心理描写 Miêu tả tâm lý Xīn lǐ miáo xiě

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这幅画,我感觉它表达了一种淡淡的忧伤,你看那色彩,那笔触……
B:是的,我也这么觉得。画家似乎将自己内心的情感都倾注其中了,那种无力感,那种对现实的无奈,都跃然纸上。
C:你们说得很有道理。我注意到画中人物的眼神,很空洞,仿佛失去了对生活的希望……
A:是啊,这正是这幅画最打动我的地方。它不是简单地描绘景物,而是深入到人物的内心世界,展现了其丰富的情感。
B:所以说,心理描写在艺术创作中是非常重要的,它能使作品更具感染力。
C:嗯,我们应该学习借鉴这种艺术表现手法。

拼音

A:zhè fú huà,wǒ gǎnjué tā biǎodá le yī zhǒng dàn dàn de yōushāng,nǐ kàn nà sècǎi,nà bǐchù……
B:shì de,wǒ yě zhème juéde。huàjiā sìhū jiāng zìjǐ nèixīn de qínggǎn dōu qīngzhù qízhōng le,nà zhǒng wúlì gǎn,nà zhǒng duì xiànshí de wú nài,dōu yuèrán zhǐ shàng。
C:nǐmen shuō de hěn yǒu dàolǐ。wǒ zhùyì dào huà zhōng rénwù de yǎnshén,hěn kōngdòng,fǎngfú shīqù le duì shēnghuó de xīwàng……
A:ā,zhè zhèngshì zhè fú huà zuì dǎdòng wǒ de dìfang。tā bùshì jiǎndānde miáohuì jǐngwù,érshì shēnrù dào rénwù de nèixīn shìjiè,zhǎnxian le qí fēngfù de qínggǎn。
B:suǒyǐ shuō,xīnlǐ miáoxiě zài yìshù chuàngzuò zhōng shì fēicháng zhòngyào de,tā néng shǐ zuòpǐn gèng jù gǎnrǎnlì。
C:én,wǒmen yīnggāi xuéxí jièjiàn zhè zhǒng yìshù biǎoxiàn shǒufǎ。

Vietnamese

A: Bức tranh này, tôi cảm thấy nó thể hiện một nỗi buồn nhẹ nhàng, các bạn nhìn xem màu sắc, những nét cọ…
B: Đúng vậy, tôi cũng cảm thấy như thế. Họa sĩ dường như đã dồn hết tâm tư tình cảm của mình vào đó, sự bất lực ấy, sự tuyệt vọng trước hiện thực, tất cả đều hiện lên rõ ràng.
C: Hai người nói rất đúng. Tôi để ý đến ánh mắt của nhân vật trong tranh, rất trống rỗng, như thể đã mất đi hy vọng vào cuộc sống…
A: Phải, đó chính là điều làm tôi xúc động nhất ở bức tranh này. Nó không chỉ đơn thuần là miêu tả cảnh vật, mà còn đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật, thể hiện những cung bậc cảm xúc phong phú của họ.
B: Vì vậy, miêu tả tâm lý rất quan trọng trong sáng tạo nghệ thuật, nó có thể làm cho tác phẩm trở nên cảm động hơn.
C: Ừm, chúng ta nên học hỏi và áp dụng phương pháp thể hiện nghệ thuật này.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这幅画,我感觉它表达了一种淡淡的忧伤,你看那色彩,那笔触……
B:是的,我也这么觉得。画家似乎将自己内心的情感都倾注其中了,那种无力感,那种对现实的无奈,都跃然纸上。
C:你们说得很有道理。我注意到画中人物的眼神,很空洞,仿佛失去了对生活的希望……
A:是啊,这正是这幅画最打动我的地方。它不是简单地描绘景物,而是深入到人物的内心世界,展现了其丰富的情感。
B:所以说,心理描写在艺术创作中是非常重要的,它能使作品更具感染力。
C:嗯,我们应该学习借鉴这种艺术表现手法。

Vietnamese

A: Bức tranh này, tôi cảm thấy nó thể hiện một nỗi buồn nhẹ nhàng, các bạn nhìn xem màu sắc, những nét cọ…
B: Đúng vậy, tôi cũng cảm thấy như thế. Họa sĩ dường như đã dồn hết tâm tư tình cảm của mình vào đó, sự bất lực ấy, sự tuyệt vọng trước hiện thực, tất cả đều hiện lên rõ ràng.
C: Hai người nói rất đúng. Tôi để ý đến ánh mắt của nhân vật trong tranh, rất trống rỗng, như thể đã mất đi hy vọng vào cuộc sống…
A: Phải, đó chính là điều làm tôi xúc động nhất ở bức tranh này. Nó không chỉ đơn thuần là miêu tả cảnh vật, mà còn đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật, thể hiện những cung bậc cảm xúc phong phú của họ.
B: Vì vậy, miêu tả tâm lý rất quan trọng trong sáng tạo nghệ thuật, nó có thể làm cho tác phẩm trở nên cảm động hơn.
C: Ừm, chúng ta nên học hỏi và áp dụng phương pháp thể hiện nghệ thuật này。

