散文欣赏 Thưởng thức văn xuôi Sǎnwén xīnshǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你觉得这篇散文怎么样?
B:写得真好!意境深远,语言也很优美。特别是描写秋天的部分,感觉很美。
C:是啊,作者的遣词造句也很有技巧,读起来很舒服。
A:我特别喜欢最后一段的总结,点明了文章的主题。
B:嗯,这篇文章的主题思想很明确,读完之后让人回味无穷。
C:我们下次可以一起欣赏其他散文,互相交流一下心得。

拼音

A:nǐ juéde zhè piān sǎnwén zěnmeyàng?
B:xiě de zhēn hǎo!yìjìng shēnyuǎn,yǔyán yě hěn yōuměi。tèbié shì miáoxiě qiūtiān de bùfen,gǎnjué hěn měi。
C:shì a,zuòzhě de qiǎn cí zào jù yě hěn yǒu jìqiǎo,dú qǐlái hěn shūfu。
A:wǒ tèbié xǐhuan zuìhòu yīduàn de zǒngjié,diǎnmíng le wénzhāng de zhǔtí。
B:ń,zhè piān wénzhāng de zhǔtí sīxiǎng hěn míngquè,dú wán zhīhòu ràng rén huíwèi wúqióng。
C:wǒmen xià cì kěyǐ yīqǐ xīnshǎng qítā sǎnwén,hùxiāng jiāoliú yīxià xīnde。

Vietnamese

A: Bạn nghĩ sao về bài văn xuôi này?
B: Bài viết hay quá! Cảnh tượng sâu lắng, ngôn ngữ cũng rất đẹp. Đặc biệt là phần miêu tả mùa thu, cảm giác rất đẹp.
C: Đúng vậy, cách chọn từ và cấu trúc câu của tác giả rất khéo léo; đọc rất thoải mái.
A: Tôi đặc biệt thích phần tóm tắt cuối cùng, làm nổi bật chủ đề của bài viết.
B: Đúng rồi, tư tưởng chủ đề của bài viết rất rõ ràng, đọc xong khiến người ta suy ngẫm mãi.
C: Lần sau chúng ta có thể cùng nhau thưởng thức các bài văn xuôi khác, cùng nhau trao đổi cảm nhận.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这篇文章的意象运用得很好,你注意到哪些?
B:我注意到作者多次运用象征性的意象,例如落叶象征着时间的流逝,秋风则象征着人生的变迁。
C:对,这些意象使得文章更加含蓄隽永,耐人寻味。
A:还有哪些意象你印象深刻?
B:我觉得还有月亮和河流的意象,它们分别象征着永恒与变动,体现了作者对人生的独特理解。

拼音

A:zhè piān wénzhāng de yìxiàng yòng de hěn hǎo,nǐ zhùyìdào nǎxiē?
B:wǒ zhùyìdào zuòzhě duōcì yòng yù xiàngzhèng xìng de yìxiàng,lìrú luòyè xiàngzhèngzhe shíjiān de liúshì,qiūfēng zé xiàngzhèngzhe rénshēng de biànqiān。
C:duì,zhèxiē yìxiàng shǐde wénzhāng gèngjiā hánxù juànyǒng,nàirén xúnwèi。
A:hái yǒu nǎxiē yìxiàng nǐ yìnxiàng shēnkè?
B:wǒ juéde hái yǒu yuèliàng hé héliú de yìxiàng,tāmen fēnbié xiàngzhèngzhe yǒnghéng yǔ biàndòng,tǐxiàn le zuòzhě duì rénshēng de dú tè lǐjiě。

Vietnamese

A: Hình ảnh trong bài viết này được sử dụng rất tốt. Bạn để ý điều gì?
B: Tôi để ý tác giả nhiều lần sử dụng hình ảnh tượng trưng, ví dụ như lá rụng tượng trưng cho sự trôi chảy của thời gian, còn gió thu thì tượng trưng cho sự thay đổi của cuộc đời.
C: Đúng vậy, những hình ảnh này làm cho bài viết thêm hàm súc và sâu sắc, đáng để suy ngẫm.
A: Còn hình ảnh nào khác gây ấn tượng mạnh với bạn?
B: Tôi nghĩ còn có hình ảnh mặt trăng và dòng sông, chúng tượng trưng cho sự vĩnh hằng và biến động, thể hiện sự hiểu biết độc đáo của tác giả về cuộc đời.

Các cụm từ thông dụng

散文欣赏

sǎnwén xīnshǎng

Thưởng thức văn xuôi

Nền văn hóa

中文

散文欣赏在中国文化中是一种常见的文化活动,人们常常在茶余饭后或闲暇时间进行散文欣赏,以陶冶情操,提升文化素养。在正式场合,人们会选择一些比较经典的散文作品进行欣赏和交流,而在非正式场合,人们则会根据自己的喜好选择散文作品。

拼音

sǎnwén xīnshǎng zài zhōngguó wénhuà zhōng shì yī zhǒng chángjiàn de wénhuà huódòng,rénmen chángcháng zài cháyúfàn hòu huò xiánxiá shíjiān jìnxíng sǎnwén xīnshǎng,yǐ táoyě qíngcáo,tíshēng wénhuà sǔyǎng。zài zhèngshì chǎnghé,rénmen huì xuǎnzé yīxiē bǐjiào jīngdiǎn de sǎnwén zuòpǐn jìnxíng xīnshǎng hé jiāoliú,ér zài fēi zhèngshì chǎnghé,rénmen zé huì gēnjù zìjǐ de xǐhào xuǎnzé sǎnwén zuòpǐn。

