场景布置 Thiết kế cảnh chǎngjǐng bùzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,欢迎来到我们的中国文化体验馆,今天我们以中国传统水墨画为主题布置了场景,您觉得怎么样?
B:太棒了!水墨画的意境真是美不胜收,尤其是这幅山水画,感觉身临其境。
这布置很用心,看得出你们花了很多心思。
C:是的,我们希望通过场景布置,让大家更好地了解中国传统文化。请问您对哪个部分最感兴趣?
B:我觉得这幅画的构图和用色都非常讲究,很能体现中国传统文化的精髓。
A:您说得对,这幅画是出自一位著名水墨画家的作品,每一笔都蕴含着深厚的文化底蕴。
B:有机会的话,我还想再来参观,学习更多关于中国水墨画的知识。
A:非常欢迎!

拼音

A:Nín hǎo, huānyíng lái dào wǒmen de Zhōngguó wénhuà tǐyàn guǎn, jīntiān wǒmen yǐ Zhōngguó chuántǒng shuǐmò huà wéi zhǔtí bùzhì le chǎngjǐng, nín juéde zěnmeyàng?
B:Tài bàng le!Shuǐmò huà de yìjìng zhēnshi měi bù shèng shōu, yóuqí shì zhè fú shānshuǐ huà, gǎnjué shēn lín qìngjìng.
Zhè bùzhì hěn yōngxīn, kàn de chū nǐmen huā le hěn duō xīnsī.
C:Shì de, wǒmen xīwàng tōngguò chǎngjǐng bùzhì, ràng dàjiā gèng hǎo de liǎojiě Zhōngguó chuántǒng wénhuà. Qǐngwèn nín duì nǎ ge bùfèn zuì gǎn xìngqù?
B:Wǒ juéde zhè fú huà de gòutú hé yòngsè dōu fēicháng jiǎngjiu, hěn néng tǐxiàn Zhōngguó chuántǒng wénhuà de jīngsuǐ.
A:Nín shuō de duì, zhè fú huà shì chūzì yī wèi zhùmíng shuǐmò huàjiā de zuòpǐn, mě yībǐ dōu yùnhánzhe shēnhòu de wénhuà dìyùn.
B:Yǒu jīhuì dehuà, wǒ hái xiǎng zàilái cānguān, xuéxí gèng duō guānyú Zhōngguó shuǐmò huà de zhīshi.
A:Fēicháng huānyíng!

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng bạn đến với Trung tâm Trải nghiệm Văn hóa Trung Quốc của chúng tôi. Hôm nay, chúng tôi đã thiết kế khung cảnh với chủ đề tranh vẽ mực truyền thống Trung Quốc. Bạn nghĩ sao?
B: Tuyệt vời! Khái niệm nghệ thuật tranh vẽ mực thực sự ngoạn mục, đặc biệt là bức tranh phong cảnh này; nó rất đắm chìm.
Cách sắp xếp rất chu đáo; bạn có thể thấy đã có rất nhiều công sức được bỏ ra.
C: Vâng, chúng tôi hy vọng có thể giúp mọi người hiểu rõ hơn về văn hóa truyền thống Trung Quốc thông qua thiết kế khung cảnh. Phần nào thu hút sự chú ý của bạn nhất?
B: Tôi nghĩ bố cục và màu sắc của bức tranh này rất tinh tế, điều này phản ánh hoàn hảo bản chất của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
A: Bạn nói đúng, bức tranh này đến từ một họa sĩ tranh vẽ mực nổi tiếng, mỗi nét vẽ đều chứa đựng một di sản văn hóa sâu sắc.
B: Nếu có cơ hội, tôi muốn quay lại thăm quan để tìm hiểu thêm về tranh vẽ mực Trung Quốc.
A: Chúng tôi rất hân hạnh được chào đón bạn trở lại!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,欢迎来到我们的中国文化体验馆,今天我们以中国传统水墨画为主题布置了场景,您觉得怎么样?
B:太棒了!水墨画的意境真是美不胜收,尤其是这幅山水画,感觉身临其境。
这布置很用心,看得出你们花了很多心思。
C:是的,我们希望通过场景布置,让大家更好地了解中国传统文化。请问您对哪个部分最感兴趣?
B:我觉得这幅画的构图和用色都非常讲究,很能体现中国传统文化的精髓。
A:您说得对,这幅画是出自一位著名水墨画家的作品,每一笔都蕴含着深厚的文化底蕴。
B:有机会的话,我还想再来参观,学习更多关于中国水墨画的知识。
A:非常欢迎!

