Skip to content
学中文

Dialogue

新年祝福

Lời chúc mừng năm mới

Xīnnián zhùfú

Dialogue 1

  1. A

    新年好!祝你新年快乐,万事如意!(Xīn nián hǎo! Zhù nǐ xīn nián kuài lè, wàn shì rú yì!)

    Xīn nián hǎo! Zhù nǐ xīn nián kuài lè, wàn shì rú yì!

    Chúc mừng năm mới! Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và mọi điều tốt lành!

  2. B

    新年快乐!你也是!(Xīn nián kuài lè! Nǐ yě shì!)

    Xīn nián kuài lè! Nǐ yě shì!

    Chúc mừng năm mới! Bạn cũng vậy!

  3. A

    今年有什么计划?(Jīn nián yǒu shénme jìhuà?)

    Jīn nián yǒu shénme jìhuà?

    Bạn có kế hoạch gì cho năm nay?

  4. B

    打算去旅行,放松一下。(Dǎsuàn qù lǚxíng, fàngsōng yīxià.)

    Dǎsuàn qù lǚxíng, fàngsōng yīxià.

    Tôi dự định đi du lịch để thư giãn.

  5. A

    听起来不错!祝你旅途愉快!(Tīng qǐlái bùcuò! Zhù nǐ lǚtú yúkuài!)

    Tīng qǐlái bùcuò! Zhù nǐ lǚtú yúkuài!

    Nghe hay đấy! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

  6. B

    谢谢!你也一样!(Xièxie! Nǐ yě yīyàng!)

    Xièxie! Nǐ yě yīyàng!

    Cảm ơn! Bạn cũng vậy!

Dialogue 2

  1. A

    新年好!祝你新年快乐,万事如意!(Xīn nián hǎo! Zhù nǐ xīn nián kuài lè, wàn shì rú yì!)

    Chúc mừng năm mới! Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và mọi điều tốt lành!

  2. B

    新年快乐!你也是!(Xīn nián kuài lè! Nǐ yě shì!)

    Chúc mừng năm mới! Bạn cũng vậy!

  3. A

    今年有什么计划?(Jīn nián yǒu shénme jìhuà?)

    Bạn có kế hoạch gì cho năm nay?

  4. B

    打算去旅行,放松一下。(Dǎsuàn qù lǚxíng, fàngsōng yīxià.)

    Tôi dự định đi du lịch để thư giãn.

  5. A

    听起来不错!祝你旅途愉快!(Tīng qǐlái bùcuò! Zhù nǐ lǚtú yúkuài!)

    Nghe hay đấy! Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

  6. B

    谢谢!你也一样!(Xièxie! Nǐ yě yīyàng!)

    Cảm ơn! Bạn cũng vậy!

Lời chúc mừng năm mới — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen