默剧表演 Biểu diễn kịch câm Mòjù biǎoyǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!这是中国传统的默剧表演,非常精彩!
B:您好!看起来很有意思,请问表演讲述的是什么故事呢?
C:这是一个关于勤劳勇敢的农民与自然抗争的故事,通过肢体语言和丰富的表情来表现。
B:哇,太神奇了!演员们完全不用说话,就能把故事表达得这么清楚!
A:对啊,这就是默剧的魅力所在,用最简洁的方式表达最深刻的情感。
C:我们中国默剧历史悠久,它融合了戏曲、杂技等多种艺术形式,独具特色。
B:有机会一定要好好学习了解一下中国默剧!谢谢你们的介绍。

拼音

A:Nǐ hǎo!Zhè shì zhōngguó chuántǒng de mòjù biǎoyǎn, fēicháng jīngcǎi!
B:Nín hǎo!Kàn lái hěn yǒu yìsi, qǐngwèn biǎoyǎn jiǎnshù de shì shénme gùshì ne?
C:Zhè shì yīgè guānyú qínláo yǒnggǎn de nóngmìn yǔ zìrán kàngzhēng de gùshì, tōngguò zhītǐ yǔyán hé fēngfù de biǎoqíng lái biǎoxiàn。
B:Wā, tài shénqí le!Yǎnyuán men wánquán bù yòng shuōhuà, jiù néng bǎ gùshì biǎodá de zhème qīngchu!
A:Duì a, zhè jiùshì mòjù de mèilì suǒzài, yòng zuì jiǎnjié de fāngshì biǎodá zuì shēnkè de qínggǎn。
C:Wǒmen zhōngguó mòjù lìshǐ yōujiǔ, tā rónghé le xǐqǔ、zájì děng duō zhǒng yìshù xíngshì, dújù tèsè。
B:Yǒu jīhuì yīdìng yào hǎohāo xuéxí liǎojiě yīxià zhōngguó mòjù!Xièxie nǐmen de jièshào。

Vietnamese

A: Xin chào! Đây là một buổi biểu diễn kịch câm truyền thống của Trung Quốc, thật tuyệt vời!
B: Xin chào! Trông rất thú vị, bạn có thể cho tôi biết câu chuyện nào đang được trình diễn không?
C: Đây là câu chuyện về những người nông dân cần cù và dũng cảm đấu tranh chống lại thiên nhiên, được thể hiện thông qua ngôn ngữ cơ thể và các biểu cảm khuôn mặt phong phú.
B: Ồ, thật đáng kinh ngạc! Các diễn viên hoàn toàn không nói chuyện, nhưng họ lại thể hiện câu chuyện một cách rõ ràng như vậy!
A: Đúng vậy, đó là sức hấp dẫn của kịch câm: thể hiện những cảm xúc sâu sắc nhất bằng cách đơn giản nhất.
C: Kịch câm Trung Quốc có lịch sử lâu đời, nó kết hợp nhiều hình thức nghệ thuật như opera và xiếc, điều này làm cho nó trở nên độc đáo.
B: Tôi chắc chắn sẽ tìm hiểu thêm về kịch câm Trung Quốc! Cảm ơn các bạn đã giới thiệu.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好!这是中国传统的默剧表演,非常精彩!
B:您好!看起来很有意思,请问表演讲述的是什么故事呢?
C:这是一个关于勤劳勇敢的农民与自然抗争的故事,通过肢体语言和丰富的表情来表现。
B:哇,太神奇了!演员们完全不用说话,就能把故事表达得这么清楚!
A:对啊,这就是默剧的魅力所在,用最简洁的方式表达最深刻的情感。
C:我们中国默剧历史悠久,它融合了戏曲、杂技等多种艺术形式,独具特色。
B:有机会一定要好好学习了解一下中国默剧!谢谢你们的介绍。

Vietnamese

A: Xin chào! Đây là một buổi biểu diễn kịch câm truyền thống của Trung Quốc, thật tuyệt vời!
B: Xin chào! Trông rất thú vị, bạn có thể cho tôi biết câu chuyện nào đang được trình diễn không?
C: Đây là câu chuyện về những người nông dân cần cù và dũng cảm đấu tranh chống lại thiên nhiên, được thể hiện thông qua ngôn ngữ cơ体 và các biểu cảm khuôn mặt phong phú.
B: Ồ, thật đáng kinh ngạc! Các diễn viên hoàn toàn không nói chuyện, nhưng họ lại thể hiện câu chuyện một cách rõ ràng như vậy!
A: Đúng vậy, đó là sức hấp dẫn của kịch câm: thể hiện những cảm xúc sâu sắc nhất bằng cách đơn giản nhất.
C: Kịch câm Trung Quốc có lịch sử lâu đời, nó kết hợp nhiều hình thức nghệ thuật như opera và xiếc, điều này làm cho nó trở nên độc đáo.
B: Tôi chắc chắn sẽ tìm hiểu thêm về kịch câm Trung Quốc! Cảm ơn các bạn đã giới thiệu。

