创意构思 Khái niệm Sáng tạo chuàngyì gòusī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:这个创意构思怎么样?我觉得很有潜力。
B:嗯,很有新意,但是细节方面还需要完善。比如,色彩搭配可以更大胆一些。
C:我觉得可以加入一些中国元素,这样更能体现文化特色。
A:中国元素?比如?
B:比如,可以融入一些中国传统纹样的设计,或者采用中国水墨画的风格。
C:好主意!这样既有现代感,又不失传统韵味。
A:那我们接下来就完善细节,争取尽快完成。

拼音

A:zhège chuàngyì gòusī zěnmeyàng?wǒ juéde hěn yǒu tiánlì。
B:ěn,hěn yǒu xīnyì,dànshì xìjié fāngmiàn hái xūyào wánshàn。bǐrú,sècǎi da pèi kěyǐ gèng dàdàn yīxiē。
C:wǒ juéde kěyǐ jiārù yīxiē zhōngguó yuánsù,zhèyàng gèng néng tǐxiàn wénhuà tèsè。
A:zhōngguó yuánsù?bǐrú?
B:bǐrú,kěyǐ róngrù yīxiē zhōngguó chuántǒng wényàng de shèjì,huòzhě cǎiyòng zhōngguó shuǐmò huà de fēnggé。
C:hǎo zhǔyì!zhèyàng jì yǒu xiàndài gǎn,yòu bù shī chuántǒng yùnwèi。
A:nà wǒmen jiēxiàlái jiù wánshàn xìjié,zhēngqǔ jǐnkuài wánchéng。

Vietnamese

A: Bạn nghĩ sao về ý tưởng sáng tạo này? Tôi nghĩ nó có rất nhiều tiềm năng.
B: Vâng, nó rất mới lạ, nhưng các chi tiết cần được hoàn thiện hơn. Ví dụ, bảng màu có thể táo bạo hơn.
C: Tôi nghĩ chúng ta có thể thêm một số yếu tố Trung Quốc để phản ánh tốt hơn các đặc điểm văn hoá.
A: Yếu tố Trung Quốc? Ví dụ?
B: Ví dụ, chúng ta có thể kết hợp một số thiết kế họa tiết truyền thống của Trung Quốc hoặc sử dụng phong cách tranh mực Tàu.
C: Ý kiến hay! Bằng cách này, nó vừa hiện đại lại vừa giữ được nét quyến rũ truyền thống.
A: Vậy thì chúng ta hãy hoàn thiện các chi tiết và cố gắng hoàn thành nó càng sớm càng tốt.

Các cụm từ thông dụng

创意构思

chuàngyì gòusī

Ý tưởng sáng tạo

Nền văn hóa

中文

在中国,创意构思通常与文化背景紧密相连,常常融入传统元素。

拼音

zài zhōngguó,chuàngyì gòusī tōngcháng yǔ wénhuà bèijǐng jǐnmiè xiānglián,chángcháng róngrù chuántǒng yuánsù。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, các ý tưởng sáng tạo thường gắn liền chặt chẽ với bối cảnh văn hóa và thường kết hợp các yếu tố truyền thống.

Các biểu hiện nâng cao

中文

巧妙地融合传统与现代元素

突破常规思维,寻求创新

将创意落地,实现价值

拼音

qiǎomiào de rónghé chuántǒng yǔ xiàndài yuánsù

tūpò chángguī sīwéi,xúnqiú chuàngxīn

jiāng chuàngyì luòdì,shíxiàn jiàzhí

Vietnamese

Sự kết hợp khéo léo giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại

Phá vỡ tư duy thông thường, tìm kiếm sự đổi mới

Thực hiện các ý tưởng sáng tạo, tạo ra giá trị

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有政治敏感性或文化歧视的内容。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu zhèngzhì mǐngǎnxìng huò wénhuà qíshì de nèiróng。

Vietnamese

Tránh sử dụng nội dung nhạy cảm về chính trị hoặc phân biệt đối xử về văn hoá.

Các điểm chính

中文

该场景适用于艺术创作、文化交流等场合,年龄和身份没有限制。需要注意的是,创意构思需要有逻辑性,并且能够被理解和接受。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú yìshù chuàngzuò,wénhuà jiāoliú děng chǎnghé,niánlíng hé shēnfèn méiyǒu xiànzhì。xūyào zhùyì de shì,chuàngyì gòusī xūyào yǒu luójíxìng,bìngqiě nénggòu bèi lǐjiě hé jiēshòu。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho việc sáng tạo nghệ thuật, trao đổi văn hoá, v.v., không có giới hạn về độ tuổi hay thân phận. Cần lưu ý rằng các ý tưởng sáng tạo cần phải có tính logic và có thể được hiểu và chấp nhận.

Các mẹo để học

中文

多进行头脑风暴,尽可能多地产生想法

尝试将不同领域的元素结合起来

从生活中寻找灵感

多与他人交流,获得反馈

拼音

duō jìnxíng tóunǎo fēngbào,jǐn kěnéng duō de chǎnshēng xiǎngfǎ

chángshì jiāng bùtóng lǐngyù de yuánsù jiéhé qǐlái

cóng shēnghuó zhōng xúnzhǎo línggǎn

duō yǔ tārén jiāoliú,huòdé fǎnkuì

Vietnamese

Thực hiện brainstorming, tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt

Cố gắng kết hợp các yếu tố từ các lĩnh vực khác nhau

Tìm kiếm cảm hứng từ cuộc sống

Giao tiếp với người khác và nhận phản hồi