加班慰问 Sự an ủi khi làm thêm giờ jiā bān wèi wèn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:李姐,今天加班到这么晚,辛苦了!
李姐:哎,没办法,项目赶进度呢。
小李:是啊,最近大家都很拼。对了,您吃晚饭了吗?
李姐:还没呢,准备等忙完再吃。
小李:那怎么行啊,加班这么晚,一定要先吃饭!我帮您订个外卖吧?
李姐:谢谢你啊小李,那就麻烦你了。
小李:不客气,您别太累了,身体重要!

拼音

Xiao Li: Li jie, jintian jiaban dao zheme wan, xinku le!
Li jie: Ai, mei banfa, xiangmu gan jindu ne.
Xiao Li: Shi a, zuijin dajia dou hen pin. Duile, nin chi wanfan le ma?
Li jie: Hai mei ne, zhunbei deng mang wan zai chi.
Xiao Li: Na zenme xing a, jiaban zheme wan, yiding yao xian chifan! Wo bang nin ding ge waimai ba?
Li jie: Xie xie ni a Xiao Li, na jiu mafan ni le.
Xiao Li: Bu keqi, nin bie tai le le, shenti zhongyao!

Vietnamese

Peter: Lisa, tối nay làm việc muộn thế, bạn thật chăm chỉ!
Lisa: Ừ, tiếc là chúng ta đang chậm tiến độ dự án.
Peter: Ừ, dạo này ai cũng làm việc rất chăm chỉ. Bạn đã ăn tối chưa?
Lisa: Chưa, mình sẽ ăn sau khi xong việc.
Peter: Không được đâu! Làm việc muộn thế mà không ăn tối à? Mình sẽ gọi đồ ăn giao tận nhà cho bạn nhé.
Lisa: Cảm ơn Peter rất nhiều. Thật tốt bụng.
Peter: Không có gì, làm ơn đừng làm việc quá sức! Sức khoẻ của bạn quan trọng nhất!

Cuộc trò chuyện 2

中文

同事A:哎,今天又加班了,累死我了。
同事B:是啊,我也一样,感觉身体都快散架了。
同事A:明天还得继续加班,真是绝望。
同事B:咱们一起加油吧,早点完成任务,早点回家休息。
同事A:嗯,也只能这样了,希望明天能顺利一点。

拼音

Tongshi A: Ai, jintian you jiaban le, leisi wo le.
Tongshi B: Shi a, wo ye yiyang, ganjue shenti dou kuai sanjia le.
Tongshi A: Mingtian hai de jixu jiaban, zhenshi juewang.
Tongshi B: Zange yiqi jiayou ba, zaidian wancheng renwu, zaidian huijia xiuxi.
Tongshi A: En, ye zhineng zheyang le, xiwang mingtian neng shunli yidian.

Vietnamese

Đồng nghiệp A: Ối, hôm nay lại làm thêm giờ nữa rồi, mệt chết đi được.
Đồng nghiệp B: Ừ, mình cũng vậy, cảm giác như sắp gãy xương sống mất thôi.
Đồng nghiệp A: Mai lại phải làm thêm giờ nữa, thật tuyệt vọng.
Đồng nghiệp B: Cùng cố gắng lên nha, hoàn thành công việc sớm rồi về nhà nghỉ ngơi thôi.
Đồng nghiệp A: Ừm, cũng chỉ biết vậy thôi, hy vọng mai mọi việc sẽ suôn sẻ hơn.

Các cụm từ thông dụng

辛苦了

xīn kǔ le

Bạn thật chăm chỉ

加班

jiā bān

Làm thêm giờ

加油

jiāyóu

Cùng cố gắng lên nha

注意身体

zhùyì shēntǐ

Làm ơn đừng làm việc quá sức

Nền văn hóa

中文

在工作场合,慰问加班的同事是很常见的,体现了同事之间的关心和互助。

加班慰问的表达方式可以根据同事之间的关系和熟悉程度进行调整,正式场合可以比较正式,非正式场合可以比较随意。

拼音

zài gōngzuò chǎnghé, wèiwèn jiā bān de tóngshì shì hěn cháng jiàn de, tǐxiàn le tóngshì zhī jiān de guānxīn hé hùzhù。

jiā bān wèiwèn de biǎodá fāngshì kěyǐ gēnjù tóngshì zhī jiān de guānxi hé shúxī chéngdù jìnxíng tiáozhěng, zhèngshì chǎnghé kěyǐ bǐjiào zhèngshì, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ bǐjiào suíyì。

Vietnamese

Trong môi trường công sở, việc thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ đối với đồng nghiệp làm thêm giờ là điều rất phổ biến, thể hiện sự quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau giữa các đồng nghiệp.