Các cụm từ thông dụng

心理描写

xīn lǐ miáo xiě

Miêu tả tâm lý

Nền văn hóa

中文

中国文化注重含蓄表达,心理描写常体现在作品的细节和意境之中。

在正式场合,谈论艺术作品时,应避免过分主观或情绪化的评价。

拼音

zhōngguó wénhuà zhòngshì hánxù biǎodá,xīnlǐ miáoxiě cháng tǐxiàn zài zuòpǐn de xìjié hé yìjìng zhī zhōng。

zài zhèngshì chǎnghé,tánlùn yìshù zuòpǐn shí,yīng bìmiǎn guòfèn zhǔguān huò qíngxù huà de píngjià。

Vietnamese

Văn hóa Trung Quốc coi trọng sự thể hiện hàm ý, miêu tả tâm lý thường được thể hiện trong các chi tiết và ý cảnh của tác phẩm.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, khi bàn luận về tác phẩm nghệ thuật, nên tránh những đánh giá quá chủ quan hoặc mang tính cảm xúc.

Các biểu hiện nâng cao

中文

细致入微的心理刻画

深入浅出地展现人物内心世界

将人物的内心活动与外部环境巧妙融合

拼音

xìzhì rùwēi de xīnlǐ kèhuà

shēnrù qiǎnchū de zhǎnxian rénwù nèixīn shìjiè

jiāng rénwù de nèixīn huódòng yǔ wàibù huánjìng qiǎomiào rónghé

Vietnamese

Miêu tả tâm lý tinh tế và tỉ mỉ

Thể hiện thế giới nội tâm của nhân vật một cách sống động và dễ hiểu

Kết hợp khéo léo hoạt động nội tâm của nhân vật với môi trường bên ngoài

Các bản sao văn hóa

中文

避免对特定人物进行过度负面或带有偏见的心理描写,尊重个人隐私。

拼音

bìmiǎn duì tèdìng rénwù jìnxíng guòdù fùmiàn huò dài yǒu piānjiàn de xīnlǐ miáoxiě,zūnzhòng gèrén yǐnsī。

Vietnamese

Tránh miêu tả tâm lý quá tiêu cực hoặc mang tính định kiến đối với các nhân vật cụ thể, và hãy tôn trọng quyền riêng tư.

Các điểm chính

中文

根据具体场景和人物特点,选择恰当的心理描写方式,避免空洞和泛泛而谈。

拼音

gēnjù jùtǐ chǎngjǐng hé rénwù tèdiǎn,xuǎnzé qiàdàng de xīnlǐ miáoxiě fāngshì,bìmiǎn kōngdòng hé fànfàn ér tán。

Vietnamese

Tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể và đặc điểm nhân vật, hãy lựa chọn phương pháp miêu tả tâm lý phù hợp, tránh những lời lẽ chung chung và rỗng tuếch.

Các mẹo để học

中文

多阅读优秀文学作品,学习优秀的作者是如何进行心理描写的。

尝试从不同的角度,用不同的语言来描述同一人物的心理活动。

练习将人物的心理活动与外部行为结合起来描写。

拼音

duō yuèdú yōuxiù wénxué zuòpǐn,xuéxí yōuxiù de zuòzhě shì rúhé jìnxíng xīnlǐ miáoxiě de。

chángshì cóng bùtóng de jiǎodù,yòng bùtóng de yǔyán lái miáoshù tóng yī rénwù de xīnlǐ huódòng。

liànxí jiāng rénwù de xīnlǐ huódòng yǔ wàibù xíngwéi jiéhé qǐlái miáoxiě。

Vietnamese

Hãy đọc nhiều tác phẩm văn học xuất sắc, học hỏi cách các tác giả tài năng thực hiện miêu tả tâm lý.

Hãy thử miêu tả hoạt động tâm lý của cùng một nhân vật từ nhiều góc độ khác nhau và bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Hãy luyện tập việc kết hợp hoạt động tâm lý của nhân vật với hành vi bên ngoài.