久未见面的朋友 Những người bạn lâu ngày không gặp jiǔ wèi jiàn miàn de péngyou

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老同学,好久不见!最近怎么样?
哎呦,几年不见,你变化真大!
还好还好,就是工作有点忙。你呢?
我也挺好的,最近换了份工作,感觉还不错。
恭喜恭喜!有机会一起聚聚啊。
好啊,一定!改天联系。

拼音

lǎo tóngxué, hǎojiǔ bú jiàn! zuìjìn zěnmeyàng?
āiyōu, jǐ nián bú jiàn, nǐ biànhuà zhēn dà!
hái hǎo hái hǎo, jiùshì gōngzuò yǒudiǎn máng. nǐ ne?
wǒ yě tǐng hǎo de, zuìjīn huàn le fèn gōngzuò, gǎnjué hái bùcuò.
gōngxǐ gōngxǐ! yǒu jīhuì yīqǐ jù jù a.
hǎo a, yīdìng! gǎitiān liánxì.

Vietnamese

Lâu lắm không gặp, bạn cũ! Dạo này thế nào?
Ôi, mấy năm rồi không gặp, bạn thay đổi nhiều quá!
Khỏe, chỉ là công việc hơi bận rộn thôi. Còn bạn?
Tôi cũng khỏe, gần đây đổi việc, cảm thấy khá tốt.
Chúc mừng! Có dịp mình cùng gặp mặt nhé.
Được chứ, nhất định! Lần khác liên lạc nha.

Cuộc trò chuyện 2

中文

哎呀,真是太巧了!没想到在这里遇见你!
是啊,好多年没见了,你看起来一点都没变。
你太夸奖了!最近过得怎么样?
还不错,工作稳定,生活也挺充实的。你呢?
我也挺好的,最近在学习一些新的东西,感觉很充实。

拼音

āiya, zhēnshi tài qiǎo le! méi xiǎngdào zài zhèlǐ yùjiàn nǐ!
shì a, hǎo duō nián méi jiàn le, nǐ kàn qǐlái yīdiǎn dōu méi biàn.
nǐ tài kuājiǎng le! zuìjìn guò de zěnmeyàng?
hái bùcuò, gōngzuò wěndìng, shēnghuó yě tǐng chōngshí de. nǐ ne?
wǒ yě tǐng hǎo de, zuìjīn zài xuéxí yīxiē xīn de dōngxi, gǎnjué hěn chōngshí.

Vietnamese

Ôi trời ơi, đúng là trùng hợp! Tôi không ngờ lại gặp bạn ở đây!
Đúng rồi, đã nhiều năm rồi không gặp, bạn trông chẳng khác gì cả.
Bạn khen tôi quá đấy! Dạo này bạn sống thế nào?
Khá tốt, công việc ổn định, cuộc sống cũng khá đầy đủ. Còn bạn?
Tôi cũng ổn, dạo này đang học những điều mới, cảm thấy rất trọn vẹn.

Các cụm từ thông dụng

好久不见

hǎojiǔ bú jiàn

Lâu lắm không gặp

最近怎么样?

zuìjìn zěnmeyàng

Dạo này thế nào?

变化真大

biànhuà zhēn dà

Bạn thay đổi nhiều quá

恭喜恭喜

gōngxǐ gōngxǐ

Chúc mừng!

有机会一起聚聚

yǒu jīhuì yīqǐ jù jù

Có dịp mình cùng gặp mặt nhé

Nền văn hóa

中文

中国文化重视人情味,与久未谋面的朋友重逢,会表达出欣喜和关怀,常用一些比较亲切的表达方式。

正式场合下,问候语会更加正式一些,例如“您好,好久不见了”;非正式场合下,则会更随意一些,例如“好久不见啊!”

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì rénqíngwèi, yǔ jiǔ wèi móu miàn de péngyou chóngféng, huì biǎodá chū xīnxǐ hé guānhuái, chángyòng yīxiē bǐjiào qīnqiē de biǎodá fāngshì. zhèngshì chǎnghé xià, wènhòuyǔ huì gèngjiā zhèngshì yīxiē, lìrú “nínhǎo, hǎojiǔ bú jiàn le”;fēi zhèngshì chǎnghé xià, zé huì gèng suíyì yīxiē, lìrú “hǎojiǔ bú jiàn a!”

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, lời chào hỏi giữa những người bạn cũ lâu ngày không gặp thường thể hiện sự vui mừng và quan tâm chân thành đến nhau. Mức độ trang trọng của lời chào tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ giữa các cá nhân.

Lời chào không trang trọng thường được sử dụng giữa những người bạn thân thiết và gia đình. Lời chào trang trọng hơn có thể được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi gặp ai đó lần đầu tiên trong một bối cảnh trang trọng hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

你还好吗?最近都在忙些什么?

我听朋友说起你最近…,是真的吗?

没想到这么多年过去了,我们还能在这里相遇,真是缘分啊!

最近过得怎么样?有什么变化吗?

拼音

nǐ hái hǎo ma?zuìjìn dōu zài máng xiē shénme?

wǒ tīng péngyou shuō qǐ nǐ zuìjìn…,zhēn de ma?

méi xiǎngdào zhè me duō nián guòqù le, wǒmen hái néng zài zhèlǐ xiāngyù, zhēnshi yuánfēn a!

zuìjìn guò de zěnmeyàng?yǒu shénme biànhuà ma?

Vietnamese

Bạn thực sự khỏe không? Dạo này bạn làm gì vậy?

Mình nghe bạn mình nói dạo này bạn… Có đúng không?

Mình không ngờ sau bao nhiêu năm mình lại gặp nhau ở đây. Thật là duyên phận!

Dạo này mọi việc thế nào? Có gì mới không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免过于直白地询问对方的隐私,例如收入、婚姻等。要根据对方的身份和关系,选择合适的问候方式。

拼音

biànmiǎn guòyú zhíbái de xúnwèn duìfāng de yǐnsī, lìrú shōurù, hūnyīn děng. yào gēnjù duìfāng de shēnfèn hé guānxi, xuǎnzé héshì de wènhòu fāngshì.

Vietnamese

Tránh hỏi những câu hỏi quá thẳng thắn về đời tư của người khác, ví dụ như thu nhập hay tình trạng hôn nhân. Hãy lựa chọn cách chào hỏi phù hợp dựa trên địa vị và mối quan hệ với người đó.

Các điểm chính

中文

根据场合和关系选择合适的问候方式。要注意说话的语气和态度。

拼音

gēnjù chǎnghé hé guānxi xuǎnzé héshì de wènhòu fāngshì. yào zhùyì shuōhuà de yǔqì hé tàidu.

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách chào hỏi phù hợp dựa trên hoàn cảnh và mối quan hệ. Hãy chú ý đến giọng điệu và thái độ khi nói chuyện.

Các mẹo để học

中文

多和朋友练习,熟悉各种问候方式。

在不同的情境下,尝试不同的表达。

可以根据自己的实际情况,进行适当的调整。

拼音

duō hé péngyou liànxí, shúxī gèzhǒng wènhòu fāngshì.

zài bùtóng de qíngjìng xià, chángshì bùtóng de biǎodá.

kěyǐ gēnjù zìjǐ de shíjì qíngkuàng, jìnxíng shìdàng de tiáozhěng.

Vietnamese

Hãy luyện tập với bạn bè để làm quen với nhiều cách chào hỏi khác nhau.

Hãy thử những cách diễn đạt khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có thể điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế của mình