Skip to content
学中文

Dialogue

加班慰问

Sự an ủi khi làm thêm giờ

jiā bān wèi wèn

Dialogue 1

  1. 小李

    李姐,今天加班到这么晚,辛苦了!

    Li jie, jintian jiaban dao zheme wan, xinku le!

    Lisa, tối nay làm việc muộn thế, bạn thật chăm chỉ!

  2. 李姐

    哎,没办法,项目赶进度呢。

    Ai, mei banfa, xiangmu gan jindu ne.

    Ừ, tiếc là chúng ta đang chậm tiến độ dự án.

  3. 小李

    是啊,最近大家都很拼。对了,您吃晚饭了吗?

    Shi a, zuijin dajia dou hen pin. Duile, nin chi wanfan le ma?

    Ừ, dạo này ai cũng làm việc rất chăm chỉ. Bạn đã ăn tối chưa?

  4. 李姐

    还没呢,准备等忙完再吃。

    Hai mei ne, zhunbei deng mang wan zai chi.

    Chưa, mình sẽ ăn sau khi xong việc.

  5. 小李

    那怎么行啊,加班这么晚,一定要先吃饭!我帮您订个外卖吧?

    Na zenme xing a, jiaban zheme wan, yiding yao xian chifan! Wo bang nin ding ge waimai ba?

    Không được đâu! Làm việc muộn thế mà không ăn tối à? Mình sẽ gọi đồ ăn giao tận nhà cho bạn nhé.

  6. 李姐

    谢谢你啊小李,那就麻烦你了。

    Xie xie ni a Xiao Li, na jiu mafan ni le.

    Cảm ơn Peter rất nhiều. Thật tốt bụng.

  7. 小李

    不客气,您别太累了,身体重要!

    Bu keqi, nin bie tai le le, shenti zhongyao!

    Không có gì, làm ơn đừng làm việc quá sức! Sức khoẻ của bạn quan trọng nhất!

Dialogue 2

  1. 同事A

    哎,今天又加班了,累死我了。

    Ai, jintian you jiaban le, leisi wo le.

    Ối, hôm nay lại làm thêm giờ nữa rồi, mệt chết đi được.

  2. 同事B

    是啊,我也一样,感觉身体都快散架了。

    Shi a, wo ye yiyang, ganjue shenti dou kuai sanjia le.

    Ừ, mình cũng vậy, cảm giác như sắp gãy xương sống mất thôi.

  3. 同事A

    明天还得继续加班,真是绝望。

    Mingtian hai de jixu jiaban, zhenshi juewang.

    Mai lại phải làm thêm giờ nữa, thật tuyệt vọng.

  4. 同事B

    咱们一起加油吧,早点完成任务,早点回家休息。

    Zange yiqi jiayou ba, zaidian wancheng renwu, zaidian huijia xiuxi.

    Cùng cố gắng lên nha, hoàn thành công việc sớm rồi về nhà nghỉ ngơi thôi.

  5. 同事A

    嗯,也只能这样了,希望明天能顺利一点。

    En, ye zhineng zheyang le, xiwang mingtian neng shunli yidian.

    Ừm, cũng chỉ biết vậy thôi, hy vọng mai mọi việc sẽ suôn sẻ hơn.