乔迁之喜 Tân gia
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:恭喜乔迁新居!新房真漂亮!
B:谢谢!承你吉言!
C:新家布置得温馨舒适,看得出来你很用心。
B:谢谢夸奖!我们一家人都很喜欢。
A:以后常来玩啊,我们也搬家了,有空也来我们家坐坐。
B:一定!到时候一定登门拜访。
拼音
Vietnamese
A: Chúc mừng tân gia! Ngôi nhà mới thật đẹp!
B: Cảm ơn! Mong là vậy!
C: Ngôi nhà mới được trang trí ấm cúng và thoải mái, trông thấy bạn đã rất tâm huyết.
B: Cảm ơn lời khen!
Gia đình chúng tôi đều rất thích.
A: Sau này thường xuyên qua chơi nha, nhà chúng tôi cũng chuyển nhà rồi, có thời gian qua nhà chơi nhé.
B: Nhất định! Đến lúc nhất định sẽ đến thăm.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:听说你搬新家了,恭喜恭喜!
B:谢谢!托你的福,新家一切都很好。
A:有机会一定要去看看!
B:欢迎随时来做客。
A:好的,一定!
拼音
Vietnamese
A: Mình nghe nói bạn chuyển nhà rồi, chúc mừng nhé!
B: Cảm ơn bạn! Nhờ bạn mà mọi thứ ở nhà mới đều tốt.
A: Có dịp mình nhất định sẽ qua thăm!
B: Mời bạn qua chơi bất cứ lúc nào.
A: Được rồi, nhất định!
Cuộc trò chuyện 3
中文
A:恭喜乔迁之喜,新居吉祥!
B:谢谢!你也一样,祝你一切顺利!
A:谢谢!新家地址方便告诉我一下吗?
B:当然可以,我的新地址是……
A:好的,有机会一定去拜访!
拼音
Vietnamese
A: Chúc mừng tân gia, chúc nhà mới nhiều may mắn!
B: Cảm ơn bạn! Bạn cũng vậy, chúc bạn mọi điều tốt lành!
A: Cảm ơn bạn! Bạn có thể cho mình địa chỉ nhà mới không?
B: Được chứ, địa chỉ nhà mới của mình là…
A: Được rồi, có dịp mình nhất định sẽ đến thăm!
Các cụm từ thông dụng
乔迁之喜
Tân gia
新居
Nhà mới
乔迁
Chuyển nhà
恭喜
Chúc mừng
吉祥
May mắn
Nền văn hóa
中文
乔迁之喜是中国人重要的传统习俗,通常会送上礼物表示祝贺。 在正式场合,可以使用较为正式的祝福语,例如“乔迁之喜,新居吉祥!”;在非正式场合,可以使用较为轻松的祝福语,例如“恭喜搬新家!”。
在送礼方面,中国传统上会送一些寓意吉祥的物品,例如茶叶、水果、盆栽等等,不宜送钟表等谐音不好的东西。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Việt Nam, việc tổ chức tân gia là một việc làm phổ biến, thường có khách đến chúc mừng và mang quà. Những câu chúc thông thường bao gồm: "Chúc mừng tân gia!" "Chúc gia đình bạn hạnh phúc tại nhà mới!" "Chào mừng đến với khu phố mới!"
Quà tặng phổ biến thường là những đồ dùng gia đình, đồ ăn, thức uống.
Các biểu hiện nâng cao
中文
乔迁新居,鸿福齐天
喜迁新宅,万事如意
良辰吉日,乔迁新居,恭贺乔迁之喜,万事大吉
拼音
Vietnamese
Chúc ngôi nhà mới mang đến cho bạn nhiều niềm vui và sự bình yên.
Chúc mừng tân gia, chúc gia đình bạn ngập tràn tình yêu và hạnh phúc.
Chúc cho căn hộ mới của bạn sẽ là nơi bình yên và hài hòa!
Các bản sao văn hóa
中文
避免送钟(谐音“终”),镜子(谐音“镜”),梨(谐音“离”)等不吉利的物品。
拼音
biànmiǎn sòng zhōng (xiéyīn “zhōng”), jìngzi (xiéyīn “jìng”), lí (xiéyīn “lí”) děng bù jí lì de wùpǐn。
Vietnamese
Nên tránh tặng những món đồ dễ vỡ hoặc đồng hồ (vì chúng tượng trưng cho sự kết thúc).Các điểm chính
中文
根据与对方的熟识程度选择合适的祝福语和表达方式。正式场合应使用较为正式的表达,非正式场合则可以使用轻松活泼的表达。
拼音
Vietnamese
Hãy lựa chọn lời chúc và cách diễn đạt phù hợp với mức độ thân thiết với người được chúc. Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên dùng những lời chúc trang trọng, còn trong những hoàn cảnh thân mật, có thể dùng những lời chúc thân mật, tự nhiên hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的问候语和告别语,例如朋友乔迁、亲戚乔迁等。 可以和朋友一起模拟对话,互相纠正发音和表达。 可以观看一些相关的影视剧或综艺节目,学习地道表达。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các lời chào hỏi và lời tạm biệt trong những tình huống khác nhau, ví dụ như khi bạn bè, người thân chuyển nhà. Có thể cùng bạn bè tập thoại, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt. Có thể xem một số phim, chương trình truyền hình hoặc chương trình giải trí liên quan để học cách diễn đạt tự nhiên.