创作工坊 Xưởng sáng tạo chuàngzuò gōngfāng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,欢迎来到我们的创作工坊!今天我们学习的是中国传统绘画中的工笔画。
B:您好!很高兴能参加这次活动,我一直对中国画很感兴趣,尤其是工笔画的精细程度。
C:我也是,听说工笔画需要极大的耐心和细致,真的非常期待学习。
A:是的,工笔画对细节的要求非常高,需要反复描绘才能达到完美的境界。我们先从最基本的笔法开始学习,好吗?
B:好的,请老师指教!
C:嗯嗯,请老师教我们!
A:好的,那我们就开始吧。首先,我们要学习如何调配颜料……

拼音

A:Nín hǎo, huānyíng lái dào wǒmen de chuàngzuò gōngfāng! Jīntiān wǒmen xuéxí de shì Zhōngguó chuántǒng huìhuà zhōng de gōngbǐ huà。
B:Nín hǎo! Hěn gāoxìng néng cānjiā zhè cì huódòng, wǒ yīzhí duì Zhōngguó huà hěn gānxìng, yóuqí shì gōngbǐ huà de jīngxì chéngdù。
C:Wǒ yě shì, tīngshuō gōngbǐ huà xūyào jí dà de nàixīn hé xìzhì, zhēn de fēicháng qīdài xuéxí。
A:Shì de, gōngbǐ huà duì xìjié de yāoqiú fēicháng gāo, xūyào fǎnfù miáohuì cáinéng dàodá wánměi de jìngjiè。Wǒmen xiān cóng zuì jīběn de bǐfǎ kāishǐ xuéxí, hǎo ma?
B:Hǎo de, qǐng lǎoshī zhǐjiào!
C:ěn ěn, qǐng lǎoshī jiào wǒmen!
A:Hǎo de, nà wǒmen jiù kāishǐ ba。Shǒuxiān, wǒmen yào xuéxí rúhé tiáopèi yánliào……

Vietnamese

A: Xin chào, chào mừng các bạn đến với xưởng sáng tạo của chúng tôi! Hôm nay chúng ta sẽ học về tranh Gongbi, một kỹ thuật hội họa truyền thống của Trung Quốc.
B: Xin chào! Rất vui được tham gia sự kiện này. Tôi luôn luôn thích tranh Trung Quốc, đặc biệt là sự tỉ mỉ trong tranh Gongbi.
C: Tôi cũng vậy, nghe nói tranh Gongbi cần rất nhiều kiên nhẫn và sự tinh tế. Tôi thực sự rất mong chờ được học.
A: Đúng vậy, tranh Gongbi đòi hỏi rất cao về chi tiết và cần phải vẽ đi vẽ lại nhiều lần để đạt được sự hoàn hảo. Chúng ta hãy bắt đầu với những nét vẽ cơ bản nhất nhé?
B: Được rồi, xin mời thầy dạy chúng em!
C: Vâng, xin mời thầy dạy chúng em!
A: Được rồi, chúng ta bắt đầu thôi. Trước hết, chúng ta cần học cách pha màu...

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这幅画的构图非常巧妙,你用了什么技巧?
B:谢谢!我参考了中国传统绘画的“三远法”,通过不同的透视角度来表现空间的层次感。
C:三远法?我没有听过,能详细解释一下吗?
A:好的。“三远法”是古代中国画家常用的构图方法,它包括高远、深远、平远三种不同的透视方式,可以使画面更具有空间感和意境。
B:原来如此!这真是一个非常有创意的构图方法。

拼音

A:Zhè fú huà de gòutú fēicháng qiǎomiào, nǐ yòng le shénme jìqiǎo?
B:Xièxie!Wǒ cānkǎo le Zhōngguó chuántǒng huìhuà de “sānyuǎnfǎ”, tōngguò bùtóng de tòushì jiǎodù lái biǎoxiàn kōngjiān de céngcì gǎn。
C:Sānyuǎnfǎ?Wǒ méiyǒu tīngguò, néng xiángxì jiěshì yīxià ma?
A:Hǎo de。“Sānyuǎnfǎ” shì gǔdài Zhōngguó huàjiā chángyòng de gòutú fāngfǎ, tā bāokuò gāoyuǎn、shēnyuǎn、píngyuǎn sān zhǒng bùtóng de tòushì fāngshì, kěyǐ shǐ huàmiàn gèng jùyǒu kōngjiāngǎn hé yìjìng。
B:Yuánlái rúcǐ!Zhè zhēnshi yīgè fēicháng yǒu chuàngyì de gòutú fāngfǎ。

Vietnamese

A: Bức tranh này có bố cục rất khéo léo, bạn đã dùng kỹ thuật gì vậy?
B: Cảm ơn! Tôi đã tham khảo “Tam Viễn Pháp” trong hội họa truyền thống Trung Quốc, sử dụng các góc nhìn khác nhau để thể hiện chiều sâu không gian.
C: Tam Viễn Pháp? Tôi chưa từng nghe đến, bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không?
A: Được rồi. “Tam Viễn Pháp” là phương pháp bố cục thường được các họa sĩ Trung Quốc cổ đại sử dụng. Nó bao gồm ba cách phối cảnh khác nhau: phối cảnh cao, phối cảnh sâu và phối cảnh bằng phẳng, giúp bức tranh có chiều sâu không gian và thần thái hơn.
B: À ra vậy! Đây đúng là một phương pháp bố cục rất sáng tạo.

