剪辑艺术 Nghệ thuật biên tập jiǎnjī yìshù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对剪辑艺术感兴趣吗?
B:是的,我对剪辑艺术非常感兴趣,尤其是中国传统的剪纸艺术。
A:那太好了!您了解中国剪纸的文化内涵吗?
B:略知一二,听说剪纸象征着吉祥、喜庆,也蕴含着丰富的民俗文化。
A:是的,您说得对!剪纸艺术在不同地区和场合也有着不同的含义和表现形式。例如,结婚喜庆会用红色剪纸,过年的时候会贴窗花,寓意着来年风调雨顺。
B:哇,真是太神奇了!看来剪纸艺术远比我想象的要复杂得多呢。
A:的确如此,它不仅是一种艺术形式,更是一种文化的传承。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì jiǎnjī yìshù gǎn xìngqù ma?
B:shì de,wǒ duì jiǎnjī yìshù fēicháng gǎn xìngqù,yóuqí shì zhōngguó chuántǒng de jiǎnzhǐ yìshù。
A:nà tài hǎo le!nín liǎojiě zhōngguó jiǎnzhǐ de wénhuà nèihán ma?
B:lüè zhī yī'èr,tīngshuō jiǎnzhǐ xiāngzhèngzhe jíxiáng、xǐqìng,yě yùnhánzhe fēngfù de mínsú wénhuà。
A:shì de,nín shuō de duì!jiǎnzhǐ yìshù zài bùtóng dìqū hé chǎnghé yě yǒuzhe bùtóng de yìhǎi hé biǎoxiàn xíngshì。lìrú,jiéhūn xǐqìng huì yòng hóngsè jiǎnzhǐ,guònián de shíhòu huì tiē chuānghuā,yùyìzhe lái nián fēngdiào yǔshùn。
B:wa,zhēnshi tài shénqí le!kàn lái jiǎnzhǐ yìshù yuǎn bǐ wǒ xiǎngxiàng de yào fùzá de duō ne。
A:duìqí rú cǐ,tā bù jǐn shì yī zhǒng yìshù xíngshì,gèng shì yī zhǒng wénhuà de chuánchéng。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có quan tâm đến nghệ thuật biên tập không?
B: Vâng, tôi rất quan tâm đến nghệ thuật biên tập, đặc biệt là nghệ thuật cắt giấy truyền thống của Trung Quốc.
A: Tuyệt vời! Bạn có hiểu ý nghĩa văn hoá của nghệ thuật cắt giấy Trung Quốc không?
B: Tôi biết một chút. Tôi nghe nói rằng nghệ thuật cắt giấy tượng trưng cho sự may mắn và lễ hội, và nó cũng chứa đựng nền văn hoá dân gian phong phú.
A: Đúng vậy, bạn nói đúng! Nghệ thuật cắt giấy cũng có những ý nghĩa và hình thức thể hiện khác nhau ở các vùng miền và dịp khác nhau. Ví dụ, giấy cắt màu đỏ được sử dụng trong các lễ cưới, và hoa giấy được dán lên cửa sổ trong dịp Tết Nguyên đán, tượng trưng cho một vụ mùa bội thu trong năm tới.
B: Ồ, thật tuyệt vời! Có vẻ như nghệ thuật cắt giấy phức tạp hơn nhiều so với những gì tôi nghĩ.
A: Quả đúng như vậy, nó không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một di sản văn hoá.

Các cụm từ thông dụng

剪辑艺术

jiǎnjī yìshù

Nghệ thuật biên tập

Nền văn hóa

中文

剪纸是中国传统民间艺术,具有悠久的历史和丰富的文化内涵。

剪纸艺术在不同的地区和场合有不同的含义和表现形式。

剪纸可以用于装饰、馈赠、祭祀等多种场合。

拼音

jiǎnzhǐ shì zhōngguó chuántǒng mínjiān yìshù,jùyǒu yōujiǔ de lìshǐ hé fēngfù de wénhuà nèihán。

jiǎnzhǐ yìshù zài bùtóng de dìqū hé chǎnghé yǒu bùtóng de yìhǎi hé biǎoxiàn xíngshì。

jiǎnzhǐ kěyǐ yòng yú zhuāngshì、kuìzèng、jìsì děng duō zhǒng chǎnghé。

Vietnamese

Nghệ thuật cắt giấy là một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống của Trung Quốc, với lịch sử lâu đời và ý nghĩa văn hoá phong phú.

Nghệ thuật cắt giấy có những ý nghĩa và hình thức thể hiện khác nhau ở các vùng miền và dịp khác nhau.

Nghệ thuật cắt giấy có thể được sử dụng trong nhiều dịp khác nhau như trang trí, làm quà tặng và cúng tế.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精湛的剪辑技巧

巧夺天工的剪纸艺术

剪纸艺术的文化传承

拼音

jīngzhàn de jiǎnjī jìqiǎo

qiǎoduó tiāngōng de jiǎnzhǐ yìshù

jiǎnzhǐ yìshù de wénhuà chuánchéng

Vietnamese

Kỹ thuật biên tập tinh tế

Nghệ thuật cắt giấy tinh xảo

Di sản văn hoá của nghệ thuật cắt giấy

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合使用过于口语化的表达,尊重中国传统文化。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de biǎodá,zūnjìng zhōngguó chuántǒng wénhuà。

Vietnamese

Tránh sử dụng các biểu đạt quá thân mật trong các dịp trang trọng, và tôn trọng văn hoá truyền thống Trung Quốc.

Các điểm chính

中文

该场景适用于对中国传统文化感兴趣的人群,年龄段不限。交流时注意语言表达的正式程度,避免冒犯。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú duì zhōngguó chuántǒng wénhuà gǎn xìngqù de rénqún,niánlíng duàn bù xiàn。jiāoliú shí zhùyì yǔyán biǎodá de zhèngshì chéngdù,biànmiǎn màofàn。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp với những người quan tâm đến văn hoá truyền thống Trung Quốc, không phân biệt độ tuổi. Hãy chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn từ trong quá trình giao tiếp và tránh làm người khác khó chịu.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如博物馆、展览会等。

学习一些相关的文化背景知识,以便更好地理解和表达。

注意语调和语气,使对话更自然流畅。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà,lìrú bówùguǎn、zhǎnlǎnhuì děng。

xuéxí yīxiē xiāngguān de wénhuà bèijǐng zhīshì,yǐbiàn gèng hǎo de lǐjiě hé biǎodá。

zhùyì yǔdiào hé yǔqì,shǐ duìhuà gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như bảo tàng, triển lãm, v.v...

Tìm hiểu một số kiến thức nền tảng văn hoá liên quan để hiểu và diễn đạt tốt hơn.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.