创作背景 Bối cảnh sáng tác chuàngzuò bèijǐng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对这幅画的创作背景了解多少?
B:我了解一些,据说这幅画是艺术家在旅居云南期间创作的,受到了当地少数民族文化的强烈影响。
C:是的,他经常去当地村寨写生,画中很多元素都来源于此,比如服饰、建筑和自然景观。
A:那您能具体说说这些元素是如何体现的吗?
B:比如,画中人物的服饰色彩艳丽,图案独特,这反映了当地少数民族的服饰文化。建筑物也具有当地特色,体现了独特的建筑风格。自然景观更是直接取材于云南的山水风光。
C:这幅画的创作过程一定非常有趣吧。
A:是的,艺术家曾说过,创作这幅画的过程中,他不仅要面对艺术创作上的挑战,还要克服生活上的诸多不便,比如气候、语言等。但他始终坚持创作,最终完成了这幅作品。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì zhè fú huà de chuàngzuò bèijǐng liǎojiě duōshao?
B:wǒ liǎojiě yīxiē,shuō jù zhè fú huà shì yìshùjiā zài lǚjū Yúnnán qījiān chuàngzuò de,shòudào le dāngdì shǎoshù mínzú wénhuà de qiángliè yǐngxiǎng。
C:shì de,tā chángcháng qù dāngdì cūnzhài xiěshēng,huà zhōng hěn duō yuánsù dōu láiyuán cí,bǐrú fúshì,jiànzhù hé zìrán jǐngguān。
A:nà nín néng jùtǐ shuōshuō zhèxiē yuánsù shì rúhé tǐxiàn de ma?
B:bǐrú,huà zhōng rénwù de fúshì sècǎi yànlì,tú'àn dútè,zhè fǎnyìng le dāngdì shǎoshù mínzú de fúshì wénhuà。jiànzhùwù yě jùyǒu dāngdì tèsè,tǐxiàn le dútè de jiànzhù fēnggé。zìrán jǐngguān gèng shì zhíjiē cáicái yú Yúnnán de shānshuǐ fēngguāng。
C:zhè fú huà de chuàngzuò guòchéng yīdìng fēicháng yǒuqù ba。
A:shì de,yìshùjiā céng shuōguò,chuàngzuò zhè fú huà de guòchéng zhōng,tā bùjǐn yào miànduì yìshù chuàngzuò shàng de tiǎozhàn,hái yào kèfú shēnghuó shàng de zhūduō bùbiàn,bǐrú qìhòu,yǔyán děng。dàn tā shǐzhōng jiānchí chuàngzuò,zuìzhōng wánchéng le zhè fú zuòpǐn。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có biết nhiều về bối cảnh sáng tác của bức tranh này không?
B: Tôi biết một chút. Nghe nói họa sĩ đã sáng tác bức tranh này trong thời gian cư trú tại Vân Nam, và ông ấy đã chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa của các dân tộc thiểu số địa phương.
C: Đúng vậy, ông ấy thường đến các làng mạc địa phương để phác thảo, và nhiều yếu tố trong bức tranh này bắt nguồn từ đó, chẳng hạn như trang phục, kiến trúc và phong cảnh tự nhiên.
A: Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về cách các yếu tố này được phản ánh không?
B: Ví dụ, trang phục của các nhân vật trong bức tranh có màu sắc tươi sáng và họa tiết độc đáo, phản ánh văn hóa trang phục của các dân tộc thiểu số địa phương. Các công trình kiến trúc cũng mang đặc trưng địa phương, phản ánh một phong cách kiến trúc độc đáo. Phong cảnh thiên nhiên được lấy trực tiếp từ núi non và sông ngòi Vân Nam.
C: Quá trình sáng tác bức tranh này chắc hẳn rất thú vị.
A: Đúng vậy, họa sĩ từng nói rằng trong quá trình sáng tác bức tranh này, ông ấy không chỉ phải đối mặt với những thách thức trong sáng tác nghệ thuật, mà còn phải vượt qua nhiều khó khăn trong cuộc sống, chẳng hạn như khí hậu và ngôn ngữ. Nhưng ông ấy vẫn kiên trì sáng tác và cuối cùng đã hoàn thành tác phẩm này.

