Skip to content
学中文

Dialogue

节日团圆

Sum họp ngày lễ

Jiérì Tuányuán

Dialogue 1

  1. A

    新年好!今天和家人一起吃团圆饭,真开心!

    Xīnnián hǎo! Jīntiān hé jiārén yīqǐ chī tuányuán fàn, zhēn kāixīn!

    Chúc mừng năm mới! Hôm nay được ăn Tết cùng gia đình, vui quá!

  2. B

    新年快乐!祝你阖家幸福!你们吃什么好吃的?

    Xīnnián kuàilè! Zhù nǐ héjiā xìngfú! Nǐmen chī shénme hǎochī de?

    Chúc mừng năm mới! Chúc gia đình bạn hạnh phúc! Các bạn ăn gì ngon vậy?

  3. A

    今年做了很多传统菜,比如饺子、鱼、汤圆等等,象征着团圆和富足。

    Jīnnián zuò le hěn duō chuántǒng cài, bǐrú jiǎozi, yú, tāngyuán děngděng, xiàngzhēngzhe tuányuán hé fùzú.

    Năm nay làm nhiều món ăn truyền thống, ví dụ như bánh bao, cá, bánh trôi nước… tượng trưng cho sự sum họp và ấm no.

  4. B

    听起来真不错!团圆饭的氛围一定很棒吧?

    Tīng qǐlái zhēn bùcuò! Tuányuán fàn de fēnwéi yīdìng hěn bàng ba?

    Nghe hấp dẫn quá! Không khí bữa cơm tất niên chắc tuyệt lắm nhỉ?

  5. A

    是啊,一家人围坐在一起,其乐融融的,感觉特别温馨。

    Shì a, yī jiārén wéizuò zài yīqǐ, qí lè róngróng de, gǎnjué tèbié wēnxīn.

    Đúng rồi, cả nhà ngồi quây quần bên nhau, ấm cúng vô cùng.

  6. B

    真好,祝你们今晚过得愉快!

    Zhēn hǎo, zhù nǐmen jīnwǎn guò de yúkuài!

    Thật tuyệt, chúc các bạn có một buổi tối vui vẻ!

  7. A

    谢谢!也祝你新年快乐!

    Xièxie! Yě zhù nǐ xīnnián kuàilè!

    Cảm ơn! Chúc bạn năm mới vui vẻ!

Dialogue 2

  1. A

    新年好!今天和家人一起吃团圆饭,真开心!

    Chúc mừng năm mới! Hôm nay được ăn Tết cùng gia đình, vui quá!

  2. B

    新年快乐!祝你阖家幸福!你们吃什么好吃的?

    Chúc mừng năm mới! Chúc gia đình bạn hạnh phúc! Các bạn ăn gì ngon vậy?

  3. A

    今年做了很多传统菜,比如饺子、鱼、汤圆等等,象征着团圆和富足。

    Năm nay làm nhiều món ăn truyền thống, ví dụ như bánh bao, cá, bánh trôi nước… tượng trưng cho sự sum họp và ấm no.

  4. B

    听起来真不错!团圆饭的氛围一定很棒吧?

    Nghe hấp dẫn quá! Không khí bữa cơm tất niên chắc tuyệt lắm nhỉ?

  5. A

    是啊,一家人围坐在一起,其乐融融的,感觉特别温馨。

    Đúng rồi, cả nhà ngồi quây quần bên nhau, ấm cúng vô cùng.

  6. B

    真好,祝你们今晚过得愉快!

    Thật tuyệt, chúc các bạn có một buổi tối vui vẻ!

  7. A

    谢谢!也祝你新年快乐!

    Cảm ơn! Chúc bạn năm mới vui vẻ!

Sum họp ngày lễ — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen