公司年会散会 Kết thúc buổi họp thường niên công ty Gōngsī niánhuì sàn huì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张三:年会结束了,大家都辛苦了!
李四:是啊,今年的节目真精彩!谢谢张总的安排!
王五:是啊,张总辛苦了,来年再接再厉!
张三:谢谢大家,也感谢各位的辛勤付出,让我们一起期待明年的年会!
李四:期待明年!
王五:好的,张总,再见!
张三:再见!

拼音

Zhang San:Nianhui jieshu le,da jia dou xinku le!
Li Si:Shi a,jin nian de jiemù zhēn jingcǎi!Xièxie Zhang zong de anpai!
Wang Wu:Shi a,Zhang zong xinku le,lainian zài jiē zài lì!
Zhang San:Xièxie dàjiā,yě gǎnxiè gèwèi de xinqin fùchū,ràng wǒmen yīqǐ qīdài míngnián de nián huì!
Li Si:Qīdài míngnián!
Wang Wu:Hǎo de,Zhang zong,zàijiàn!
Zhang San:Zàijiàn!

Vietnamese

Trương Tam: Buổi họp thường niên đã kết thúc, mọi người đều đã làm việc rất chăm chỉ!
Lý Tứ: Vâng, các chương trình năm nay thực sự tuyệt vời! Cảm ơn sự sắp xếp của Giám đốc Trương!
Vương Ngũ: Vâng, Giám đốc Trương, ngài đã làm việc rất vất vả, năm sau chúng ta hãy làm tốt hơn nữa!
Trương Tam: Cảm ơn mọi người, và cảm ơn sự đóng góp chăm chỉ của tất cả mọi người, chúng ta hãy cùng nhau mong chờ buổi họp thường niên năm sau!
Lý Tứ: Rất mong chờ năm sau!
Vương Ngũ: Được rồi, Giám đốc Trương, tạm biệt!
Trương Tam: Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

张三:年会结束了,大家都辛苦了!
李四:是啊,今年的节目真精彩!谢谢张总的安排!
王五:是啊,张总辛苦了,来年再接再厉!
张三:谢谢大家,也感谢各位的辛勤付出,让我们一起期待明年的年会!
李四:期待明年!
王五:好的,张总,再见!
张三:再见!

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

公司年会散会

Gōngsī niánhuì sàn huì

Kết thúc buổi họp thường niên công ty

Nền văn hóa

中文

公司年会散会通常比较轻松愉快,领导会对员工一年的辛勤工作表示感谢,员工也会表达对公司的忠诚和对领导的敬意。

拼音

gōngsī niánhuì sàn huì tōngcháng bǐjiào qīngsōng yúkuài,lǐngdǎo huì duì yuángōng yī nián de xīnqín gōngzuò biǎoshì gǎnxiè,yuángōng yě huì biǎodá duì gōngsī de zhōngchéng hé duì lǐngdǎo de jìngyì。

Vietnamese

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙各位的辛勤付出,公司才能取得今天的成绩。感谢大家!

拼音

chéngméng gèwèi de xīnqín fùchū,gōngsī cáinéng qǔdé jīntiān de chéngjī。Gǎnxiè dàjiā!

Vietnamese

Nhờ sự làm việc chăm chỉ của mọi người, công ty đã đạt được thành công ngày hôm nay. Cảm ơn mọi người!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在散会时谈论公司内部的负面信息或批评领导。

拼音

Bìmiǎn zài sàn huì shí tánlùn gōngsī nèibù de fùmiàn xìnxī huò pīpíng lǐngdǎo。

Vietnamese

Tránh thảo luận thông tin tiêu cực về công ty hoặc chỉ trích lãnh đạo trong quá trình bế mạc.

Các điểm chính

中文

年会散会时,要注意场合的正式程度,选择合适的语言和表达方式。

拼音

Niánhuì sàn huì shí,yào zhùyì chǎnghé de zhèngshì chéngdù,xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Trong quá trình bế mạc buổi họp thường niên, hãy chú ý đến mức độ trang trọng của buổi lễ và lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的告别方式,例如正式场合和非正式场合。

与朋友一起模拟年会散会的场景进行对话练习。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de gàobié fāngshì,lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

yǔ péngyou yīqǐ mónǐ niánhuì sàn huì de chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

Vietnamese

Thực hành nhiều cách chào tạm biệt trong những bối cảnh khác nhau, ví dụ như những dịp trang trọng và không trang trọng.

Tạo dựng tình huống kết thúc buổi họp thường niên công ty với bạn bè để luyện tập hội thoại.