拜访长辈 Viếng thăm người già
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小明:爷爷奶奶好!
奶奶:哎哟,小明来了!快进来坐,今天怎么有空来看我们?
小明:奶奶,爷爷,最近学习不忙,所以就来看看你们,顺便给你们带了点水果。
爷爷:哎,你这孩子,有心了!快放下,我们家什么都不缺,就缺你来看我们。
小明:爷爷,您太客气了!奶奶,您最近身体还好吗?
奶奶:好着呢!就是年纪大了,腿脚不太方便。
小明:您要注意休息,别太劳累了。
奶奶:好,好,我们知道了。小明,你吃水果,我们也陪你一起坐坐。
小明:好!
(几小时后)
小明:爷爷奶奶,时间不早了,我先回去了,下次再来看你们。
爷爷:好,好,路上小心,下次再来啊!
奶奶:记得常来看看我们啊!
小明:知道了,再见!
爷爷奶奶:再见!
拼音
Vietnamese
Xiaoming: Chào ông bà!
Bà: Ồ, Xiaoming đến rồi! Vào trong ngồi đi, hôm nay sao lại có thời gian đến thăm chúng tôi thế?
Xiaoming: Bà ơi, ông ơi, dạo này học hành không bận lắm nên con đến thăm ông bà. Con mang theo chút trái cây nữa.
Ông: Ồ, cháu ngoan quá! Để đó đi, nhà mình không thiếu thứ gì, chỉ thiếu cháu đến thăm thôi.
Xiaoming: Ông ơi, ông khách sáo quá! Bà ơi, dạo này sức khỏe bà thế nào?
Bà: Khỏe lắm! Chỉ là tuổi già, chân đi không được thoái mái lắm thôi.
Xiaoming: Bà nên nghỉ ngơi nhiều, đừng làm việc quá sức.
Bà: Được rồi, được rồi, chúng tôi biết rồi. Xiaoming, cháu ăn trái cây đi. Chúng tôi cũng ngồi đây trò chuyện với cháu.
Xiaoming: Vâng ạ!
(Vài giờ sau)
Xiaoming: Ông bà ơi, giờ cũng muộn rồi, con về trước nhé, lần sau con lại đến thăm ông bà.
Ông: Được rồi, được rồi. Đi đường cẩn thận, lần sau lại đến chơi nhé!
Bà: Nhớ thường xuyên đến thăm chúng tôi đấy!
Xiaoming: Vâng ạ, chào ông bà!
Ông bà: Chào cháu!
Các cụm từ thông dụng
您好,爷爷奶奶。
Chào ông bà.
最近身体好吗?
Dạo này sức khỏe bà thế nào?
给您带了点水果。
Con mang theo chút trái cây nữa.
Nền văn hóa
中文
拜访长辈是中国重要的社会习俗,体现了尊老敬老的传统美德。在拜访时,要注意礼貌用语,并准备一些小礼物,表达对长辈的尊重和关心。
正式场合下,问候语要更正式一些,例如“您好”;非正式场合,可以根据与长辈的关系亲疏选择更亲切的问候语,例如“爷爷奶奶好”。
拼音
Vietnamese
Viếng thăm người già là một phong tục xã hội quan trọng ở Trung Quốc, phản ánh truyền thống tôn kính người già. Trong khi thăm, cần chú ý đến lời lẽ lịch sự và chuẩn bị một số quà nhỏ để thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người già.
Trong những dịp trang trọng, lời chào hỏi cần trang trọng hơn, ví dụ “Chào ông bà”. Trong những dịp không trang trọng, có thể lựa chọn lời chào hỏi thân mật hơn tùy thuộc vào mối quan hệ với người lớn tuổi, ví dụ “Chào ông bà”.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您最近过得怎么样?
承蒙您关照,我一切都好。
感谢您的关心,我生活很幸福。
拼音
Vietnamese
Dạo này bà sống thế nào ạ?
Cảm ơn bà đã quan tâm, cháu khỏe ạ.
Cảm ơn bà đã quan tâm, cháu sống rất hạnh phúc.
Các bản sao văn hóa
中文
避免空手拜访,最好准备一些小礼物,表达对长辈的尊重;避免长时间逗留,以免打扰长辈休息;避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。
拼音
biànmiǎn kōngshǒu bàifǎng,zuì hǎo zhǔnbèi yīxiē xiǎo lǐwù,biǎodá duì zhǎngbèi de zūnjìng;biànmiǎn chángshíjiān dòuliú,yǐmiǎn dǎrǎo zhǎngbèi xiūxi;biànmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。
Vietnamese
Tránh đến thăm tay không, tốt nhất nên chuẩn bị một vài món quà nhỏ để thể hiện sự tôn trọng đối với người già; tránh ở lại quá lâu, để tránh làm phiền người già nghỉ ngơi; tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm, chẳng hạn như chính trị, tôn giáo, v.v.Các điểm chính
中文
拜访长辈时,要注意礼貌和尊重,根据长辈的年龄和身份调整用语和行为。建议提前预约,避免突然造访;准备好一些适合长辈的小礼物,表达关心和孝心;选择合适的拜访时间,不要在长辈休息或用餐时拜访。
拼音
Vietnamese
Khi đến thăm người già, cần chú ý đến sự lịch sự và tôn trọng, điều chỉnh lời nói và hành vi cho phù hợp với tuổi tác và địa vị của người già. Nên đặt lịch hẹn trước để tránh đến thăm bất ngờ; chuẩn bị một số món quà nhỏ phù hợp với người già, để thể hiện sự quan tâm và hiếu thảo; chọn thời gian thăm thích hợp, không nên đến thăm khi người già đang nghỉ ngơi hoặc ăn uống.Các mẹo để học
中文
多练习日常的中文问候语和告别语,并结合实际场景进行练习。
可以和家人朋友一起进行角色扮演,模拟拜访长辈的场景,增强实践能力。
注意观察长辈的反应,并根据实际情况调整自己的表达方式。
拼音
Vietnamese
Thường xuyên luyện tập các lời chào hỏi và từ biệt tiếng Trung hàng ngày, và thực hành trong các tình huống thực tế.
Có thể cùng gia đình và bạn bè đóng vai, mô phỏng cảnh đến thăm người già, tăng cường khả năng thực hành.
Chú ý quan sát phản ứng của người già và điều chỉnh cách diễn đạt của mình cho phù hợp.