Skip to content
学中文

Dialogue

陶艺制作

Làm gốm

Táo yì zhìzuò

Dialogue 1

  1. A

    你好!今天我们来学习制作中国传统的陶器,你觉得怎么样?

    Nǐ hǎo!Jīntiān wǒmen lái xuéxí zhìzuò zhōngguó chuántǒng de táoqì,nǐ juéde zěnmeyàng?

    Xin chào! Hôm nay chúng ta sẽ học cách làm đồ gốm truyền thống Trung Quốc. Bạn nghĩ sao?

  2. B

    太棒了!我一直都很想学习这项技艺。请问从哪里开始呢?

    Tài bàng le!Wǒ yīzhí dōu hěn xiǎng xuéxí zhè xiàng jìyì。Qǐngwèn cóng nǎlǐ kāishǐ ne?

    Tuyệt vời! Tôi luôn muốn học nghề này. Chúng ta bắt đầu từ đâu?

  3. A

    首先,我们需要准备陶土、工具和一个转盘。我会一步一步地教你,不用担心。

    Shǒuxiān,wǒmen xūyào zhǔnbèi táotǔ,gōngjù hé yīgè zhuǎnpán。Wǒ huì yībù yībù de jiào nǐ,búyòng dānxīn。

    Trước hết, chúng ta cần chuẩn bị đất sét, dụng cụ và bàn xoay. Tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước một, đừng lo lắng.

  4. B

    好的,我准备好了。

    Hǎo de,wǒ zhǔnbèi hǎo le。

    Được rồi, tôi đã sẵn sàng.

  5. A

    现在,我们先来学习如何将陶土放在转盘上,并开始塑形。

    Xiànzài,wǒmen xiān lái xuéxí rúhé jiāng táotǔ fàng zài zhuǎnpán shang,bìng kāishǐ sùxíng。

    Bây giờ, chúng ta hãy học cách đặt đất sét lên bàn xoay và bắt đầu tạo hình.

  6. B

    感觉有点难,我的手有点抖。

    Gǎnjué yǒudiǎn nán,wǒ de shǒu yǒudiǎn dǒu。

    Cảm giác hơi khó, tay tôi hơi run.

  7. A

    没关系,多练习就好了。你做得已经很不错了,慢慢来。

    Méiguānxi,duō liànxí jiù hǎo le。Nǐ zuò de yǐjīng hěn bùcuò le,mànmàn lái。

    Không sao, cứ luyện tập nhiều là được. Bạn đã làm rất tốt rồi, từ từ thôi.

  8. B

    谢谢!我再试一次。

    Xièxie!Wǒ zài shì yīcì。

    Cảm ơn! Mình sẽ thử lại.

  9. A

    很好!慢慢地你会掌握技巧的。

    Hěn hǎo!Mànmàn de nǐ huì zhǎngwò jìqiǎo de。

    Tốt lắm! Dần dần bạn sẽ nắm vững kỹ thuật.

  10. B

    真神奇,没想到陶艺这么有趣。

    Zhēn shénqí,méixiǎngdào táo yì zhème yǒuqù。

    Thật kỳ diệu, tôi không ngờ làm gốm lại thú vị đến thế.

Làm gốm — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen