节日团圆 Sum họp ngày lễ Jiérì Tuányuán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:新年好!今天和家人一起吃团圆饭,真开心!
B:新年快乐!祝你阖家幸福!你们吃什么好吃的?
A:今年做了很多传统菜,比如饺子、鱼、汤圆等等,象征着团圆和富足。
B:听起来真不错!团圆饭的氛围一定很棒吧?
A:是啊,一家人围坐在一起,其乐融融的,感觉特别温馨。
B:真好,祝你们今晚过得愉快!
A:谢谢!也祝你新年快乐!

拼音

A:Xīnnián hǎo! Jīntiān hé jiārén yīqǐ chī tuányuán fàn, zhēn kāixīn!
B:Xīnnián kuàilè! Zhù nǐ héjiā xìngfú! Nǐmen chī shénme hǎochī de?
A:Jīnnián zuò le hěn duō chuántǒng cài, bǐrú jiǎozi, yú, tāngyuán děngděng, xiàngzhēngzhe tuányuán hé fùzú.
B:Tīng qǐlái zhēn bùcuò! Tuányuán fàn de fēnwéi yīdìng hěn bàng ba?
A:Shì a, yī jiārén wéizuò zài yīqǐ, qí lè róngróng de, gǎnjué tèbié wēnxīn.
B:Zhēn hǎo, zhù nǐmen jīnwǎn guò de yúkuài!
A:Xièxie! Yě zhù nǐ xīnnián kuàilè!

Vietnamese

A: Chúc mừng năm mới! Hôm nay được ăn Tết cùng gia đình, vui quá!
B: Chúc mừng năm mới! Chúc gia đình bạn hạnh phúc! Các bạn ăn gì ngon vậy?
A: Năm nay làm nhiều món ăn truyền thống, ví dụ như bánh bao, cá, bánh trôi nước… tượng trưng cho sự sum họp và ấm no.
B: Nghe hấp dẫn quá! Không khí bữa cơm tất niên chắc tuyệt lắm nhỉ?
A: Đúng rồi, cả nhà ngồi quây quần bên nhau, ấm cúng vô cùng.
B: Thật tuyệt, chúc các bạn có một buổi tối vui vẻ!
A: Cảm ơn! Chúc bạn năm mới vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:新年好!今天和家人一起吃团圆饭,真开心!
B:新年快乐!祝你阖家幸福!你们吃什么好吃的?
A:今年做了很多传统菜,比如饺子、鱼、汤圆等等,象征着团圆和富足。
B:听起来真不错!团圆饭的氛围一定很棒吧?
A:是啊,一家人围坐在一起,其乐融融的,感觉特别温馨。
B:真好,祝你们今晚过得愉快!
A:谢谢!也祝你新年快乐!

Vietnamese

A: Chúc mừng năm mới! Hôm nay được ăn Tết cùng gia đình, vui quá!
B: Chúc mừng năm mới! Chúc gia đình bạn hạnh phúc! Các bạn ăn gì ngon vậy?
A: Năm nay làm nhiều món ăn truyền thống, ví dụ như bánh bao, cá, bánh trôi nước… tượng trưng cho sự sum họp và ấm no.
B: Nghe hấp dẫn quá! Không khí bữa cơm tất niên chắc tuyệt lắm nhỉ?
A: Đúng rồi, cả nhà ngồi quây quần bên nhau, ấm cúng vô cùng.
B: Thật tuyệt, chúc các bạn có một buổi tối vui vẻ!
A: Cảm ơn! Chúc bạn năm mới vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

节日快乐!

Jiérì kuàilè

Chúc mừng lễ hội!

新年快乐!

Xīnnián kuàilè!

Chúc mừng năm mới!

祝你阖家幸福!

Zhù nǐ héjiā xìngfú!

Chúc gia đình bạn hạnh phúc!