Cách thể hiện sự quan tâm đối với việc làm thêm giờ có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào mối quan hệ và mức độ thân thiết giữa các đồng nghiệp. Những dịp trang trọng có thể trang trọng hơn, trong khi những dịp không trang trọng có thể thoải mái hơn hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

您今天加班到这么晚,真是辛苦了!为了表示感谢,我请您吃顿饭吧!

这段时间项目进度紧张,大家都辛苦了,感谢大家的付出和努力!

拼音

nín jīntiān jiā bān dào zhème wǎn, zhēnshi xīnkǔ le! wèile biǎoshì gǎnxiè, wǒ qǐng nín chī dùn fàn ba!

zhè duàn shíjiān xiàngmù jìndù jǐnzhāng, dàjiā dōu xīnkǔ le, gǎnxiè dàjiā de fùchū hé nǔlì!

Vietnamese

Bạn làm việc muộn đến thế này tối nay, thật sự rất vất vả! Để bày tỏ lòng biết ơn, mình mời bạn đi ăn tối nhé!

Gần đây tiến độ dự án rất căng thẳng, mọi người đều rất vất vả, cảm ơn sự đóng góp và nỗ lực của tất cả mọi người!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在加班慰问时过分强调加班时间长短或辛苦程度,以免引起反感。

拼音

bìmiǎn zài jiā bān wèi wèn shí guòfèn qiángdiào jiā bān shíjiān chángduǎn huò xīnkǔ chéngdù, yǐmiǎn yǐnqǐ fǎngǎn。

Vietnamese

Tránh nhấn mạnh quá mức về thời gian làm thêm giờ hoặc mức độ khó khăn khi bày tỏ sự cảm thông đối với việc làm thêm giờ, vì điều này có thể gây ra sự khó chịu.

Các điểm chính

中文

加班慰问适用于所有年龄段和身份的同事,但要注意表达方式的差异。年龄较大的同事,可以语气更正式一些;而年龄较小的同事,可以语气更随意一些。

拼音

jiā bān wèi wèn shìyòng yú suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de tóngshì, dàn yào zhùyì biǎodá fāngshì de chāyì。niánlíng jiào dà de tóngshì, kěyǐ yǔqì gèng zhèngshì yīxiē;ér niánlíng jiào xiǎo de tóngshì, kěyǐ yǔqì gèng suíyì yīxiē。

Vietnamese

Việc an ủi khi làm thêm giờ áp dụng cho tất cả các độ tuổi và chức vụ của đồng nghiệp, nhưng cần lưu ý sự khác biệt trong cách diễn đạt. Đồng nghiệp lớn tuổi có thể được xưng hô trang trọng hơn, trong khi đồng nghiệp trẻ tuổi có thể được xưng hô thân mật hơn.

Các mẹo để học

中文

多模仿一些加班慰问的对话,注意语气和语调的变化。

可以根据不同的场景和对象,调整表达方式。

练习在不同的场合表达关心和慰问。

拼音

duō mófǎng yīxiē jiā bān wèi wèn de duìhuà, zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà。

kěyǐ gēnjù bùtóng de chǎngjǐng hé duìxiàng, tiáozhěng biǎodá fāngshì。

liànxí zài bùtóng de chǎnghé biǎodá guānxīn hé wèiwèn。

Vietnamese

Thực hành nhiều cuộc hội thoại an ủi khi làm thêm giờ, chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu.

Có thể điều chỉnh cách diễn đạt tùy thuộc vào hoàn cảnh và đối tượng.

Thực hành bày tỏ sự quan tâm và an ủi trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.