升学祝贺 Lời chúc mừng tốt nghiệp đại học
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:听说你考上了理想的大学,恭喜恭喜!
小红:谢谢!你真是太细心了,我都还没来得及跟你说呢!
小明:那是必须的呀,这么大的喜事,我必须第一时间送上祝福!准备去哪个大学报道呢?
小红:我准备去北京大学,有点小激动呢。
小明:北大啊,那可是国内顶尖的大学!太厉害了,祝你学业有成!
小红:谢谢你的祝福,我会努力的!
小明:加油!有什么需要帮忙的,尽管开口。
拼音
Vietnamese
Tuấn: Tớ nghe nói cậu đã đậu vào trường đại học mơ ước rồi, chúc mừng nhé!
Linh: Cảm ơn! Cậu thật chu đáo, tớ còn chưa kịp nói với cậu!
Tuấn: Dĩ nhiên rồi, tin vui như thế này thì phải chúc mừng ngay lập tức chứ! Cậu sẽ vào trường đại học nào?
Linh: Tớ sẽ vào Đại học Bắc Kinh, tớ hào hứng quá!
Tuấn: Đại học Bắc Kinh đấy à, trường hàng đầu của Trung Quốc đấy! Tuyệt vời, chúc cậu học tập tốt nhé!
Linh: Cảm ơn lời chúc của cậu, tớ sẽ cố gắng hết sức!
Tuấn: Cố lên! Nếu cần gì giúp đỡ thì cứ nói với tớ nhé.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小明:听说你考上了理想的大学,恭喜恭喜!
小红:谢谢!你真是太细心了,我都还没来得及跟你说呢!
小明:那是必须的呀,这么大的喜事,我必须第一时间送上祝福!准备去哪个大学报道呢?
小红:我准备去北京大学,有点小激动呢。
小明:北大啊,那可是国内顶尖的大学!太厉害了,祝你学业有成!
小红:谢谢你的祝福,我会努力的!
小明:加油!有什么需要帮忙的,尽管开口。
Vietnamese
Tuấn: Tớ nghe nói cậu đã đậu vào trường đại học mơ ước rồi, chúc mừng nhé!
Linh: Cảm ơn! Cậu thật chu đáo, tớ còn chưa kịp nói với cậu!
Tuấn: Dĩ nhiên rồi, tin vui như thế này thì phải chúc mừng ngay lập tức chứ! Cậu sẽ vào trường đại học nào?
Linh: Tớ sẽ vào Đại học Bắc Kinh, tớ hào hứng quá!
Tuấn: Đại học Bắc Kinh đấy à, trường hàng đầu của Trung Quốc đấy! Tuyệt vời, chúc cậu học tập tốt nhé!
Linh: Cảm ơn lời chúc của cậu, tớ sẽ cố gắng hết sức!
Tuấn: Cố lên! Nếu cần gì giúp đỡ thì cứ nói với tớ nhé.
Các cụm từ thông dụng
祝贺你升学!
Chúc mừng cậu đã được vào đại học!
金榜题名
Đạt được điểm số cao nhất
Nền văn hóa
中文
升学在中国的文化中是一个重要的里程碑,通常会受到家人、朋友和老师的祝福。
正式场合下,会用比较正式的语言表达祝贺,例如“祝贺你金榜题名”;非正式场合下,则可以用比较轻松的语言,例如“恭喜你考上大学了!”
拼音
Vietnamese
Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bắt đầu học đại học là một cột mốc quan trọng, thường được tổ chức ăn mừng bằng những lời chúc mừng từ gia đình, bạn bè và giáo viên.
Những dịp trang trọng có thể sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn, trong khi những dịp không trang trọng sử dụng những lời nói thân mật hơn. Giọng điệu thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ với người tốt nghiệp
Các biểu hiện nâng cao
中文
祝你学业有成,前程似锦!
愿你鹏程万里,成就一番事业!
希望你在大学里能够充分发挥你的潜能,实现你的梦想!
拼音
Vietnamese
Chúc bạn học tập tốt và có một tương lai tươi sáng!
Chúc cho con đường của bạn thành công rực rỡ và bạn đạt được mục tiêu của mình!
Tớ mong bạn sẽ phát huy hết khả năng của mình ở trường đại học và hiện thực hóa ước mơ của bạn!
Các bản sao văn hóa
中文
避免在升学祝贺时谈论与学习无关的敏感话题,例如政治、宗教等。
拼音
biànmiǎn zài shēngxué zhùhè shí tánlùn yǔ xuéxí wúguān de mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hay tôn giáo khi chúc mừng ai đó đã được vào đại học.Các điểm chính
中文
升学祝贺适用于各种年龄段的人,可以根据与对方的亲疏程度选择不同的表达方式。需要注意的是,在祝贺时要表达真诚的祝福,避免空洞的套话。
拼音
Vietnamese
Lời chúc mừng tốt nghiệp đại học phù hợp với mọi lứa tuổi, bạn có thể chọn cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào mối quan hệ của bạn với người đó. Điều cần lưu ý là khi chúc mừng, bạn nên bày tỏ lời chúc chân thành và tránh những lời nói sáo rỗng.Các mẹo để học
中文
多与朋友练习升学祝贺的对话,尝试用不同的表达方式来表达你的祝福。
在练习时,可以模拟不同的场景,例如与亲人、朋友、老师的交流。
注意观察对方的表情和反应,根据实际情况调整你的表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều hơn các cuộc hội thoại chúc mừng tốt nghiệp đại học với bạn bè, thử dùng nhiều cách diễn đạt khác nhau để bày tỏ lời chúc của bạn.
Khi luyện tập, bạn có thể mô phỏng nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với người thân, bạn bè và thầy cô.
Chú ý quan sát nét mặt và phản ứng của người đối diện, điều chỉnh cách diễn đạt của mình sao cho phù hợp với tình huống.