Các cụm từ thông dụng

创作背景

chuàngzuò bèijǐng

Bối cảnh sáng tác

Nền văn hóa

中文

创作背景通常指艺术作品创作的时代、地点、社会环境、艺术家个人经历等因素。在正式场合,需要详细描述;非正式场合,可以简洁概括。

拼音

chuàngzuò bèijǐng tōngcháng zhǐ yìshù zuòpǐn chuàngzuò de shídài, dìdiǎn, shèhuì huánjìng, yìshùjiā gèrén jīnglì děng yīnsù。zài zhèngshì chǎnghé, xūyào xiángxì miáoshù;fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ jiǎnjié gàikuò。

Vietnamese

Bối cảnh sáng tác thường đề cập đến thời đại, địa điểm, môi trường xã hội và kinh nghiệm cá nhân của nghệ sĩ tham gia vào việc sáng tác một tác phẩm nghệ thuật. Trong các trường hợp trang trọng, cần có mô tả chi tiết; trong các trường hợp không trang trọng, tóm tắt ngắn gọn là đủ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这幅作品的创作理念源于艺术家对传统文化的深刻理解和现代审美的独特融合。

这幅画的创作背景复杂而深邃,蕴含着艺术家对人生的哲思和对社会的批判。

拼音

zhè fú zuòpǐn de chuàngzuò lǐnián yuányú yìshùjiā duì chuántǒng wénhuà de shēnkè lǐjiě hé xiàndài shěnměi de dútè rónghé。

zhè fú huà de chuàngzuò bèijǐng fùzá ér shēnsuì,yùnhánzhe yìshùjiā duì rénshēng de zhé sī hé duì shèhuì de pīpàn。

Vietnamese

Khái niệm sáng tạo của tác phẩm này bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc của nghệ sĩ về văn hóa truyền thống và sự kết hợp độc đáo của thẩm mỹ hiện đại.

Bối cảnh sáng tác của bức tranh này rất phức tạp và sâu sắc, chứa đựng những suy tư triết học của nghệ sĩ về cuộc sống và sự phê phán xã hội.

Các bản sao văn hóa

中文

避免涉及敏感的政治、宗教或民族话题。

拼音

bìmiǎn shèjí mǐngǎn de zhèngzhì,zōngjiào huò mínzú huàtí。

Vietnamese

Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm về chính trị, tôn giáo hoặc sắc tộc.

Các điểm chính

中文

在描述创作背景时,要做到客观、准确,避免主观臆断。要根据场合调整语言风格,正式场合语言要严谨,非正式场合语言可以更活泼一些。

拼音

zài miáoshù chuàngzuò bèijǐng shí,yào zuòdào kèguān,zhǔnquè,bìmiǎn zhǔguān yìduàn。yào gēnjù chǎnghé tiáo zhěng yǔyán fēnggé,zhèngshì chǎnghé yǔyán yào yánjǐn,fēi zhèngshì chǎnghé yǔyán kěyǐ gèng huópō yīxiē。

Vietnamese

Khi mô tả bối cảnh sáng tác, cần phải khách quan, chính xác và tránh những phán đoán chủ quan. Cần điều chỉnh phong cách ngôn ngữ theo từng hoàn cảnh, trong các trường hợp trang trọng ngôn ngữ cần phải chặt chẽ, trong các trường hợp không trang trọng ngôn ngữ có thể linh hoạt hơn.

Các mẹo để học

中文

多阅读相关的艺术评论和创作手记,学习如何准确地描述创作背景。

与他人练习用不同的语言描述同一幅作品的创作背景,提高语言表达能力。

注意观察生活中的细节,从中提取创作背景的素材。

拼音

duō yuèdú xiāngguān de yìshù pínglùn hé chuàngzuò shǒujì,xuéxí rúhé zhǔnquè de miáoshù chuàngzuò bèijǐng。

yǔ tārén liànxí yòng bùtóng de yǔyán miáoshù tóng yī fú zuòpǐn de chuàngzuò bèijǐng,tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

zhùyì guānchá shēnghuó zhōng de xìjié,cóng zhōng tíqǔ chuàngzuò bèijǐng de sùcái。

Vietnamese

Hãy đọc nhiều bài phê bình nghệ thuật và ghi chép sáng tạo để học cách mô tả chính xác bối cảnh sáng tác.

Hãy luyện tập với những người khác để mô tả bối cảnh sáng tác của cùng một tác phẩm nghệ thuật bằng các ngôn ngữ khác nhau nhằm nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.

Hãy chú ý quan sát các chi tiết trong cuộc sống và trích xuất các nguồn tài liệu cho bối cảnh sáng tác từ đó.