Các cụm từ thông dụng

欢迎来到创作工坊

huānyíng lái dào chuàngzuò gōngfāng

Chào mừng các bạn đến với xưởng sáng tạo của chúng tôi

学习中国传统绘画

xuéxí Zhōngguó chuántǒng huìhuà

Hôm nay chúng ta sẽ học về tranh Gongbi, một kỹ thuật hội họa truyền thống của Trung Quốc

工笔画的技巧

gōngbǐ huà de jìqiǎo

Kỹ thuật hội họa Gongbi

Nền văn hóa

中文

创作工坊在中国是一种新型的文化交流和艺术学习场所,通常会提供各种艺术创作课程和活动,例如绘画、书法、陶瓷制作等等。

创作工坊也常常会举办一些展览或者工作坊,邀请艺术家和爱好者们一起交流学习。

在创作工坊里,人们可以自由地表达自己的创意,互相学习和启发。

拼音

chuàngzuò gōngfāng zài Zhōngguó shì yī zhǒng xīnxíng de wénhuà jiāoliú hé yìshù xuéxí chǎngsuǒ, tōngcháng huì tígōng gè zhǒng yìshù chuàngzuò kèchéng hé huódòng, lìrú huìhuà、shūfǎ、táocí zhìzuò děng děng。

chuàngzuò gōngfāng yě chángcháng huì jǔbàn yīxiē zhǎnlǎn huòzhě gōngzuòfāng, yāoqǐng yìshùjiā hé àihào zhěmen yīqǐ jiāoliú xuéxí。

zài chuàngzuò gōngfāng lǐ, rénmen kěyǐ zìyóu de biǎodá zìjǐ de chuàngyì, hùxiāng xuéxí hé qǐfā。

Vietnamese

Xưởng sáng tạo là một không gian mới mẻ dành cho giao lưu văn hoá và học tập nghệ thuật ở Trung Quốc, thường cung cấp các khoá học và hoạt động sáng tạo nghệ thuật đa dạng, ví dụ như hội hoạ, thư pháp, làm gốm…

Xưởng sáng tạo cũng thường xuyên tổ chức triển lãm hoặc các buổi workshop, mời các nghệ sĩ và những người yêu nghệ thuật cùng giao lưu, học hỏi.

Tại xưởng sáng tạo, mọi người có thể tự do thể hiện ý tưởng sáng tạo của mình, cùng nhau học hỏi và truyền cảm hứng cho nhau.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这幅作品充分展现了中国传统绘画的精髓,其构图、用笔、用色都达到了炉火纯青的境界。

这件作品体现了艺术家对中国传统文化的深刻理解和独特表达。

拼音

zhè fú zuòpǐn chōngfèn zhǎnxian le Zhōngguó chuántǒng huìhuà de jīngsúǐ, qí gòutú、yòng bǐ、yòng sè dōu dàodá le lúhuǒchúnqīng de jìngjiè。

zhè jiàn zuòpǐn tǐxiàn le yìshùjiā duì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de shēnkè lǐjiě hé dúlì biǎodá。

Vietnamese

Tác phẩm này thể hiện trọn vẹn tinh hoa của hội hoạ truyền thống Trung Quốc; bố cục, nét vẽ, cách phối màu đều đạt đến trình độ xuất sắc.

Tác phẩm này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc và cách thể hiện độc đáo của nghệ sĩ về văn hoá truyền thống Trung Quốc

Các bản sao văn hóa

中文

避免在创作工坊内大声喧哗,保持安静的创作环境。尊重其他艺术家的作品和创作过程。不要随意触碰或损坏他人作品。

拼音

bìmiǎn zài chuàngzuò gōngfāng nèi dàshēng xuānhuá, bǎochí ānjìng de chuàngzuò huánjìng。Zūnzhòng qítā yìshùjiā de zuòpǐn hé chuàngzuò guòchéng。Búyào suíyì chùpèng huò sǔnhuài tārén zuòpǐn。

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng trong xưởng sáng tạo và duy trì môi trường sáng tạo yên tĩnh. Tôn trọng tác phẩm và quá trình sáng tạo của các nghệ sĩ khác. Không được tự ý chạm vào hoặc làm hỏng tác phẩm của người khác.

Các điểm chính

中文

创作工坊适用于各个年龄段的人群,但不同年龄段的人群参与的活动和内容会有所不同。例如,儿童可以参加一些简单的绘画或手工制作活动;成人可以参加更专业的艺术课程或工作坊。

拼音

chuàngzuò gōngfāng shìyòng yú gège niánlíng duàn de rénqún, dàn bùtóng niánlíng duàn de rénqún cānyù de huódòng hé nèiróng huì yǒusuǒ bùtóng。Lìrú, értóng kěyǐ cānjiā yīxiē jiǎndān de huìhuà huò shǒugōng zhìzuò huódòng; chéngrén kěyǐ cānjiā gèng zhuānyè de yìshù kèchéng huò gōngzuòfāng。

Vietnamese

Xưởng sáng tạo phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng các hoạt động và nội dung sẽ khác nhau tuỳ thuộc vào từng nhóm tuổi. Ví dụ, trẻ em có thể tham gia các hoạt động vẽ tranh hoặc làm đồ thủ công đơn giản; người lớn có thể tham gia các khoá học nghệ thuật hoặc workshop chuyên nghiệp hơn.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿地道表达。

在练习过程中,注意语调和语气。

多与他人进行角色扮演,提高口语表达能力。

拼音

duō tīng duō shuō, mófǎng dìdào biǎodá。

zài liànxí guòchéng zhōng, zhùyì yǔdiào hé yǔqì。

duō yǔ tārén jìnxíng juésè bànyǎn, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều hơn, bắt chước cách diễn đạt chuẩn xác.

Trong quá trình luyện tập, chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu.

Thường xuyên đóng vai cùng người khác để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói.