摄影创作 Sáng tạo nhiếp ảnh Shèyǐng chuàngzuò

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

摄影师A:你好,这位先生,请问您方便让我为您拍摄几张照片吗?这里风景很适合拍照。

外国人B:你好!当然可以,我很乐意。请问您想怎么拍?

摄影师A:我想捕捉您与这幅山水画般的景色融合在一起的意境,可以吗?

外国人B:没问题,我完全信任您的专业。

摄影师A:好的,请您自然一些,放松就好。我会引导您摆出一些姿势。

外国人B:好的,谢谢您!

摄影师A:这张照片很不错!我们再换个角度试试?

外国人B:好的,我听您的。

拼音

Shèyǐngshī A: Nínhǎo, zhè wèi xiānsheng, qǐngwèn nín fāngbiàn ràng wǒ wèi nín pāishè jǐ zhāng zhàopiàn ma? Zhèlǐ fēngjǐng hěn shìhé pāizhào.

Wàiguórén B: Nínhǎo! Dāngrán kěyǐ, wǒ hěn lèyì. Qǐngwèn nín xiǎng zěnme pāi?

Shèyǐngshī A: Wǒ xiǎng bǔzhuō nín yǔ zhè fú shānshuǐ huà bānshì de jǐng sè rónghé zài yīqǐ de yìjìng, kěyǐ ma?

Wàiguórén B: Méiwèntí, wǒ wánquán xìnrèn nín de zhuānyè.

Shèyǐngshī A: Hǎode, qǐng nín zìrán yīxiē, fàngsōng jiù hǎo. Wǒ huì yǐndǎo nín bǎi chū yīxiē zīshì.

Wàiguórén B: Hǎode, xièxiè nín!

Shèyǐngshī A: Zhè zhāng zhàopiàn hěn bùcuò! Wǒmen zài huàn gè jiǎodù shìshì?

Wàiguórén B: Hǎode, wǒ tīng nín de.

Vietnamese

Nhiếp ảnh gia A: Xin chào ông, ông có phiền nếu tôi chụp vài bức ảnh của ông không? Phong cảnh ở đây rất đẹp để chụp ảnh.

Người nước ngoài B: Xin chào! Tất nhiên rồi, tôi rất vui lòng. Ông muốn chụp như thế nào?

Nhiếp ảnh gia A: Tôi muốn bắt được không khí ông hòa quyện với khung cảnh nên thơ này, được không?

Người nước ngoài B: Không vấn đề gì, tôi hoàn toàn tin tưởng vào chuyên môn của ông.

Nhiếp ảnh gia A: Được rồi, ông cứ tự nhiên và thư giãn nhé. Tôi sẽ hướng dẫn ông một số tư thế.

Người nước ngoài B: Được rồi, cảm ơn ông!

Nhiếp ảnh gia A: Bức ảnh này rất tuyệt! Chúng ta thử đổi góc máy nhé?

Người nước ngoài B: Được, tôi nghe ông.

Cuộc trò chuyện 2

中文

摄影师A:你好,这位先生,请问您方便让我为您拍摄几张照片吗?这里风景很适合拍照。

外国人B:你好!当然可以,我很乐意。请问您想怎么拍?

摄影师A:我想捕捉您与这幅山水画般的景色融合在一起的意境,可以吗?

外国人B:没问题,我完全信任您的专业。

摄影师A:好的,请您自然一些,放松就好。我会引导您摆出一些姿势。

外国人B:好的,谢谢您!

摄影师A:这张照片很不错!我们再换个角度试试?

外国人B:好的,我听您的。

Vietnamese

Nhiếp ảnh gia A: Xin chào ông, ông có phiền nếu tôi chụp vài bức ảnh của ông không? Phong cảnh ở đây rất đẹp để chụp ảnh.

Người nước ngoài B: Xin chào! Tất nhiên rồi, tôi rất vui lòng. Ông muốn chụp như thế nào?

Nhiếp ảnh gia A: Tôi muốn bắt được không khí ông hòa quyện với khung cảnh nên thơ này, được không?

Người nước ngoài B: Không vấn đề gì, tôi hoàn toàn tin tưởng vào chuyên môn của ông.

Nhiếp ảnh gia A: Được rồi, ông cứ tự nhiên và thư giãn nhé. Tôi sẽ hướng dẫn ông một số tư thế.