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng bạn đến với Trung tâm Trải nghiệm Văn hóa Trung Quốc của chúng tôi. Hôm nay, chúng tôi đã thiết kế khung cảnh với chủ đề tranh vẽ mực truyền thống Trung Quốc. Bạn nghĩ sao?
B: Tuyệt vời! Khái niệm nghệ thuật tranh vẽ mực thực sự ngoạn mục, đặc biệt là bức tranh phong cảnh này; nó rất đắm chìm.
Cách sắp xếp rất chu đáo; bạn có thể thấy đã có rất nhiều công sức được bỏ ra.
C: Vâng, chúng tôi hy vọng có thể giúp mọi người hiểu rõ hơn về văn hóa truyền thống Trung Quốc thông qua thiết kế khung cảnh. Phần nào thu hút sự chú ý của bạn nhất?
B: Tôi nghĩ bố cục và màu sắc của bức tranh này rất tinh tế, điều này phản ánh hoàn hảo bản chất của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
A: Bạn nói đúng, bức tranh này đến từ một họa sĩ tranh vẽ mực nổi tiếng, mỗi nét vẽ đều chứa đựng một di sản văn hóa sâu sắc.
B: Nếu có cơ hội, tôi muốn quay lại thăm quan để tìm hiểu thêm về tranh vẽ mực Trung Quốc.
A: Chúng tôi rất hân hạnh được chào đón bạn trở lại!

Các cụm từ thông dụng

场景布置

chǎngjǐng bùzhì

Thiết kế cảnh

Nền văn hóa

中文

中国传统文化体验馆的场景布置通常会根据主题选择相应的元素,例如:中国水墨画、陶瓷、戏曲服饰等等,营造出相应的文化氛围。

拼音

Zhōngguó chuántǒng wénhuà tǐyàn guǎn de chǎngjǐng bùzhì tōngcháng huì gēnjù zhǔtí xuǎnzé xiāngyìng de yuánsù, lìrú:Zhōngguó shuǐmò huà、táocí、xìqǔ fúshì děngděng, yángzào chū xiāngyìng de wénhuà fēnwéi。

Vietnamese

Việc bố trí cảnh của một trung tâm trải nghiệm văn hóa truyền thống Trung Quốc thường sẽ lựa chọn các yếu tố phù hợp theo chủ đề, ví dụ: tranh vẽ mực Trung Quốc, đồ gốm sứ, trang phục kịch nghệ, v.v., để tạo ra không khí văn hóa tương ứng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

巧妙地运用光影效果,营造出更加深邃的艺术氛围。

通过细节的刻画,展现中国文化的精髓。

将现代元素与传统元素巧妙融合,展现文化传承与创新。

拼音

qiǎomiào de yùnyòng guāngyǐng xiàoguǒ,yángzào chū gèngjiā shēnsuì de yìshù fēnwéi。

tōngguò xìjié de kèhuà,zhǎnxian Zhōngguó wénhuà de jīngsǔi。

jiāng xiàndài yuánsù yǔ chuántǒng yuánsù qiǎomiào rónghé,zhǎnxian wénhuà chuánchéng yǔ chuàngxīn。

Vietnamese

Bằng cách sử dụng hiệu ứng ánh sáng và bóng tối một cách khéo léo, tạo ra một bầu không khí nghệ thuật sâu sắc hơn.

Thông qua việc khắc họa chi tiết, thể hiện bản chất của văn hóa Trung Quốc.

Bằng cách kết hợp khéo léo các yếu tố hiện đại và truyền thống, thể hiện sự kế thừa và đổi mới văn hóa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面含义或政治敏感的元素。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu fùmiàn hànyì huò zhèngzhì mǐngǎn de yuánsù。

Vietnamese

Tránh sử dụng các yếu tố mang ý nghĩa tiêu cực hoặc nhạy cảm về chính trị.

Các điểm chính

中文

根据目标受众选择合适的场景布置风格,例如:针对儿童,可以选择更活泼可爱的风格;针对成人,可以选择更优雅内敛的风格。

拼音

gēnjù mùbiāo shòuzhòng xuǎnzé héshì de chǎngjǐng bùzhì fēnggé,lìrú:zhēnduì értóng,kěyǐ xuǎnzé gèng huópō kě'ài de fēnggé;zhēnduì chéngrén,kěyǐ xuǎnzé gèng yōuyǎn nèiliǎn de fēnggé。

Vietnamese

Hãy chọn phong cách thiết kế cảnh phù hợp với đối tượng mục tiêu, ví dụ: Đối với trẻ em, bạn có thể chọn phong cách sống động và đáng yêu hơn; đối với người lớn, bạn có thể chọn phong cách trang nhã và kín đáo hơn.

Các mẹo để học

中文

多看一些场景布置的图片和视频,学习不同的布置技巧。

尝试自己动手布置场景,并请朋友或家人给予评价。

参加一些相关的培训课程,提高自己的布置能力。

拼音

duō kàn yīxiē chǎngjǐng bùzhì de túpiàn hé shìpín,xuéxí bùtóng de bùzhì jìqiǎo。

chángshì zìjǐ dòngshǒu bùzhì chǎngjǐng,bìng qǐng péngyou huò jiārén jǐyǔ píngjià。

cānjiā yīxiē xiāngguān de péixùn kèchéng,tígāo zìjǐ de bùzhì nénglì。

Vietnamese

Hãy xem nhiều hình ảnh và video về việc thiết kế cảnh hơn để học hỏi các kỹ thuật thiết kế khác nhau.

Hãy thử tự tay thiết kế cảnh và nhờ bạn bè hoặc gia đình cho ý kiến.

Tham gia một số khóa đào tạo liên quan để nâng cao khả năng thiết kế của bạn.