民间工艺 Sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian mínjiān gōngyì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问您这里有什么传统的中国民间工艺品?
B:您好!我们这里有许多,例如:景泰蓝、瓷器、剪纸、苏绣等等,您对哪种比较感兴趣呢?
C:哇,好多啊!我对景泰蓝比较好奇,可以详细介绍一下吗?
B:当然可以!景泰蓝是北京特有的传统工艺,它以铜为胎,上面装饰着各种颜色的珐琅彩,工艺非常精细,每一件都是艺术品。
A:听起来很精美!请问价格大概是怎么样的呢?
B:价格根据大小和复杂程度而有所不同,一般从几百元到几万元不等,您可以看看实物。
C:好的,谢谢!

拼音

A:nǐ hǎo,qǐng wèn nín zhèlǐ yǒu shénme chuántǒng de zhōngguó mínjiān gōngyì pǐn?
B:nínhǎo!wǒmen zhèlǐ yǒu xǔduō,lìrú:jǐngtài lán、cíqì、jiǎnzhǐ、sūxiù děngděng,nín duì nǎ zhǒng bǐjiào gǎn xìng ne?
C:wā,hǎoduō a!wǒ duì jǐngtài lán bǐjiào hàoqí,kěyǐ xiángxì jièshào yīxià ma?
B:dāngrán kěyǐ!jǐngtài lán shì běijīng tèyǒu de chuántǒng gōngyì,tā yǐ tóng wéi tāi,shàngmiàn zhuāngshìzhe gè zhǒng yánsè de fá láng cǎi,gōngyì fēicháng jīng xì,měi yī jiàn dōu shì yìshù pǐn。
A:tīng qǐlái hěn jīngměi!qǐng wèn jiàgé dàgài shì zěnmeyàng de ne?
B:jiàgé gēnjù dàxiǎo hé fùzá chéngdù ér yǒusuǒ bùtóng,yībān cóng jǐ bǎi yuán dào jǐ wàn yuán bùděng,nín kěyǐ kàn kàn shíwù。
C:hǎode,xièxie!

Vietnamese

A: Xin chào, ở đây có những sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian truyền thống của Trung Quốc nào không?
B: Xin chào! Chúng tôi có rất nhiều, ví dụ: men cloisonné, đồ sứ, cắt giấy, thêu Suzhou, v.v. Bạn thích loại nào hơn?
C: Ôi, nhiều quá! Tôi tò mò về men cloisonné, bạn có thể giới thiệu chi tiết hơn không?
B: Được chứ! Men cloisonné là một nghề thủ công truyền thống độc đáo của Bắc Kinh. Nó sử dụng đồng làm nền và được trang trí bằng men nhiều màu sắc. Tay nghề rất tinh xảo, mỗi sản phẩm đều là một tác phẩm nghệ thuật.
A: Nghe có vẻ rất đẹp! Giá cả xấp xỉ như thế nào vậy?
B: Giá cả phụ thuộc vào kích thước và độ phức tạp, nhìn chung từ vài trăm đến vài chục nghìn nhân dân tệ. Bạn có thể xem hàng thật.
C: Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 这件景泰蓝的花瓶真漂亮,请问是什么时候制作的?
B: 这件景泰蓝花瓶是清朝时期的作品,距今已有几百年的历史了。
A: 哇,这么有历史的文物啊!它保存得这么完好,一定经过精心呵护吧?
B:是的,景泰蓝的制作工艺非常复杂,而且每一件都是手工制作的,所以非常珍贵。我们店里专门有师傅定期保养维护。
A:真是令人叹为观止的工艺!

拼音

A:zhè jiàn jǐngtài lán de huāpíng zhēn piàoliang,qǐng wèn shì shénme shíhòu zhìzuò de?
B:zhè jiàn jǐngtài lán huāpíng shì qīng cháo shíqī de zuòpǐn,jù jīn yǐjīng yǒu jǐ bǎi nián de lìshǐ le。
A:wā,zhème yǒu lìshǐ de wénwù a!tā bǎocún de zhème wánhǎo,yīdìng jīngguò jīngxīn hēhù ba?
B:shì de,jǐngtài lán de zhìzuò gōngyì fēicháng fùzá,érqiě měi yī jiàn dōu shì shǒugōng zhìzuò de,suǒyǐ fēicháng zhēnguì。wǒmen diànlǐ zhuānmén yǒu shīfu dìngqí bǎoyǎng wéihù。
A:zhēnshi lìng rén tànwéi guānzhǐ de gōngyì!

Vietnamese

A: Bình hoa men cloisonné này thật đẹp, không biết nó được làm vào thời gian nào vậy?
B: Bình hoa men cloisonné này là tác phẩm của thời nhà Thanh, tính đến nay đã có lịch sử hàng trăm năm.
A: Ôi, một hiện vật lịch sử như vậy! Nó được bảo quản tốt như vậy, chắc hẳn đã được chăm sóc rất cẩn thận phải không?
B: Đúng vậy, quy trình sản xuất men cloisonné rất phức tạp, hơn nữa mỗi sản phẩm đều được làm thủ công, vì vậy nó rất quý giá. Cửa hàng của chúng tôi có những người thợ chuyên nghiệp thường xuyên bảo dưỡng và bảo trì.
A: Thật là một kỹ thuật khiến người ta phải trầm trồ thán phục!