Người nước ngoài B: Được rồi, cảm ơn ông!

Nhiếp ảnh gia A: Bức ảnh này rất tuyệt! Chúng ta thử đổi góc máy nhé?

Người nước ngoài B: Được, tôi nghe ông.

Các cụm từ thông dụng

摄影创作

Shèyǐng chuàngzuò

Sáng tạo nhiếp ảnh

Nền văn hóa

中文

中国摄影师通常比较注重捕捉意境和情感,而非仅仅注重技术层面的完美。

拼音

Zhōngguó shèyǐngshī tōngcháng bǐjiào zhòngshì bǔzhuō yìjìng hé qínggǎn, ér fēi jǐn jīn zhòngshì jìshù céngmiàn de wánměi。

Vietnamese

Nhiếp ảnh gia Việt Nam thường chú trọng vào việc thể hiện cảm xúc và câu chuyện hơn là sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以运用更高级的摄影技巧,例如运用光线、构图、景深等来提升作品的艺术性。

可以尝试不同的摄影风格,例如纪实摄影、肖像摄影、风光摄影等,以展现不同的艺术表达。

拼音

Nín kěyǐ yòngyòng gèng gāojí de shèyǐng jìqiǎo, lìrú yòngyòng guāngxiàn, gòutú, jǐngshēn děng lái tíshēng zuòpǐn de yìshùxìng。

Kěyǐ chángshì bùtóng de shèyǐng fēnggé, lìrú jìshí shèyǐng, xiàoxiàng shèyǐng, fēngguāng shèyǐng děng, yǐ zhǎnxian bùtóng de yìshù biǎodá。

Vietnamese

Bạn có thể sử dụng các kỹ thuật chụp ảnh nâng cao hơn, ví dụ như sử dụng ánh sáng, bố cục, độ sâu trường ảnh, v.v., để nâng cao tính nghệ thuật của tác phẩm.

Bạn có thể thử các phong cách chụp ảnh khác nhau, ví dụ như ảnh phóng sự, ảnh chân dung, ảnh phong cảnh, v.v., để thể hiện các cách diễn đạt nghệ thuật khác nhau.

Các bản sao văn hóa

中文

在拍摄他人肖像时,务必征得对方同意,避免造成不必要的尴尬或冲突。

拼音

Zài pāishè tārén xiàoxiàng shí, wùbì zhēngdé duìfāng tóngyì, bìmiǎn zàochéng bù bìyào de gāngà huò chōngtú。

Vietnamese

Khi chụp ảnh chân dung người khác, nhất thiết phải có được sự đồng ý của họ để tránh gây ra những tình huống khó xử hoặc xung đột không cần thiết.

Các điểm chính

中文

在进行摄影创作时,需要考虑拍摄主题、光线、角度、构图等因素,并根据实际情况灵活运用。

拼音

Zài jìnxíng shèyǐng chuàngzuò shí, xūyào kǎolǜ pāishè zhǔtí, guāngxiàn, jiǎodù, gòutú děng yīnsù, bìng gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó yòngyùn。

Vietnamese

Khi thực hiện sáng tác nhiếp ảnh, cần xem xét các yếu tố như chủ đề chụp ảnh, ánh sáng, góc độ, bố cục, vv., và sử dụng chúng một cách linh hoạt tùy thuộc vào tình huống thực tế.

Các mẹo để học

中文

多看优秀摄影作品,学习借鉴别人的创作经验。

多实践,多尝试不同的拍摄角度和技巧。

多思考,多总结,不断提升自己的摄影水平。

拼音

Duō kàn yōuxiù shèyǐng zuòpǐn, xuéxí jièjiàn biérén de chuàngzuò jīngyàn。

Duō shíjiàn, duō chángshì bùtóng de pāishè jiǎodù hé jìqiǎo。

Duō sīkǎo, duō zǒngjié, bùduàn tíshēng zìjǐ de shèyǐng shuǐpíng。

Vietnamese

Hãy xem nhiều tác phẩm nhiếp ảnh xuất sắc, học hỏi và tham khảo kinh nghiệm sáng tạo của người khác.

Hãy thực hành nhiều hơn, thử nhiều góc chụp và kỹ thuật khác nhau.

Hãy suy nghĩ nhiều hơn, tổng kết nhiều hơn, không ngừng nâng cao trình độ nhiếp ảnh của mình.