Vietnamese

Việc thưởng thức văn xuôi là một hoạt động văn hóa phổ biến trong văn hóa Trung Quốc. Mọi người thường thưởng thức văn xuôi vào thời gian rảnh rỗi hoặc sau bữa ăn để trau dồi tình cảm và nâng cao trình độ văn hóa. Trong các dịp trang trọng, mọi người sẽ chọn một số tác phẩm văn xuôi kinh điển để thưởng thức và trao đổi, còn trong các dịp không trang trọng, mọi người sẽ chọn tác phẩm văn xuôi theo sở thích của mình.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这篇散文运用象征、比喻等多种修辞手法,使文章语言生动形象,富有感染力。

作者巧妙地将个人情感融入自然景物描写中,使景物更富灵性,更具感染力。

这篇文章的艺术构思精巧,意境深远,值得反复品味。

拼音

zhè piān sǎnwén yòngyùn xiàngzhēng bǐyù děng duō zhǒng xiūcí shǒufǎ,shǐ wénzhāng yǔyán shēngdòng xíngxiàng,fù yǒu gǎnrǎnlì。

zuòzhě qiǎomiào de jiāng gèrén qínggǎn róngrù zìrán jǐngwù miáoxiě zhōng,shǐ jǐngwù gèng fù língxìng,gèng jù gǎnrǎnlì。

zhè piān wénzhāng de yìshù gōusī jīngqiǎo,yìjìng shēnyuǎn,zhídé fǎnfù pǐnwèi。

Vietnamese

Bài văn xuôi này sử dụng nhiều biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ,… làm cho ngôn ngữ trong bài viết trở nên sinh động, hình ảnh và giàu sức truyền cảm.

Tác giả khéo léo kết hợp cảm xúc cá nhân vào trong phần miêu tả cảnh vật thiên nhiên, làm cho cảnh vật thêm phần sống động và giàu cảm xúc.

Bài viết này có bố cục nghệ thuật tinh tế, cảnh tượng sâu lắng, đáng để thưởng thức nhiều lần.

Các bản sao văn hóa

中文

在与他人交流散文欣赏心得时,应避免对作品进行过度的批评或否定,应尊重作者的创作意图。

拼音

zài yǔ tārén jiāoliú sǎnwén xīnshǎng xīnde shí,yīng bìmiǎn duì zuòpǐn jìnxíng guòdù de pīpíng huò fǒudìng,yīng zūnzhòng zuòzhě de chuàngzuò yìtú。

Vietnamese

Khi trao đổi cảm nhận về việc thưởng thức văn xuôi, cần tránh việc phê bình hoặc phủ nhận thái quá tác phẩm; cần tôn trọng ý đồ sáng tác của tác giả.

Các điểm chính

中文

散文欣赏适合各个年龄段的人群,尤其适合有一定文化基础的人群。在使用场景中,应注意选择合适的散文作品,以及与他人交流的方式,避免出现误解。

拼音

sǎnwén xīnshǎng shìhé gè gè niánlíng duàn de rénqún,yóuqí shìhé yǒu yīdìng wénhuà jīchǔ de rénqún。zài shǐyòng chǎngjǐng zhōng,yīng zhùyì xuǎnzé héshì de sǎnwén zuòpǐn,yǐjí yǔ tārén jiāoliú de fāngshì,bìmiǎn chūxiàn wùjiě。

Vietnamese

Việc thưởng thức văn xuôi phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là những người có nền tảng văn hóa nhất định. Trong các tình huống sử dụng, cần chú ý lựa chọn các tác phẩm văn xuôi phù hợp, cũng như cách thức giao tiếp với người khác, tránh gây hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

选择一篇你喜欢的散文,反复阅读,体会作者的写作技巧和情感表达。

与朋友或家人一起分享你对散文的理解和感受,并进行交流。

参加一些散文欣赏的活动,听听专业人士的讲解,提升自己的欣赏水平。

拼音

xuǎnzé yī piān nǐ xǐhuan de sǎnwén,fǎnfù yuèdú,tǐhuì zuòzhě de xiězuò jìqiǎo hé qínggǎn biǎodá。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ fēnxiǎng nǐ duì sǎnwén de lǐjiě hé gǎnshòu,bìng jìnxíng jiāoliú。

cānjīa yīxiē sǎnwén xīnshǎng de huódòng,tīng tīng zhuānyè rénshì de jiǎngjiě,tíshēng zìjǐ de xīnshǎng shuǐpíng。

Vietnamese

Hãy chọn một bài văn xuôi mà bạn yêu thích, đọc đi đọc lại nhiều lần, cảm nhận kỹ thuật viết và cách diễn đạt tình cảm của tác giả.

Chia sẻ sự hiểu biết và cảm nhận của bạn về bài văn xuôi với bạn bè hoặc gia đình, và cùng nhau trao đổi.

Tham gia một số hoạt động thưởng thức văn xuôi, lắng nghe các chuyên gia giải thích, nâng cao trình độ thưởng thức của bản thân.