Các cụm từ thông dụng

民间工艺

mínjiān gōngyì

Sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian

Nền văn hóa

中文

中国民间工艺历史悠久,种类繁多,体现了中国人民的智慧和创造力。

不同地区的民间工艺品风格各异,具有独特的文化内涵。

许多民间工艺品是世代传承下来的,是宝贵的文化遗产。

拼音

zhōngguó mínjiān gōngyì lìshǐ yōujiǔ,zhǒnglèi fánduō,tǐxiàn le zhōngguó rénmín de zhìhuì hé chuàngzàolì。

bùtóng dìqū de mínjiān gōngyì pǐn fēnggé gèyì,jùyǒu dū tè de wénhuà nèihán。

xǔduō mínjiān gōngyì pǐn shì shìdài chuánchéng xià lái de,shì bǎoguì de wénhuà yíchǎn。

Vietnamese

Nghề thủ công mỹ nghệ dân gian Trung Quốc có lịch sử lâu đời và đa dạng, phản ánh trí tuệ và sức sáng tạo của người dân Trung Quốc.

Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian ở các vùng khác nhau có phong cách khác nhau và hàm ý văn hóa độc đáo.

Nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian được truyền lại qua nhiều thế hệ và là di sản văn hóa quý báu.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这件作品体现了中国传统艺术的精髓。

这件工艺品融汇了多种技法,堪称一绝。

这件工艺品的价值不仅在于其本身,更在于其背后的文化内涵。

拼音

zhè jiàn zuòpǐn tǐxiàn le zhōngguó chuántǒng yìshù de jīngsúǐ。

zhè jiàn gōngyìpǐn rónghùi le duō zhǒng jìfǎ,kān chēng yī jué。

zhè jiàn gōngyìpǐn de jiàzhí bù jǐn zàiyú qí běnshēn,gèng zàiyú qí bèihòu de wénhuà nèihán。

Vietnamese

Tác phẩm này thể hiện tinh hoa của nghệ thuật truyền thống Trung Quốc.

Sản phẩm thủ công này kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau, được coi là một kiệt tác.

Giá trị của sản phẩm thủ công này không chỉ nằm ở chính nó, mà còn ở ý nghĩa văn hóa đằng sau nó.

Các bản sao văn hóa

中文

在谈论价格时,要避免直接问“多少钱”,可以委婉地询问“大概的价格是多少”。要尊重工艺师的劳动成果,不要随意贬低其价值。

拼音

zài tánlùn jiàgé shí,yào bìmiǎn zhíjiē wèn“duōshao qián”,kěyǐ wěi wǎn de xúnwèn“dàgài de jiàgé shì duōshao”。yào zūnzhòng gōngyìshī de láodòng chéngguǒ,bùyào suíyì biǎndī qí jiàzhí。

Vietnamese

Khi thảo luận về giá cả, nên tránh hỏi trực tiếp “bao nhiêu tiền”, có thể hỏi một cách tế nhị “giá cả xấp xỉ là bao nhiêu”. Cần tôn trọng thành quả lao động của người thợ thủ công, không được tùy tiện hạ thấp giá trị của nó.

Các điểm chính

中文

了解不同的中国民间工艺,例如:景泰蓝、瓷器、漆器、剪纸、年画、木雕等,并了解其背后的文化内涵。选择合适的语言和表达方式与对方交流,避免出现误解。根据不同的场合和对象,调整语言的正式程度。

拼音

lěngjiě bùtóng de zhōngguó mínjiān gōngyì,lìrú:jǐngtài lán、cíqì、qīqì、jiǎnzhǐ、niánhuà、mùdiāo děng,bìng lěngjiě qí bèihòu de wénhuà nèihán。xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì yǔ duìfāng jiāoliú,bìmiǎn chūxiàn wùjiě。gēnjù bùtóng de chǎnghé hé duìxiàng,tiáo zhěng yǔyán de zhèngshì chéngdù。

Vietnamese

Tìm hiểu các loại hình thủ công mỹ nghệ dân gian Trung Quốc khác nhau, ví dụ: men cloisonné, đồ sứ, sơn mài, cắt giấy, tranh Tết, điêu khắc gỗ, v.v., và hiểu được ý nghĩa văn hóa đằng sau chúng. Chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp để giao tiếp với người khác, tránh hiểu lầm. Điều chỉnh mức độ trang trọng của ngôn ngữ theo các hoàn cảnh và đối tượng khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多看一些关于中国民间工艺的书籍或视频,学习相关的知识。

可以找一些朋友或者老师进行角色扮演练习。

多去一些博物馆或者工艺品商店,实地感受中国民间工艺的魅力。

拼音

duō kàn yīxiē guānyú zhōngguó mínjiān gōngyì de shūjí huò shìpín,xuéxí xiāngguān de zhīshì。

kěyǐ zhǎo yīxiē péngyou huòzhě lǎoshī jìnxíng juésè bànyǎn liànxí。

duō qù yīxiē bówùguǎn huòzhě gōngyì pǐn shāngdiàn,shí dì gǎnshòu zhōngguó mínjiān gōngyì de mèilì。

Vietnamese

Hãy đọc thêm sách hoặc xem video về các sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian Trung Quốc và học hỏi những kiến thức liên quan.

Bạn có thể tìm bạn bè hoặc giáo viên để luyện tập đóng vai.

Hãy đến nhiều bảo tàng hoặc cửa hàng thủ công mỹ nghệ để trực tiếp cảm nhận sức hấp dẫn của các sản phẩm thủ công mỹ nghệ dân gian Trung Quốc.