Nền văn hóa

中文

团圆饭是中国传统节日的重要组成部分,象征着家庭的团聚和幸福。

正式场合下,问候语用“新年好”或“节日快乐”较为正式得体;非正式场合下,可以使用更亲切的称呼和问候语。

不同地区和家庭的团圆饭菜品可能会有所不同,但其背后的文化意义都是一样的,都是为了表达家庭的和睦和团聚。

拼音

Tuányuán fàn shì Zhōngguó chuántǒng jiérì de zhòngyào zǔchéng bùfèn, xiàngzhēngzhe jiātíng de tuánjù hé xìngfú.

Zhèngshì chǎnghé xià, wènhòuyǔ yòng “Xīnnián hǎo” huò “Jiérì kuàilè” jiào wèi zhèngshì détǐ; fēi zhèngshì chǎnghé xià, kěyǐ shǐyòng gèng qīnqie de chēnghū hé wènhòuyǔ.

Bùtóng dìqū hé jiātíng de tuányuán fàn càipǐn kěnéng huì yǒusuǒ bùtóng, dàn qí bèihòu de wénhuà yìyì dōu shì yīyàng de, dōu shì wèile biǎodá jiātíng de hému hé tuánjù。

Vietnamese

Bữa cơm tất niên là một phần quan trọng trong các lễ hội truyền thống của Trung Quốc, tượng trưng cho sự sum họp gia đình và hạnh phúc.

Trong những dịp trang trọng, lời chúc như "Chúc mừng năm mới!" hay "Chúc mừng lễ hội!" sẽ trang trọng và phù hợp hơn; trong những dịp thân mật, có thể sử dụng những lời chúc gần gũi hơn.

Món ăn trong bữa cơm tất niên có thể khác nhau tùy theo vùng miền và gia đình, nhưng ý nghĩa văn hóa cốt lõi vẫn giữ nguyên, đều nhằm thể hiện sự hòa thuận và sum họp gia đình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

恭祝您和家人新春快乐,万事如意!

值此佳节之际,祝愿您和您的家人幸福美满!

拼音

Gōngzhù nín hé jiārén xīnchūn kuàilè, wànshì rúyì!

Zhíchǐ jiājié zhījì, zhùyuàn nín hé nín de jiārén xìngfú měimǎn!

pt

Vietnamese

Kính chúc bạn và gia đình năm mới an khang thịnh vượng, vạn sự như ý!

Nhân dịp tết này, kính chúc bạn và gia đình hạnh phúc viên mãn!

Các bản sao văn hóa

中文

在一些少数民族地区,一些节日习俗可能与汉族不同,需要注意尊重当地的文化习俗。避免谈论敏感话题。

拼音

Zài yīxiē shǎoshù mínzú dìqū, yīxiē jiérì xísú kěnéng yǔ Hànzú bùtóng, xūyào zhùyì zūnjìng dāngdì de wénhuà xísú. Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí.

Vietnamese

Ở một số vùng dân tộc thiểu số, một số tập tục lễ hội có thể khác với người Hán, cần chú ý tôn trọng văn hóa và tập quán địa phương. Tránh bàn luận về các chủ đề nhạy cảm.

Các điểm chính

中文

该场景适用于亲朋好友、同事、邻居等之间的节日问候与告别。使用时需要注意场合和对象,选择合适的语言表达。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú qīnpéng hǎoyǒu, tóngshì, línjū děng zhī jiān de jiérì wènhòu yǔ gàobié. Shǐyòng shí xūyào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng, xuǎnzé héshì de yǔyán biǎodá.

Vietnamese

Cảnh này phù hợp cho lời chúc mừng và lời chào tạm biệt trong dịp lễ hội giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp và hàng xóm. Khi sử dụng, cần chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng, lựa chọn cách diễn đạt ngôn ngữ phù hợp.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实的对话场景。

可以尝试使用不同的表达方式,体会不同语气的效果。

可以与他人一起练习,互相纠正错误。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de duìhuà chǎngjǐng.

Kěyǐ chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì, tǐhuì bùtóng yǔqì de xiàoguǒ.

Kěyǐ yǔ tārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

Vietnamese

Thử nhiều tình huống nhập vai hơn nữa để mô phỏng các trường hợp hội thoại thực tế.

Có thể thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau, cảm nhận hiệu quả của những giọng điệu khác nhau.

Có thể cùng người khác luyện tập, cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.