朋友聚会结束 Kết thúc buổi tụ tập bạn bè péngyǒu jùhuì jiéshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小李:哎,时间过得真快,都这么晚了。
小王:是啊,聚会真开心!下次再约!
小张:下次一定!大家一起拍张照留个纪念吧!
小李:好主意!
小王:来,茄子!
小张:照片拍好了,大家可以互加微信呀,以后方便联系。
小李:好的,我加你们微信。
小王:我也加。
小张:大家慢走!
小李、小王:拜拜!

拼音

xiǎo lǐ: āi, shíjiān guò de zhēn kuài, dōu zhème wǎn le.
xiǎo wáng: shì a, jùhuì zhēn kāixīn! xià cì zài yuē!
xiǎo zhāng: xià cì yīdìng! dàjiā yīqǐ pāi zhāng zhào liú ge jìniàn ba!
xiǎo lǐ: hǎo zhǔyì!
xiǎo wáng: lái, qiézi!
xiǎo zhāng: zhàopiàn pāi hǎo le, dàjiā kěyǐ hùjiā wēixìn a, yǐhòu fāngbiàn liánxì.
xiǎo lǐ: hǎo de, wǒ jiā nǐmen wēixìn.
xiǎo wáng: wǒ yě jiā.
xiǎo zhāng: dàjiā màn zǒu!
xiǎo lǐ, xiǎo wáng: bàibài!

Vietnamese

Tiểu Lý: Ồ, thời gian trôi nhanh quá, đã khuya rồi.
Tiểu Vương: Đúng vậy, buổi tiệc thật vui! Lần sau mình lại tụ họp nhé!
Tiểu Trương: Được rồi! Mọi người cùng chụp ảnh kỷ niệm nào!
Tiểu Lý: Ý hay đấy!
Tiểu Vương: Nào, cười lên nào!
Tiểu Trương: Chụp xong rồi! Mọi người có thể thêm bạn bè WeChat với nhau để tiện liên lạc sau này nhé.
Tiểu Lý: Được, mình sẽ thêm các bạn.
Tiểu Vương: Mình cũng vậy.
Tiểu Trương: Mọi người đi cẩn thận nhé!
Tiểu Lý, Tiểu Vương: Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

小李:哎,时间过得真快,都这么晚了。
小王:是啊,聚会真开心!下次再约!
小张:下次一定!大家一起拍张照留个纪念吧!
小李:好主意!
小王:来,茄子!
小张:照片拍好了,大家可以互加微信呀,以后方便联系。
小李:好的,我加你们微信。
小王:我也加。
小张:大家慢走!
小李、小王:拜拜!

Vietnamese

Tiểu Lý: Ồ, thời gian trôi nhanh quá, đã khuya rồi.
Tiểu Vương: Đúng vậy, buổi tiệc thật vui! Lần sau mình lại tụ họp nhé!
Tiểu Trương: Được rồi! Mọi người cùng chụp ảnh kỷ niệm nào!
Tiểu Lý: Ý hay đấy!
Tiểu Vương: Nào, cười lên nào!
Tiểu Trương: Chụp xong rồi! Mọi người có thể thêm bạn bè WeChat với nhau để tiện liên lạc sau này nhé.
Tiểu Lý: Được, mình sẽ thêm các bạn.
Tiểu Vương: Mình cũng vậy.
Tiểu Trương: Mọi người đi cẩn thận nhé!
Tiểu Lý, Tiểu Vương: Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

时间过得真快

shíjiān guò de zhēn kuài

Thời gian trôi nhanh quá

聚会真开心

jùhuì zhēn kāixīn

Buổi tiệc thật vui

下次再约

xià cì zài yuē

Lần sau mình lại tụ họp nhé

互加微信

hùjiā wēixìn

Mọi người có thể thêm bạn bè WeChat với nhau

慢走

màn zǒu

Mọi người đi cẩn thận nhé

拜拜

bài bài

Tạm biệt

Nền văn hóa

中文

在中国,朋友聚会结束后,互加微信是很常见的,方便以后联系。

告别时说“慢走”比较客气,适合各种场合。

“拜拜”是比较常用的非正式告别语。

拼音

zài zhōngguó, péngyǒu jùhuì jiéshù hòu, hùjiā wēixìn shì hěn chángjiàn de, fāngbiàn yǐhòu liánxì.

gàobié shí shuō “màn zǒu” bǐjiào kèqì, shìhé gè zhǒng chǎnghé.

“bài bài” shì bǐjiào chángyòng de fēi zhèngshì gàobié yǔ.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, sau khi gặp gỡ bạn bè, việc thêm bạn bè WeChat với nhau là rất phổ biến, giúp thuận tiện cho việc liên lạc sau này. Việc nói “màn zǒu” khi tạm biệt rất lịch sự và phù hợp với nhiều hoàn cảnh. “Bái bái” là lời tạm biệt không trang trọng thường được sử dụng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天玩得很尽兴,谢谢大家的参与!

希望以后有更多机会一起聚聚。

祝大家一路顺风,身体健康!

拼音

jīntiān wán de hěn jìnxìng, xièxie dàjiā de cānyù!

xīwàng yǐhòu yǒu gèng duō jīhuì yīqǐ jùjù.

zhù dàjiā yīlù shùnfēng, shēntǐ jiànkāng!

Vietnamese

Hôm nay thật vui vẻ, cám ơn sự tham gia của mọi người!

Hi vọng rằng chúng ta sẽ có nhiều cơ hội hơn để tụ họp cùng nhau trong tương lai.

Chúc mọi người có một chuyến đi an toàn và mạnh khỏe!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在告别时谈论敏感话题,例如政治、宗教等。

拼音

biànmiǎn zài gàobié shí tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng.

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị hoặc tôn giáo khi tạm biệt.

Các điểm chính

中文

根据场合和关系选择合适的告别语。例如,对长辈可以使用更正式的告别语,对朋友可以使用更轻松的告别语。

拼音

gēnjù chǎnghé hé guānxi xuǎnzé héshì de gàobié yǔ. lìrú, duì zhǎngbèi kěyǐ shǐyòng gèng zhèngshì de gàobié yǔ, duì péngyǒu kěyǐ shǐyòng gèng qīngsōng de gàobié yǔ.

Vietnamese

Hãy chọn những lời tạm biệt phù hợp với hoàn cảnh và mối quan hệ. Ví dụ, bạn có thể dùng những lời tạm biệt trang trọng hơn cho người lớn tuổi và những lời tạm biệt thân mật hơn cho bạn bè.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的告别语,并根据不同的场景灵活运用。

可以和朋友一起练习,互相纠正发音和表达。

可以观看一些中文电影或电视剧,学习其中人物的告别方式。

拼音

duō liànxí bùtóng de gàobié yǔ, bìng gēnjù bùtóng de chǎngjǐng línghuó yùnyòng.

kěyǐ hé péngyǒu yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá.

kěyǐ guānkàn yīxiē zhōngwén diànyǐng huò diànshìjù, xuéxí qízhōng rénwù de gàobié fāngshì.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều lời tạm biệt khác nhau và sử dụng chúng một cách linh hoạt tùy theo ngữ cảnh.

Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.

Bạn có thể xem một số bộ phim hoặc phim truyền hình Trung Quốc để học cách các nhân vật tạm biệt nhau.