商店购物完毕 Mua sắm tại cửa hàng đã hoàn tất Shāngdiàn gòuwù wánbì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:谢谢!东西都很不错。
店员:不客气!欢迎下次再来。
顾客:好的,再见。
店员:再见!祝您生活愉快!
顾客:也祝您生意兴隆!

拼音

Gùkè: Xièxie! Dōngxi dōu hěn bùcuò.
Diàn yuán: Bù kèqì! Huānyíng xià cì zài lái.
Gùkè: Hǎo de, zàijiàn.
Diàn yuán: Zàijiàn! Zhù nín shēnghuó yúkuài!
Gùkè: Yě zhù nín shēngyì xīnglóng!

Vietnamese

Khách hàng: Cảm ơn! Mọi thứ đều rất tốt.
Nhân viên bán hàng: Không có gì! Rất hân hạnh được đón tiếp quý khách trở lại.
Khách hàng: Được rồi, tạm biệt.
Nhân viên bán hàng: Tạm biệt! Chúc bạn có một ngày tốt lành!
Khách hàng: Và chúc bạn làm ăn phát đạt!

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:这些东西一共多少钱?
店员:一共是100元。
顾客:好,我付现金。
店员:好的,请您数一下。
顾客:这是100元,不用找了。谢谢!再见!

拼音

Gùkè: Zhèxiē dōngxi yīgòng duōshao qián?
Diàn yuán: Yīgòng shì yībǎi yuán.
Gùkè: Hǎo, wǒ fù xiànjīn.
Diàn yuán: Hǎo de, qǐng nín shù yīxià.
Gùkè: Zhè shì yībǎi yuán, bù yòng zhǎo le. Xièxie! Zàijiàn!

Vietnamese

Khách hàng: Tất cả những thứ này tổng cộng bao nhiêu tiền?
Nhân viên bán hàng: Tổng cộng là 100 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, tôi trả tiền mặt.
Nhân viên bán hàng: Được rồi, làm ơn đếm giúp tôi.
Khách hàng: Đây là 100 nhân dân tệ, không cần trả lại tiền thừa. Cảm ơn! Tạm biệt!

Cuộc trò chuyện 3

中文

顾客:麻烦您帮我把这个包起来。
店员:好的,您稍等。
顾客:好的,谢谢。
店员:这是您的购物袋,请您收好。
顾客:谢谢!再见。

拼音

Gùkè: Máfan nín bāng wǒ bǎ zhège bāo qǐlái.
Diàn yuán: Hǎo de, nín shāoděng.
Gùkè: Hǎo de, xièxie.
Diàn yuán: Zhè shì nín de gòuwù dài, qǐng nín shōu hǎo.
Gùkè: Xièxie! Zàijiàn!

Vietnamese

Khách hàng: Làm ơn gói giúp tôi cái này.
Nhân viên bán hàng: Được rồi, xin vui lòng chờ một chút.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn.
Nhân viên bán hàng: Đây là túi mua sắm của bạn, vui lòng giữ cẩn thận.
Khách hàng: Cảm ơn! Tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

购物愉快!

Gòuwù yúkuài!

Chúc mua sắm vui vẻ!

欢迎下次再来!

Huānyíng xià cì zài lái!

Rất hân hạnh được đón tiếp quý khách trở lại!

再见!

Zàijiàn!

Tạm biệt!

谢谢!

Xièxie!

Cảm ơn!

Nền văn hóa

中文

在商店购物完毕后,通常会说“谢谢”或“再见”等告别语。 在非正式场合,也可以说一些比较轻松的表达,例如“下次再来”等。 赠送小礼物也是常见的表达友好的方式,特别是在一些小型商店或熟人店。

拼音

zài shāngdiàn gòuwù wánbì hòu, tōngcháng huì shuō “xièxie” huò “zàijiàn” děng gàobié yǔ. zài fēi zhèngshì chǎnghé, yě kěyǐ shuō yīxiē bǐjiào qīngsōng de biǎodá, lìrú “xià cì zài lái” děng. zèngsòng xiǎo lǐwù yěshì chángjiàn de biǎodá yǒuhǎo de fāngshì, tèbié shì zài yīxiē xiǎoxíng shāngdiàn huò shúrén diàn.

Vietnamese

Sau khi mua sắm xong ở cửa hàng, người ta thường nói lời chào tạm biệt như “Cảm ơn” hoặc “Tạm biệt”. Trong những trường hợp không trang trọng, người ta cũng có thể sử dụng những cách diễn đạt thoải mái hơn, ví dụ như “Hẹn gặp lại”.

Các biểu hiện nâng cao

中文

非常感谢您的服务!

今天购物很愉快!

期待下次光临!

拼音

Fēicháng gǎnxiè nín de fúwù!

Jīntiān gòuwù hěn yúkuài!

Qīdài xià cì guānglín!

Vietnamese

Tôi thực sự cảm ơn sự phục vụ của bạn!

Tôi đã có một trải nghiệm mua sắm rất thú vị hôm nay!

Tôi mong chờ được gặp lại bạn vào lần tới!

Các bản sao văn hóa

中文

避免在购物完毕后与店员发生激烈的争执或抱怨,即使对商品或服务不满意,也应尽量保持礼貌。

拼音

Bìmiǎn zài gòuwù wánbì hòu yǔ diàn yuán fāshēng jīliè de zhēngzhī huò bàoyuàn, jíshǐ duì shāngpǐn huò fúwù bù mǎnyì, yě yīng jǐnliàng bǎochí lǐmào.

Vietnamese

Tránh tranh cãi hoặc phàn nàn gay gắt với nhân viên bán hàng sau khi hoàn tất mua sắm. Ngay cả khi bạn không hài lòng về sản phẩm hoặc dịch vụ, hãy cố gắng giữ thái độ lịch sự.

Các điểm chính

中文

适用年龄:所有年龄段 身份适用性:所有身份 常见错误:告别时语气过于生硬或不礼貌

拼音

Shìyòng niánlíng: Suǒyǒu niánlíng duàn Shēnfèn shìyòng xìng: Suǒyǒu shēnfèn Chángjiàn cuòwù: Gàobié shí yǔqì guòyú shēngyìng huò bù lǐmào

Vietnamese

Độ tuổi áp dụng: Tất cả các nhóm tuổi Tính khả dụng của nhận dạng: Tất cả các nhận dạng Những lỗi thường gặp: Giọng điệu quá cứng rắn hoặc bất lịch sự khi nói lời tạm biệt

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的告别方式,例如在快餐店、高档商场等。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的购物场景。

注意观察中国人在商店购物时的常用表达,并模仿他们的语气和语调。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de gàobié fāngshì, lìrú zài kuàicān diàn, gāodàng shāngchǎng děng.

Yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de gòuwù chǎngjǐng.

Zhùyì guāncchá zhōngguórén zài shāngdiàn gòuwù shí de chángyòng biǎodá, bìng mónǐ tāmen de yǔqì hé yǔdiào.

Vietnamese

Thực hành nhiều cách chào tạm biệt khác nhau trong nhiều bối cảnh, chẳng hạn như ở cửa hàng thức ăn nhanh, trung tâm mua sắm cao cấp, v.v...

Nhập vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống mua sắm thực tế.

Chú ý quan sát những cách diễn đạt thường dùng của người Trung Quốc khi mua sắm ở cửa hàng và bắt chước giọng điệu và ngữ điệu của họ.