生活变动关心 Quan tâm đến những thay đổi trong cuộc sống shēnghuó biàndòng guānxīn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:听说你最近搬家了?新家怎么样?
B:是啊,前天刚搬好,累死了!不过新家挺好的,空间大多了,离公司也近。
C:恭喜恭喜!搬家是件大事,以后方便多了。你什么时候有空,来新家坐坐?
B:好啊,下周吧,到时候我请你吃饭。
A:好,一言为定!祝你在新家一切顺利!
B:谢谢!

拼音

A:tīngshuō nǐ zuìjìn bānjiā le?xīn jiā zěnmeyàng?
B:shì a,qiántiān gāng bān hǎo,lèi sǐ le!bùguò xīn jiā tǐnghǎo de,kōngjiān dà duō le,lí gōngsī yě jìn。
C:gōngxǐ gōngxǐ!bānjiā shì jiàn dàshì,yǐhòu fāngbiàn duō le。nǐ shénme shíhòu yǒu kòng,lái xīn jiā zuò zuò?
B:hǎo a,xià zhōu ba,dāngshí wǒ qǐng nǐ chīfàn。
A:hǎo,yīyán wèidìng!zhù nǐ zài xīn jiā yīqiè shùnlì!
B:xièxie!

Vietnamese

A: Mình nghe nói dạo này bạn chuyển nhà phải không? Nhà mới thế nào rồi?
B: Ừ, mới dọn xong hôm kia, mệt muốn chết! Nhưng nhà mới khá tốt, rộng rãi hơn nhiều, lại gần công ty nữa.
C: Chúc mừng bạn nhé! Chuyển nhà là việc lớn, từ nay sẽ tiện hơn nhiều rồi. Khi nào bạn rảnh, qua nhà mới chơi nhé?
B: Được chứ, tầm tuần sau nha, lúc đó mình sẽ mời bạn ăn cơm.
A: Được rồi, lời nhé! Chúc bạn mọi sự thuận lợi ở nhà mới!
B: Cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:小李,听说你结婚了?恭喜恭喜!
B:谢谢王姐!是上个月结的,一切都很顺利。
A:那太好了!什么时候有空,请我们吃饭庆祝一下?
B:好啊,等我有空了,一定请大家!
A:好,期待你的喜宴!

拼音

A:xiǎo lǐ,tīngshuō nǐ jiéhūn le?gōngxǐ gōngxǐ!
B:xièxie wáng jiě!shì shàng ge yuè jié de,yīqiè dōu hěn shùnlì。
A:nà tài hǎo le!shénme shíhòu yǒu kòng,qǐng wǒmen chīfàn qìngzhù yīxià?
B:hǎo a,děng wǒ yǒu kòng le,yídìng qǐng dàjiā!
A:hǎo,qídài nǐ de xǐyàn!

Vietnamese

A: Tiểu Lý, mình nghe nói bạn kết hôn rồi phải không? Chúc mừng bạn nhé!
B: Cảm ơn chị Vương! Mình cưới tháng trước, mọi việc đều suôn sẻ.
A: Thật tuyệt vời! Khi nào bạn rảnh, mời tụi mình ăn bữa cơm để ăn mừng nhé?
B: Được rồi, khi nào mình rảnh, nhất định sẽ mời mọi người!
A: Được, mình rất mong chờ bữa tiệc cưới của bạn!

Các cụm từ thông dụng

生活变化

shēnghuó biànhuà

Những thay đổi trong cuộc sống

Nền văn hóa

中文

在中国的文化中,关心他人的生活变化是一种非常常见的礼貌行为,尤其是在亲朋好友之间。无论是结婚、搬家、升职加薪,还是其他重要的生活事件,人们都会互相表达祝贺和关心。

拼音

zài zhōngguó de wénhuà zhōng,guānxīn tārén de shēnghuó biànhuà shì yī zhǒng fēicháng chángjiàn de lǐmào xíngwéi,yóuqí shì zài qīnpéng hǎoyǒu zhī jiān。wú lùn shì jiéhūn、bānjiā、shēngzhí jiāxīn,háishì qítā zhòngyào de shēnghuó shìjiàn,rénmen dōu huì hùxiāng biǎodá zhùhè hé guānxīn。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, việc quan tâm đến những thay đổi trong cuộc sống của người khác là một hành động lịch sự rất phổ biến, đặc biệt là giữa những người thân thiết. Cho dù đó là đám cưới, chuyển nhà, thăng chức, tăng lương hay những sự kiện quan trọng khác trong cuộc sống, mọi người đều bày tỏ sự chúc mừng và quan tâm lẫn nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙关照

恭喜发财

一路顺风

拼音

chéngméng guānzhào

gōngxǐ fācái

yīlù shùnfēng

Vietnamese

Cảm ơn sự quan tâm của bạn

Chúc bạn giàu sang và thành công

Chúc bạn có một chuyến đi tốt lành

Các bản sao văn hóa

中文

在表达关心时,要注意场合和对象。不要过于热情或唐突,避免问及个人隐私。

拼音

zài biǎodá guānxīn shí,yào zhùyì chǎnghé hé duìxiàng。bù yào guòyú rèqíng huò tángtū,bìmiǎn wènjí gèrén yǐnsī。

Vietnamese

Khi thể hiện sự quan tâm, hãy chú ý đến hoàn cảnh và đối tượng. Đừng quá nhiệt tình hoặc đột ngột, tránh hỏi về những thông tin riêng tư.

Các điểm chính

中文

此场景适用于朋友、家人、同事等各种关系。需要注意的是,表达关心要真诚,避免过度热情或虚情假意。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú péngyou、jiārén、tóngshì děng gè zhǒng guānxi。xūyào zhùyì de shì,biǎodá guānxīn yào zhēnchéng,bìmiǎn guòdù rèqíng huò xūqíng jiǎyì。

Vietnamese

Hoàn cảnh này phù hợp với nhiều mối quan hệ khác nhau như bạn bè, người thân, đồng nghiệp, v.v… Điều cần lưu ý là việc thể hiện sự quan tâm cần phải chân thành, tránh thái độ quá nhiệt tình hoặc giả dối.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的对话,例如朋友搬家、同事结婚等。

注意语调和表情,使表达更自然流畅。

可以尝试用不同的词语表达同样的意思,丰富语言表达。

在实际生活中多运用,积累经验。

拼音

duō liànxí bùtóng lèixíng de duìhuà,lìrú péngyou bānjiā、tóngshì jiéhūn děng。

zhùyì yǔdiào hé biǎoqíng,shǐ biǎodá gèng zìrán liúcháng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de cíyǔ biǎodá tóngyàng de yìsi,fēngfù yǔyán biǎodá。

zài shíjì shēnghuó duō yùnyòng,jīlěi jīngyàn。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều các cuộc hội thoại khác nhau, ví dụ như bạn bè chuyển nhà, đồng nghiệp kết hôn, v.v…

Hãy chú ý đến ngữ điệu và biểu cảm để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn.

Có thể thử dùng những từ ngữ khác nhau để diễn đạt cùng một ý, làm phong phú thêm cách diễn đạt.

Hãy vận dụng nhiều hơn trong cuộc sống thực tế để tích lũy kinh nghiệm.