美发店理发 Cắt tóc tại tiệm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,我想剪个头发。
理发师:您好,请问您想怎么剪?
顾客:我想剪个短发,稍微修一下刘海。
理发师:好的,没问题。您平时喜欢什么风格?
顾客:比较简单大方,好打理就行。
理发师:好的,我明白了。请您稍等一下,我去准备一下工具。
顾客:谢谢。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Chào bạn, mình muốn cắt tóc.
Thợ cắt tóc: Chào bạn, bạn muốn cắt kiểu gì?
Khách hàng: Mình muốn cắt tóc ngắn và tỉa nhẹ phần mái.
Thợ cắt tóc: Được rồi, không vấn đề gì. Bạn thường thích kiểu tóc nào?
Khách hàng: Kiểu đơn giản, dễ chăm sóc.
Thợ cắt tóc: Được rồi, mình hiểu rồi. Bạn đợi chút nhé, mình chuẩn bị dụng cụ đã.
Khách hàng: Cảm ơn bạn.
Các cụm từ thông dụng
你好
Chào bạn
再见
Tạm biệt
谢谢
Cảm ơn bạn
Nền văn hóa
中文
在中国,进美发店通常会先礼貌地问候,例如“你好”。离开时也会说“再见”或“谢谢”。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, khi vào tiệm cắt tóc, người ta thường chào hỏi lịch sự như "Chào bạn", "Chào anh/chị". Khi ra về, thường nói "Cảm ơn bạn", "Cảm ơn anh/chị".
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您对发型有什么特殊要求吗?
这款发型很适合您的脸型。
拼音
Vietnamese
Bạn có yêu cầu gì đặc biệt về kiểu tóc không?
Kiểu tóc này rất hợp với khuôn mặt của bạn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在理发过程中过度评论理发师的技术或与理发师发生争执。
拼音
bìmiǎn zài lǐfà guòchéng zhōng guòdù pínglùn lǐfàshī de jìshù huò yǔ lǐfàshī fāshēng zhēngzhí
Vietnamese
Tránh bình luận quá nhiều về kỹ thuật của thợ cắt tóc hoặc tranh cãi với thợ cắt tóc trong quá trình cắt tóc.Các điểm chính
中文
在中国,进美发店理发通常很随意,但礼貌待人是重要的。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc cắt tóc ở tiệm thường khá thoải mái, nhưng cư xử lịch sự là điều quan trọng.Các mẹo để học
中文
多练习日常对话,掌握正确的发音。
可以和朋友一起模拟场景进行练习。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại hàng ngày và nắm vững cách phát âm chính xác.
Bạn có thể luyện tập với bạn bè bằng cách mô phỏng các tình huống.