交换生离别 Buổi chia tay học sinh giao lưu jiāohuàn shēng líbié

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:王老师,谢谢您这一年来对我的照顾,我会永远记住在中国的这段美好时光。
王老师:李明,你真是个好学生,学习努力,又很懂事。去你的国家后,也要好好照顾自己。
李明:我会的,老师。有机会我还会再来中国。
王老师:好啊,欢迎你随时回来看我们。
李明:再见,王老师,祝您一切顺利!
王老师:再见,李明,一路顺风!

拼音

Li Ming:Wang laoshi,xiexie nin zhe yi lai nian dui wo de zhaogu,wo hui yongyuan ji zhu zai Zhongguo de zhe duan meihao shiguang。
Wang laoshi:Li Ming,ni zhen shi ge hao xuesheng,xuexi nuli,you hen dongshi。Qu ni de guojia hou,ye yao haohao zhaogu ziji。
Li Ming:Wo hui de,laoshi。You ji hui wo hai hui zai lai Zhongguo。
Wang laoshi:Hao a,huan ying ni suishi huilai kan women。
Li Ming:Zaijian,Wang laoshi,zhu nin yiqie shunli!
Wang laoshi:Zaijian,Li Ming,yilu shunfeng!

Vietnamese

Lý Minh: Thầy Vương, cảm ơn thầy đã quan tâm chăm sóc em trong suốt năm qua. Em sẽ mãi nhớ về khoảng thời gian tuyệt vời ở Trung Quốc.
Thầy Vương: Lý Minh, con là một học sinh rất tốt, chăm chỉ học tập và rất hiểu chuyện. Về nước rồi, con cũng phải tự chăm sóc bản thân thật tốt nhé.
Lý Minh: Vâng ạ, thầy. Nếu có cơ hội em sẽ quay lại Trung Quốc.
Thầy Vương: Tốt lắm, cứ việc quay lại thăm chúng tôi bất cứ lúc nào.
Lý Minh: Tạm biệt thầy Vương, chúc thầy mọi điều tốt lành!
Thầy Vương: Tạm biệt Lý Minh, chúc con có một chuyến đi bình an!

Các cụm từ thông dụng

一路顺风

Yīlù shùnfēng

Chúc con có một chuyến đi bình an

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,送别时表达祝福和关心是很重要的。通常会说一些吉祥的话语,例如“一路顺风”、“一路平安”等,以表达对对方旅途安全的祝福。

送别时,通常会有一些比较正式和非正式的表达方式,正式场合下,会使用比较正式的语言,例如“恭送”,而非正式场合下,则会使用比较口语化的语言,例如“再见”、“拜拜”等。

拼音

zai Zhongguo wenhua zhong,song bie shi biao da zhufu he guanxin shi hen zhongyaode。Tongchang hui shuo yixie jixiang de huayu,li ru “yilu shunfeng”、“yilu pingan” deng,yi biao da dui duifang lutu anquan de zhufu。

song bie shi,tongchang hui you yixie biao jiao zhengshi he fei zhengshi de biao da fangshi,zhengshi changhe xia,hui shiyong biao jiao zhengshi de yuyan,li ru “gong song”,er fei zhengshi changhe xia,ze hui shiyong biao jiao kouyu huahua de yuyan,li ru “zaijian”、“baibai” deng。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, lời từ biệt thường thể hiện sự quan tâm và những lời chúc tốt đẹp. Những câu nói phổ biến như "Chúc bạn có một chuyến đi bình an" hay "Hãy giữ gìn sức khỏe" thể hiện sự lo lắng cho sự an toàn và sức khỏe của người khác.

Lời từ biệt trang trọng và thân mật được sử dụng tùy thuộc vào hoàn cảnh. Trong những tình huống trang trọng, người ta thường sử dụng ngôn ngữ trang trọng, trong khi những tình huống thân mật, người ta thường dùng ngôn ngữ thân mật hơn, ví dụ "Tạm biệt" hay "Hẹn gặp lại".

Các biểu hiện nâng cao

中文

希望你未来一切顺利!

祝你旅途愉快!

以后常联系!

期待与你再次重逢!

拼音

xiwang ni weilai yiqie shunli!

zhu ni lutu yu kuai!

yihou chang lianxi!

qidai yu ni zaici chongfeng!

Vietnamese

Chúc con mọi điều tốt đẹp trong tương lai!

Chúc con có một chuyến đi vui vẻ!

Hãy giữ liên lạc nhé!

Thầy mong chờ được gặp lại con!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在送别时谈论不吉利的话题,例如疾病、死亡等。

拼音

biànmiǎn zài sòng bié shí tánlùn bùjílì de huàtí,lì rú jíbìng、sǐwáng děng。

Vietnamese

Tránh nói về những chủ đề không may mắn như bệnh tật hay cái chết khi chia tay.

Các điểm chính

中文

根据与交换生的关系和场合选择合适的告别方式。与亲近的人告别可以使用比较随意的方式,与老师或其他长辈告别则应使用比较正式的方式。

拼音

gēnjù yǔ jiāohuàn shēng de guānxi hé chǎnghé xuǎnzé héshì de gàobié fāngshì。Yǔ qīnjìn de rén gàobié kěyǐ shǐyòng bǐjiào suíyì de fāngshì,yǔ lǎoshī huò qítā zhǎngbèi gàobié zé yīng shǐyòng bǐjiào zhèngshì de fāngshì。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách chia tay phù hợp dựa trên mối quan hệ của bạn với học sinh giao lưu và hoàn cảnh. Cách chia tay thân mật phù hợp với bạn bè thân thiết, trong khi cách chia tay trang trọng lại thích hợp với thầy cô hay người lớn tuổi hơn.

Các mẹo để học

中文

多进行模拟对话练习,熟悉各种表达方式。

可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误。

可以尝试在不同的场景下进行练习,例如机场、车站等。

拼音

duō jìnxíng mòmǐ duìhuà liànxí,shúxī gè zhǒng biǎodá fāngshì。

kěyǐ hé péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

kěyǐ chángshì zài bùtóng de chǎngjǐng xià jìnxíng liànxí,lìrú jīchǎng、chēzhàn děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại mô phỏng để làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, cùng nhau sửa những lỗi sai.

Có thể thử luyện tập trong các bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở sân bay, nhà ga...