. Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, rú zhèngzhì, zōngjiào děng.

Vietnamese

Không nên đến thăm người lớn tuổi mà không mang quà, nên mang theo quà nhưng không nên quá đắt tiền. Tránh bàn luận về những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, v.v…

Các điểm chính

中文

探望长辈要注意场合和身份,根据长辈的年龄和关系选择合适的问候方式和礼物。要真诚表达关心,多与长辈交流沟通,了解他们的生活状况。

拼音

Tànwàng zhǎngbèi yào zhùyì chǎnghé hé shēnfèn, gēnjù zhǎngbèi de niánlíng hé guānxi xuǎnzé héshì de wènhòu fāngshì hé lǐwù. Yào zhēnchéng biǎodá guānxīn, duō yǔ zhǎngbèi jiāoliú gōutōng, liǎojiě tāmen de shēnghuó zhuàngkuàng.

Vietnamese

Khi thăm hỏi người lớn tuổi, cần chú ý đến hoàn cảnh và mối quan hệ, tùy thuộc vào tuổi tác và mối quan hệ với người lớn tuổi mà lựa chọn cách chào hỏi và quà tặng phù hợp. Cần chân thành bày tỏ sự quan tâm, giao tiếp nhiều hơn với người lớn tuổi, tìm hiểu về tình hình cuộc sống của họ.

Các mẹo để học

中文

多与家人练习模拟对话。

多看一些关于探望长辈的视频和文章,学习更地道自然的表达。

注意观察长辈的表情和反应,根据情况调整交流方式。

拼音

Duō yǔ jiārén liànxí mòmǐ duìhuà. Duō kàn yīxiē guānyú tànwàng zhǎngbèi de shìpín hé wénzhāng, xuéxí gèng dìdào zìrán de biǎodá. Zhùyì guāncchá zhǎngbèi de biǎoqíng hé fǎnyìng, gēnjù qíngkuàng tiáozhěng jiāoliú fāngshì.

Vietnamese

Thử tập các cuộc đối thoại mô phỏng với các thành viên trong gia đình.

Xem một số video và đọc các bài báo về việc thăm hỏi người lớn tuổi để học hỏi những cách diễn đạt tự nhiên hơn.

Chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của người lớn tuổi, điều chỉnh cách giao tiếp cho phù hợp với từng tình huống.