修辞运用 Sử dụng biện pháp tu từ xiūcí yùnyòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看这幅画,用的是什么修辞手法?
B:我觉得是比喻,它把山比作一位慈祥的老人。

A:妙啊!还有其他的吗?
B:我觉得还有象征,比如这红色的太阳,可能象征着希望和光明。

A:嗯,很有道理。你对中国传统绘画的修辞手法理解得挺透彻的。
B:谢谢!我平时也喜欢研究这些,受益匪浅。

A:有机会可以一起交流探讨。
B:好啊,我很乐意。

拼音

A:Nǐ kàn zhè fú huà,yòng de shì shénme xiūcí shǒufǎ?
B:Wǒ juéde shì bǐyù,tā bǎ shān bǐ zuò yī wèi cíxiáng de lǎorén。

A:Miào a!Hái yǒu qítā de ma?
B:Wǒ juéde hái yǒu xiàngzhēng,bǐrú zhè hóngsè de tàiyáng,kěnéng xiàngzhēng zhe xīwàng hé guāngmíng。

A:Ńn,hěn yǒu dàolǐ。Nǐ duì zhōngguó chuántǒng huìhuà de xiūcí shǒufǎ lǐjiě de tǐng tòuchè de。
B:Xièxie!Wǒ píngshí yě xǐhuan yánjiū zhèxiē,shòuyì fēiqiǎn。

A:Yǒu jīhuì kěyǐ yīqǐ jiāoliú tàn tǎo。
B:Hǎo a,wǒ hěn lèyì。

Vietnamese

A: Nhìn bức tranh này, người ta đã sử dụng biện pháp tu từ nào?
B: Tôi nghĩ đó là phép ẩn dụ, nó ví ngọn núi như một ông lão hiền lành.

A: Tuyệt vời! Còn biện pháp tu từ nào khác không?
B: Tôi nghĩ còn có cả phép tượng trưng nữa, ví dụ như mặt trời đỏ có thể tượng trưng cho hy vọng và ánh sáng.

A: Ừ, đúng rồi. Bạn hiểu khá thấu đáo về các biện pháp tu từ trong hội họa truyền thống Trung Quốc đấy.
B: Cảm ơn! Tôi cũng thích nghiên cứu những điều này trong thời gian rảnh rỗi, nó đã giúp ích cho tôi rất nhiều.

A: Nếu có dịp chúng ta có thể cùng nhau trao đổi thảo luận.
B: Được thôi, tôi rất sẵn lòng.

Các cụm từ thông dụng

修辞手法

xiūcí shǒufǎ

Biện pháp tu từ

Nền văn hóa

中文

中国传统文化十分重视修辞,尤其是在文学、诗歌和绘画中。修辞手法被广泛运用,以增强表达效果,使作品更加生动形象,富有感染力。比喻、象征、夸张等都是常见的修辞手法。

拼音

Zhōngguó chuántǒng wénhuà shífēn zhòngshì xiūcí,yóuqí shì zài wénxué、shīgē hé huìhuà zhōng。Xiūcí shǒufǎ bèi guǎngfàn yùnyòng,yǐ zēngqiáng biǎodá xiàoguǒ,shǐ zuòpǐn gèngjiā shēngdòng xíngxiàng,fù yǒu gǎnrǎnlì。Bǐyù、xiàngzhēng、kuāzhāng děng dōu shì chángjiàn de xiūcí shǒufǎ。

Vietnamese

Văn hóa truyền thống Trung Quốc rất coi trọng biện pháp tu từ, đặc biệt là trong văn học, thơ ca và hội họa. Các biện pháp tu từ được sử dụng rộng rãi nhằm tăng cường hiệu quả biểu đạt, làm cho tác phẩm trở nên sống động, hình tượng và giàu cảm xúc hơn. Ẩn dụ, tượng trưng, phóng đại… đều là những biện pháp tu từ thường gặp

Các biểu hiện nâng cao

中文

巧妙地运用多种修辞手法,例如,比喻、象征、对比、排比、反复等,使表达更加丰富多彩。

善于运用修辞手法来表达复杂的思想感情,使表达更加生动形象,富有感染力。

拼音

qiǎomiào de yùnyòng duō zhǒng xiūcí shǒufǎ,lìrú,bǐyù、xiàngzhēng、duìbǐ、páibǐ、fǎnfù děng,shǐ biǎodá gèngjiā fēngfù duōcǎi。

shànyú yùnyòng xiūcí shǒufǎ lái biǎodá fùzá de sīxiǎng gǎnqíng,shǐ biǎodá gèngjiā shēngdòng xíngxiàng,fù yǒu gǎnrǎnlì。

Vietnamese

Hãy khéo léo sử dụng nhiều biện pháp tu từ khác nhau, ví dụ như ẩn dụ, tượng trưng, đối lập, liệt kê, điệp ngữ… để làm cho cách diễn đạt thêm phong phú và đa dạng.

Hãy thành thạo việc sử dụng biện pháp tu từ để diễn đạt những suy nghĩ và tình cảm phức tạp, làm cho cách diễn đạt trở nên sinh động, hình tượng và giàu cảm xúc hơn

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免使用过于夸张或不恰当的修辞手法,以免造成误解。

拼音

zài zhèngshì chǎnghé,bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bù qiàdàng de xiūcí shǒufǎ,yǐmiǎn zàochéng wùjiě。

Vietnamese

Trong những hoàn cảnh trang trọng, hãy tránh sử dụng những biện pháp tu từ quá cường điệu hoặc không phù hợp, để tránh gây hiểu nhầm.

Các điểm chính

中文

修辞手法的运用要恰当,符合语境,才能更好地表达思想感情,增强文章的感染力。

拼音

xiūcí shǒufǎ de yùnyòng yào qiàdàng,fúhé yǔjìng,cái néng gèng hǎo de biǎodá sīxiǎng gǎnqíng,zēngqiáng wénzhāng de gǎnrǎnlì。

Vietnamese

Việc sử dụng biện pháp tu từ phải phù hợp, đúng với ngữ cảnh thì mới có thể diễn đạt tư tưởng và tình cảm tốt hơn, làm tăng sức hấp dẫn của bài viết.

Các mẹo để học

中文

多阅读优秀作品,学习作者如何运用修辞手法。

尝试在日常生活中运用修辞手法,体会其表达效果。

与他人交流讨论,分享运用修辞手法的经验。

拼音

duō yuèdú yōuxiù zuòpǐn,xuéxí zuòzhě rúhé yùnyòng xiūcí shǒufǎ。

chángshì zài rìcháng shēnghuó zhōng yùnyòng xiūcí shǒufǎ,tǐhuì qí biǎodá xiàoguǒ。

yǔ tārén jiāoliú tǎolùn,fēnxiǎng yùnyòng xiūcí shǒufǎ de jīngyàn。

Vietnamese

Hãy đọc nhiều tác phẩm hay, học cách các tác giả sử dụng biện pháp tu từ.

Hãy thử sử dụng biện pháp tu từ trong cuộc sống hàng ngày để cảm nhận hiệu quả biểu đạt của nó.

Trao đổi, thảo luận với người khác, chia sẻ kinh nghiệm sử dụng biện pháp tu từ