Các cụm từ thông dụng

默剧表演

Mòjù biǎoyǎn

Biểu diễn kịch câm

Nền văn hóa

中文

中国传统默剧注重形体表演,表情夸张,动作简洁有力,具有独特的艺术魅力。

默剧表演常用于舞台剧、街头表演等场合,也用于教学或表达个人情感。

拼音

Zhōngguó chuántǒng mòjù zhòngshì xíngtǐ biǎoyǎn, biǎoqíng kuāzhāng, dòngzuò jiǎnjié yǒulì, jùyǒu dú tè de yìshù mèilì。

Mòjù biǎoyǎn cháng yòng yú wǔtái jù、jiētóu biǎoyǎn děng chǎnghé, yě yòng yú jiàoxué huò biǎodá gèrén qínggǎn。

Vietnamese

Kịch câm truyền thống Trung Quốc nhấn mạnh vào biểu diễn hình thể, biểu cảm cường điệu, và các động tác ngắn gọn, mạnh mẽ, điều này tạo nên sức hấp dẫn nghệ thuật độc đáo.

Các buổi biểu diễn kịch câm thường được sử dụng trong các vở kịch sân khấu, biểu diễn đường phố, và cũng được sử dụng trong giảng dạy hoặc để thể hiện cảm xúc cá nhân.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精湛的默剧表演能够将无声胜有声的艺术境界展现得淋漓尽致。

他/她的默剧表演技艺娴熟,引人入胜。

拼音

Jīngzhàn de mòjù biǎoyǎn nénggòu jiāng wúshēng shèng yǒushēng de yìshù jìngjiè zhǎnxiàn de línlǐjìnzhì。

Tā/tā de mòjù biǎoyǎn jìyì xiánshú, yǐn rén rùshèng。

Vietnamese

Một màn trình diễn kịch câm xuất sắc có thể thể hiện trọn vẹn cảnh giới nghệ thuật nơi sự im lặng nói lên điều hơn cả lời nói.

Kỹ năng biểu diễn kịch câm của anh ấy/cô ấy điêu luyện và quyến rũ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在严肃场合或庄重场合表演滑稽或不雅的默剧。注意表演内容,避免冒犯或伤害他人感情。

拼音

Bìmiǎn zài yánsù chǎnghé huò zhuāngzhòng chǎnghé biǎoyǎn huájī huò bù yǎ de mòjù。Zhùyì biǎoyǎn nèiróng, bìmiǎn màofàn huò shānghài tārén gǎnqíng。

Vietnamese

Tránh biểu diễn kịch câm hài hước hoặc không đứng đắn trong các dịp trang trọng hoặc nghiêm túc. Chú ý đến nội dung biểu diễn, tránh xúc phạm hoặc làm tổn thương tình cảm của người khác。

Các điểm chính

中文

默剧表演适合各种年龄段的观众,尤其适合儿童和青少年。表演者需要具备较强的肢体表达能力和舞台表现力。

拼音

Mòjù biǎoyǎn shìhé gè zhǒng niánlíng duàn de guānzhòng, yóuqí shìhé értóng hé qīngshàonián。Biǎoyǎn zhě xūyào jùbèi jiào qiáng de zhītǐ biǎodá nénglì hé wǔtái biǎoxiànlì。

Vietnamese

Biểu diễn kịch câm phù hợp với khán giả mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên. Người biểu diễn cần có khả năng diễn đạt hình thể mạnh mẽ và khả năng trình diễn trên sân khấu.

Các mẹo để học

中文

练习基本的表情和动作,例如微笑、悲伤、愤怒等。

尝试模仿一些常见的动物或人物。

与伙伴合作,尝试编排简单的默剧表演。

拼音

Liànxí jīběn de biǎoqíng hé dòngzuò, lìrú wēixiào、bēishāng、fènnù děng。

Chángshì mófǎng yīxiē chángjiàn de dòngwù huò rénwù。

Yǔ huǒbàn hézuò, chángshì biānpái jiǎndān de mòjù biǎoyǎn。

Vietnamese

Thực hành các biểu cảm và động tác cơ bản, chẳng hạn như cười, buồn, giận dữ, v.v.

Cố gắng bắt chước một số loài động vật hoặc nhân vật phổ biến.

Hợp tác với bạn bè, hãy thử dàn dựng một buổi biểu diễn kịch câm đơn giản。