剧本创作 Viết kịch bản
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近在创作一个关于中国传统文化的剧本,你觉得怎么样?
B:听起来很有趣!是中国哪个方面的传统文化呢?
C:是关于京剧的,我想展现京剧的魅力和文化底蕴。
B:京剧啊,很有挑战性呢!你打算怎么表现京剧独特的唱腔和表演风格?
A:我会通过一些舞台设计和演员的表演来体现,当然,也会加入一些现代元素,让它更贴近年轻人的审美。
B:这个想法不错,既保留了传统特色,又兼顾了现代的元素,期待你的作品!
拼音
Vietnamese
A: Tôi hiện đang viết kịch bản về văn hoá truyền thống Trung Quốc. Bạn nghĩ sao?
B: Nghe thú vị đấy! Về khía cạnh nào của văn hoá truyền thống Trung Quốc vậy?
C: Về Kinh kịch, tôi muốn thể hiện sức hấp dẫn và chiều sâu văn hoá của Kinh kịch.
B: Kinh kịch à, khá là thử thách đấy! Bạn định thể hiện cách hát và phong cách biểu diễn độc đáo của Kinh kịch như thế nào?
A: Tôi sẽ thể hiện điều đó thông qua thiết kế sân khấu và màn trình diễn của các diễn viên. Tất nhiên, tôi cũng sẽ thêm một số yếu tố hiện đại để làm cho nó gần gũi hơn với thẩm mỹ của giới trẻ.
B: Ý tưởng hay đấy, vừa giữ được nét truyền thống, vừa kết hợp cả yếu tố hiện đại. Tôi rất mong chờ tác phẩm của bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:这个剧本我构思了好久,现在终于可以开始写了。
B:哇,这么厉害!主题是什么?
C:是关于一个现代年轻人学习中国传统戏曲的故事。
B:这个题材很新颖啊,你打算怎么展现这个碰撞?
A:我会用一些幽默的桥段,来展现传统与现代的冲突和融合。
B:期待你的作品!
拼音
Vietnamese
A: Tôi đã suy nghĩ về kịch bản này rất lâu rồi, và giờ đây cuối cùng tôi cũng có thể bắt đầu viết nó.
B: Wow, tuyệt vời! Chủ đề là gì?
C: Về một người trẻ tuổi hiện đại học kinh kịch truyền thống Trung Quốc.
B: Chủ đề này rất mới mẻ! Bạn định thể hiện sự va chạm này như thế nào?
A: Tôi sẽ dùng một vài đoạn hài hước để thể hiện sự xung đột và hoà trộn giữa truyền thống và hiện đại.
B: Tôi rất mong chờ tác phẩm của bạn!
Các cụm từ thông dụng
剧本创作
Viết kịch bản
Nền văn hóa
中文
剧本创作在中国有着悠久的历史,从传统的戏曲到现代的电影电视剧,都有着丰富的创作经验和独特的表达方式。
在创作剧本时,通常会考虑故事的主题、人物设定、情节发展、场景描写等方面,并融入中国传统文化元素,体现中国特色。
剧本创作是一个团队合作的过程,通常需要编剧、导演、演员等多个角色的共同努力。
拼音
Vietnamese
Viết kịch bản ở Trung Quốc có lịch sử lâu đời, từ hí khúc truyền thống đến phim ảnh và phim truyền hình hiện đại, đều có kinh nghiệm sáng tạo phong phú và cách thức thể hiện độc đáo. Khi viết kịch bản, người ta thường xem xét chủ đề câu chuyện, thiết kế nhân vật, sự phát triển cốt truyện, miêu tả cảnh, v.v., và tích hợp các yếu tố văn hoá truyền thống Trung Quốc để phản ánh đặc điểm của Trung Quốc. Viết kịch bản là một quá trình làm việc nhóm, thường đòi hỏi sự nỗ lực chung của nhiều vai trò như biên kịch, đạo diễn và diễn viên.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精雕细琢,力求完美
匠心独运,别具一格
引人入胜,扣人心弦
情节跌宕起伏,引人入胜
主题深刻,发人深省
拼音
Vietnamese
Tỉ mỉ trau chuốt, hướng tới sự hoàn hảo
Tay nghề độc đáo, phong cách riêng biệt
Hấp dẫn và hồi hộp
Cốt truyện lên xuống bất ngờ, cuốn hút
Chủ đề sâu sắc, đáng để suy ngẫm
Các bản sao văn hóa
中文
避免在剧本中出现涉及政治敏感话题、民族歧视、宗教信仰等方面的负面内容,要尊重各民族的文化习俗。
拼音
biànmiǎn zài jùběn zhōng chūxiàn shèjí zhèngzhì mǐngǎn huàtí, mínzú qíshì, zōngjiào xìnyǎng děng fāngmiàn de fùmiàn nèiróng, yào zūnjìng gè mínzú de wénhuà xísú。
Vietnamese
Tránh nội dung tiêu cực trong kịch bản liên quan đến các vấn đề nhạy cảm về chính trị, phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng tôn giáo, v.v. Hãy tôn trọng phong tục tập quán văn hoá của các dân tộc.Các điểm chính
中文
剧本创作需要考虑目标受众的年龄、文化背景、审美水平等因素,根据不同的受众群体调整剧本的语言风格、情节设置等。
拼音
Vietnamese
Viết kịch bản cần xem xét tuổi tác, bối cảnh văn hoá, trình độ thẩm mỹ, v.v… của đối tượng khán giả mục tiêu và điều chỉnh phong cách ngôn ngữ, thiết lập cốt truyện… tuỳ thuộc vào từng nhóm khán giả khác nhau.Các mẹo để học
中文
多阅读优秀剧本,学习优秀的叙事技巧和表达方式。
多观察生活,积累生活素材,为剧本创作提供灵感。
多与他人交流,听取不同意见,完善剧本。
积极参加剧本创作相关的培训和工作坊,提升创作技能。
多练习写作,从短篇故事开始,逐步提升自己的创作能力。
拼音
Vietnamese
Đọc nhiều kịch bản hay, học hỏi các kỹ thuật kể chuyện và cách diễn đạt xuất sắc. Quan sát cuộc sống nhiều hơn, tích luỹ chất liệu sống, tạo cảm hứng cho việc viết kịch bản. Trao đổi nhiều hơn với người khác, lắng nghe ý kiến khác nhau, hoàn thiện kịch bản. Tham gia tích cực các buổi đào tạo và hội thảo liên quan đến viết kịch bản để nâng cao kỹ năng sáng tạo. Thường xuyên luyện tập viết lách, bắt đầu từ truyện ngắn, dần dần nâng cao khả năng sáng tạo của bản thân.