超市购物 Mua sắm tại siêu thị
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好!请问方便帮我称一下这个西瓜吗?
店员:您好!当然可以,请稍等。……好,一共3.5斤,每斤3块,一共10.5元。
顾客:好的,谢谢!
店员:不客气,欢迎下次再来!
顾客:再见!
店员:再见!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào! Bạn có thể giúp tôi cân quả dưa hấu này được không?
Nhân viên: Xin chào! Được chứ, vui lòng chờ một chút. ...Được rồi, tổng cộng 3,5 jin, mỗi jin 3 nhân dân tệ, tổng cộng 10,5 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!
Nhân viên: Không có gì, mời ghé lại lần sau!
Khách hàng: Tạm biệt!
Nhân viên: Tạm biệt!
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:请问,这边的苹果多少钱一斤?
店员:您好,这边是4元一斤。
顾客:给我来两斤吧。
店员:好的,一共8元。
顾客:谢谢!再见!
店员:再见,欢迎下次光临!
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin lỗi, táo ở đây giá bao nhiêu một cân?
Nhân viên: Xin chào, ở đây là 4 nhân dân tệ một cân.
Khách hàng: Cho tôi hai cân.
Nhân viên: Được rồi, tổng cộng 8 nhân dân tệ.
Khách hàng: Cảm ơn! Tạm biệt!
Nhân viên: Tạm biệt, mời ghé lại lần sau!
Các cụm từ thông dụng
您好!
Xin chào!
再见!
Tạm biệt!
谢谢!
Cảm ơn!
不客气
Không có gì
Nền văn hóa
中文
在超市购物时,问候语和告别语的使用非常普遍,体现了中国人的热情好客。
正式场合可以更正式一些,比如“您好”;非正式场合可以使用更轻松的表达,比如“你好”。
在告别时,常用“再见”,“欢迎下次再来”等表达,也体现了中国人的热情好客。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc sử dụng lời chào hỏi và lời từ biệt rất phổ biến ở các siêu thị, phản ánh lòng hiếu khách của người Việt.
Trong các bối cảnh trang trọng, những lời lẽ trang trọng hơn như “Xin chào” được ưa chuộng hơn; trong các bối cảnh không trang trọng, những lời lẽ thân mật hơn như “Chào” có thể được sử dụng.
Khi từ biệt, những lời lẽ thông thường bao gồm “Tạm biệt” và “Mời ghé lại lần sau”, điều này cũng phản ánh lòng hiếu khách của người Việt.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您还需要些什么?
今天的蔬菜很新鲜哦,要不要尝尝?
欢迎下次光临!
拼音
Vietnamese
Bạn cần gì thêm không?
Rau củ hôm nay rất tươi, bạn có muốn thử không?
Mời ghé lại lần sau!
Các bản sao văn hóa
中文
避免大声喧哗,尊重他人。注意不要占用其他顾客的购物空间。
拼音
bìmiǎn dàshēng xuānhuá, zūnjìng tārén. zhùyì bùyào zhàn yòng qítā gùkè de gòuwù kōngjiān.
Vietnamese
Tránh gây tiếng ồn, tôn trọng người khác. Chú ý không chiếm chỗ mua sắm của khách hàng khác.Các điểm chính
中文
在超市购物时,问候语和告别语的使用非常普遍,体现了中国人的热情好客。不同的年龄段和身份的人,使用的语言风格可能有所不同。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc sử dụng lời chào hỏi và lời từ biệt rất phổ biến ở các siêu thị, phản ánh lòng hiếu khách của người Việt. Phong cách ngôn ngữ có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và địa vị xã hội của người nói.Các mẹo để học
中文
多听多说,模仿地道的表达方式。
可以找一些中文学习材料进行练习,例如:对话录音、情景剧等。
和中国人进行模拟对话练习,可以提高语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Nghe và nói nhiều hơn, bắt chước cách diễn đạt chân thực.
Bạn có thể tìm một số tài liệu học tiếng Trung để luyện tập, ví dụ: bản ghi âm hội thoại, kịch tình huống, v.v.
Luyện tập hội thoại mô phỏng với người Trung Quốc có thể giúp cải thiện khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.