工作调动 Chuyển công tác Gōngzuò diaodòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:张经理,听说您要调到北京分公司了?
张经理:是的,李明,下个月初就要去了。
李明:恭喜您啊!北京发展机会多,真是个好消息。
张经理:谢谢!不过也有些舍不得这里的朋友和同事。
李明:是啊,以后可要常联系啊。
张经理:一定,一定。也祝你工作顺利!
李明:谢谢您!也祝您在北京一切顺利!

拼音

Li Ming: Zhang jingli, ting shuo nin yao diao dao Beijing fen gongsi le?
Zhang jingli: Shi de, Li Ming, xia ge yue chu jiu yao qu le.
Li Ming: Gongxi nin a! Beijing fazhan jihui duo, zhen shi ge hao xiaoxi.
Zhang jingli: Xiexie! Buguo ye you xie shebude zheli de pengyou he tongshi.
Li Ming: Shi a, yihou ke yao chang lianxi a.
Zhang jingli: Yiding, yiding. Ye zhu ni gongzuo shunli!
Li Ming: Xiexie nin! Ye zhu nin zai Beijing yiqie shunli!

Vietnamese

Lý Minh: Quản lý Trương, tôi nghe nói anh sẽ được điều chuyển đến chi nhánh Bắc Kinh?
Quản lý Trương: Vâng, Lý Minh, tôi sẽ đi vào đầu tháng sau.
Lý Minh: Chúc mừng anh! Bắc Kinh có nhiều cơ hội phát triển; đó là tin tốt.
Quản lý Trương: Cảm ơn! Nhưng tôi cũng sẽ nhớ những người bạn và đồng nghiệp ở đây.
Lý Minh: Vâng, chúng ta phải giữ liên lạc.
Quản lý Trương: Chắc chắn rồi, chắc chắn rồi. Chúc anh thành công trong công việc!
Lý Minh: Cảm ơn anh! Chúc anh mọi điều tốt lành ở Bắc Kinh!

Các cụm từ thông dụng

祝您工作顺利!

Zhù nín gōngzuò shùnlì!

Chúc anh thành công trong công việc!

以后常联系!

Yǐhòu cháng liánxì!

Chúng ta phải giữ liên lạc.

恭喜您!

Gōngxǐ nín!

Chúc mừng anh!

Nền văn hóa

中文

在中国文化中,工作调动通常被视为职业发展的机会,所以祝贺是很常见的表达。

在正式场合,应使用比较正式的表达,例如“祝您工作顺利”;在非正式场合,可以使用更轻松的表达,例如“以后常联系”

拼音

zài Zhōngguó wénhuà zhōng, gōngzuò diàodòng tōngcháng bèi shìwéi zhíyè fāzhǎn de jīhuì, suǒyǐ zhùhè shì hěn chángjiàn de biǎodá.

zài zhèngshì chǎnghé, yīng shǐyòng bǐjiào zhèngshì de biǎodá, lìrú “zhù nín gōngzuò shùnlì”;zài fēizhèngshì chǎnghé, kěyǐ shǐyòng gèng qīngsōng de biǎodá, lìrú “yǐhòu cháng liánxì”

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc chuyển công tác thường được coi là cơ hội phát triển nghề nghiệp, vì vậy lời chúc mừng là cách diễn đạt phổ biến. Trong những trường hợp trang trọng, nên sử dụng những cách diễn đạt trang trọng hơn, ví dụ "Chúc anh công tác thuận lợi"; trong những trường hợp không trang trọng, có thể sử dụng những cách diễn đạt thoải mái hơn, ví dụ "Sau này nhớ thường xuyên liên lạc nhé"

Các biểu hiện nâng cao

中文

希望您在新的岗位上取得更大的成就!

祝您在新的城市一切顺利,生活愉快!

期待与您在新的平台上继续合作!

拼音

xīwàng nín zài xīn de gǎngwèi shang qǔdé gèng dà de chéngjiù!

zhù nín zài xīn de chéngshì yīqiè shùnlì, shēnghuó yúkuài!

qīdài yǔ nín zài xīn de píngtái shang jìxù hézuò!

Vietnamese

Tôi mong anh sẽ đạt được nhiều thành tựu hơn nữa ở vị trí mới!

Chúc anh mọi điều tốt lành ở thành phố mới và cuộc sống hạnh phúc!

Tôi rất mong tiếp tục hợp tác với anh trên nền tảng mới!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,例如“溜了溜了”等。

拼音

Bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá, lìrú “liū le liū le” děng.

Vietnamese

Tránh sử dụng các cách diễn đạt quá đời thường trong những trường hợp trang trọng.

Các điểm chính

中文

根据说话对象和场合选择合适的表达方式,正式场合应使用正式的表达,非正式场合可以使用轻松的表达。

拼音

Gēnjù shuōhuà duìxiàng hé chǎnghé xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhèngshì chǎnghé yīng shǐyòng zhèngshì de biǎodá, fēizhèngshì chǎnghé kěyǐ shǐyòng qīngsōng de biǎodá.

Vietnamese

Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp dựa trên ngữ cảnh và người mà bạn đang nói chuyện. Hãy sử dụng những cách diễn đạt trang trọng trong những trường hợp trang trọng và những cách diễn đạt thoải mái hơn trong những trường hợp không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的问候和告别表达方式。

可以与朋友或同事进行角色扮演,模拟工作调动场景。

注意观察不同年龄段和身份的人在工作调动场景下的表达习惯。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de wènhòu hé gàobié biǎodá fāngshì。

kěyǐ yǔ péngyou huò tóngshì jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ gōngzuò diàodòng chǎngjǐng。

zhùyì guānchá bùtóng niánlíngduàn hé shēnfèn de rén zài gōngzuò diàodòng chǎngjǐng xià de biǎodá xíguàn。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cách diễn đạt lời chào và lời tạm biệt trong những ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể đóng vai cùng bạn bè hoặc đồng nghiệp để mô phỏng các tình huống chuyển công tác. Hãy chú ý quan sát các thói quen diễn đạt của những người ở các độ tuổi và địa vị khác nhau trong các tình huống chuyển công tác.