拜访朋友后离开 Rời đi sau khi đến thăm bạn bài fǎng péng you hòu lí kāi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小丽:时间不早了,我该回去了。
小明:啊,这么快啊?
小丽:是啊,家里还有事呢。
小明:好的,路上小心啊!
小丽:谢谢!改天再来看你。
小明:好啊,欢迎随时来玩!

拼音

Xiǎolì: Shíjiān bù zǎo le, wǒ gāi huí qù le.
Xiǎoming: Ā, zhème kuài a?
Xiǎolì: Shì a, jiā lǐ hái yǒu shì ne.
Xiǎoming: Hǎo de, lù shàng xiǎoxīn a!
Xiǎolì: Xièxie! Gǎitiān zài lái kàn nǐ.
Xiǎoming: Hǎo a, huānyíng suíshí lái wán!

Vietnamese

Xiaoli: Đã muộn rồi, tôi phải về.
Xiaoming: À, nhanh vậy sao?
Xiaoli: Ừ, tôi còn việc ở nhà.
Xiaoming: Được rồi, đi đường cẩn thận nhé!
Xiaoli: Cảm ơn! Một ngày nào đó tôi sẽ đến thăm cậu lại.
Xiaoming: Được chứ, lúc nào cậu cũng được chào đón!

Các cụm từ thông dụng

我该走了

wǒ gāi zǒu le

Tôi phải đi

路上小心

lù shàng xiǎoxīn

Đi đường cẩn thận nhé

改天再聊

gǎitiān zài liáo

Một ngày nào đó mình sẽ nói chuyện tiếp

Nền văn hóa

中文

告辞时,通常会表达对主人的感谢和下次再来的意愿,体现了中国人的热情好客。

离开时,通常会说“再见”或“下次再聊”,不会直接走掉。

拼音

gào cí shí, tōng cháng huì biǎo dá duì zhǔ rén de gǎnxiè hé xià cì zài lái de yìyuàn, tǐxiàn le zhōng guó rén de rè qíng hǎo kè.

lí kāi shí, tōng cháng huì shuō “zàijiàn” huò “xià cì zài liáo”, bù huì zhí jiē zǒu diào.

Vietnamese

Khi tạm biệt, thường hay bày tỏ lòng biết ơn với chủ nhà và mong muốn được đến thăm lại lần sau, thể hiện sự hiếu khách của người Trung Quốc.

Khi ra về, thường hay nói “tạm biệt” hoặc “lần sau mình nói chuyện tiếp”, không rời đi ngay lập tức.

Các biểu hiện nâng cao

中文

今天真是非常愉快,谢谢你的款待!

有机会一定再来叨扰。

下次我们一起……(例如,一起吃饭,一起看电影)

拼音

jīntiān zhēnshi fēicháng yúkuài, xièxie nǐ de kuǎndài!

yǒu jīhuì yīdìng zài lái dāorǎo.

xià cì wǒmen yīqǐ……(lìrú, yīqǐ chīfàn, yīqǐ kàn diànyǐng)

Vietnamese

Hôm nay thật sự rất vui vẻ, cảm ơn sự hiếu khách của bạn!

Có dịp nhất định sẽ đến thăm lại.

Lần sau mình sẽ cùng nhau...(ví dụ, cùng nhau ăn cơm, cùng nhau đi xem phim)]},

cultural_taboos

key_points

practice_tips

Các bản sao văn hóa

中文

不要空手离开,可以带些小礼物表达谢意。不要在朋友家待太久,以免打扰朋友的休息。

拼音

bú yào kōngshǒu líkāi, kěyǐ dài xiē xiǎo lǐwù biǎodá xièyì. bú yào zài péngyou jiā dài tài jiǔ, yǐmiǎn dǎorǎo péngyou de xiūxi.

Vietnamese

Đừng ra về tay không, có thể mang theo một ít quà nhỏ để bày tỏ lòng biết ơn. Đừng ở lại nhà bạn quá lâu kẻo làm phiền bạn nghỉ ngơi.

Các điểm chính

中文

根据和朋友的关系亲疏程度选择合适的告别方式。

拼音

gēnjù hé péngyou de guānxi qīnshū chéngdù xuǎnzé héshì de gàobié fāngshì.

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách tạm biệt phù hợp tùy thuộc vào mức độ thân thiết với người bạn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的告别语句,在不同的场景下灵活运用。

可以和朋友一起练习,互相纠正发音和表达。

注意观察中国人在告别时的习惯和表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng de gàobié yǔjù, zài bùtóng de chǎngjǐng xià línghuó yùnyòng.

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng fāyīn hé biǎodá.

zhùyì guānchá zhōngguó rén zài gàobié shí de xíguàn hé biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều câu nói tạm biệt khác nhau, sử dụng một cách linh hoạt trong nhiều trường hợp khác nhau.

Có thể cùng bạn bè luyện tập, sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt cho nhau.

Hãy chú ý quan sát thói quen và cách người Trung Quốc nói lời tạm biệt.