镜头语言 Ngôn ngữ máy quay jìngtóu yǔyán

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对中国传统绘画的‘留白’技巧有什么理解?
B:留白?很有意思!我觉得它不仅仅是空白,更是一种艺术的表现手法,象征着无限的可能性,也体现了中国文化中‘虚实结合’的思想。
A:您说得对!它能够引导观者进行联想,让画面更具韵味。
B:是的,留白使得画面更富有张力,不像西方绘画那样追求画面内容的绝对饱满。
A:所以说,‘留白’是东方艺术的独特魅力所在,体现了中国传统美学的精髓。
B:我非常认同,有机会希望能深入学习中国绘画艺术。

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn nín duì zhōngguó chuántǒng huìhuà de 'liúbái' jìqiǎo yǒu shénme lǐjiě?
B:liúbái?hěn yǒuqù! wǒ juéde tā bù jǐn jǐn shì kōngbái,gèng shì yī zhǒng yìshù de biǎoxiàn shǒufǎ,xiàngzhēngzhe wúxiàn de kěnéngxìng,yě tǐxiàn le zhōngguó wénhuà zhōng 'xūshí jiéhé' de sīxiǎng。
A:nín shuō de duì! tā nénggòu yǐndǎo guānzhě jìnxíng liánxiǎng,ràng huàmiàn gèng jù yùnwèi。
B:shì de,liúbái shǐde huàmiàn gèng fù yǒu zhānglì,bù xiàng xīfāng huìhuà nàyàng zhuīqiú huàmiàn nèiróng de juéduì bǎomǎn。
A:suǒyǐ shuō,'liúbái' shì dōngfāng yìshù de dúte mèilì suǒzài,tǐxiàn le zhōngguó chuántǒng měixué de jīngsuǐ。
B:wǒ fēicháng rèntóng,yǒu jīhuì xīwàng néng shēnrù xuéxí zhōngguó huìhuà yìshù。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có hiểu kỹ thuật ‘để khoảng trống’ trong hội họa truyền thống Trung Quốc không?
B: Để khoảng trống? Thật thú vị! Tôi nghĩ đó không chỉ là khoảng trống, mà còn là một hình thức thể hiện nghệ thuật, tượng trưng cho vô vàn khả năng và phản ánh tư tưởng ‘hòa hợp giữa hư và thực’ trong văn hóa Trung Quốc.
A: Bạn nói đúng! Điều đó hướng dẫn người xem liên tưởng và làm cho bức tranh thêm phần ý nghĩa.
B: Đúng vậy, để khoảng trống làm cho bức tranh trở nên năng động hơn, không giống như hội họa phương Tây thường theo đuổi sự đầy đủ tuyệt đối về nội dung.
A: Vì vậy, ‘để khoảng trống’ là nét quyến rũ độc đáo của nghệ thuật phương Đông, thể hiện tinh hoa của mỹ học truyền thống Trung Quốc.
B: Tôi hoàn toàn đồng ý, và tôi muốn tìm hiểu thêm về nghệ thuật hội họa Trung Quốc trong tương lai.

Các cụm từ thông dụng

镜头语言

jìngtóu yǔyán

Ngôn ngữ máy quay

Nền văn hóa

中文

中国传统绘画中的‘留白’是其重要特征,体现了中国文化中‘虚实结合’的哲学思想。

“留白”在现代艺术中也有广泛运用,例如书法、摄影等。

正式场合下,谈论艺术时应展现对艺术作品的尊重和理解。

拼音

zhōngguó chuántǒng huìhuà zhōng de 'liúbái' shì qí zhòngyào tèzhēng,tǐxiàn le zhōngguó wénhuà zhōng 'xūshí jiéhé' de zhéxué sīxiǎng。

“liúbái” zài xiàndài yìshù zhōng yě yǒu guǎngfàn yùnyòng,lìrú shūfǎ、shèyǐng děng。

zhèngshì chǎnghé xià,tánlùn yìshù shí yīng zhǎnxian duì yìshù zuòpǐn de zūnjìng hé lǐjiě。

Vietnamese

‘Để khoảng trống’ trong hội họa truyền thống Trung Quốc là một đặc điểm quan trọng, phản ánh tư tưởng triết học ‘hòa hợp giữa hư và thực’ trong văn hóa Trung Quốc.

‘Để khoảng trống’ cũng được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật hiện đại, ví dụ như thư pháp và nhiếp ảnh.

Trong những hoàn cảnh trang trọng, khi thảo luận về nghệ thuật, cần thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu đối với tác phẩm nghệ thuật.

Các biểu hiện nâng cao

中文

运用更高级的修辞手法,例如比喻、象征等,来表达对镜头语言的理解。

结合具体的电影作品,分析镜头语言的运用及其表达效果。

从文化视角解读不同国家或地区的镜头语言风格差异。

拼音

yùnyòng gèng gāojí de xiūcí shǒufǎ,lìrú bǐyù、xiàngzhēng děng,lái biǎodá duì jìngtóu yǔyán de lǐjiě。

jiéhé gùtǐ de diànyǐng zuòpǐn,fēnxī jìngtóu yǔyán de yùnyòng jí qí biǎodá xiàoguǒ。

cóng wénhuà shǐjiǎo jiědú bùtóng guójiā huò dìqū de jìngtóu yǔyán fēnggé chāyì。

Vietnamese

Sử dụng các biện pháp tu từ nâng cao hơn, ví dụ như ẩn dụ, biểu tượng, v.v… để diễn đạt sự hiểu biết của bạn về ngôn ngữ máy quay.

Kết hợp các tác phẩm điện ảnh cụ thể, phân tích việc sử dụng ngôn ngữ máy quay và hiệu quả biểu đạt của nó.

Giải thích sự khác biệt về phong cách ngôn ngữ máy quay của các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác nhau từ góc nhìn văn hóa.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论与艺术作品相关的负面评价或敏感话题,尤其是在正式场合下。尊重不同文化背景下的艺术表达形式。

拼音

bìmiǎn tánlùn yǔ yìshù zuòpǐn xiāngguān de fùmiàn píngjià huò mǐngǎn huàtí,yóuqí shì zài zhèngshì chǎnghé xià。zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng xià de yìshù biǎodá xíngshì。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những đánh giá tiêu cực hoặc các chủ đề nhạy cảm liên quan đến tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong các trường hợp trang trọng. Hãy tôn trọng các hình thức thể hiện nghệ thuật thuộc những nền văn hóa khác nhau.

Các điểm chính

中文

了解不同类型的镜头语言,例如:远景、近景、特写等,以及它们在表达上的不同效果。根据实际场景选择合适的镜头语言,使表达更生动形象。

拼音

liǎojiě bùtóng lèixíng de jìngtóu yǔyán,lìrú:yuǎnjǐng、jìnjǐng、tèxiě děng,yǐjí tāmen zài biǎodá shàng de bùtóng xiàoguǒ。gēnjù shíjì chǎngjǐng xuǎnzé héshì de jìngtóu yǔyán,shǐ biǎodá gèng shēngdòng xíngxiàng。

Vietnamese

Hiểu các loại ngôn ngữ máy quay khác nhau, ví dụ: toàn cảnh, cận cảnh, siêu cận cảnh, v.v… và các hiệu quả biểu đạt khác nhau của chúng. Chọn ngôn ngữ máy quay phù hợp dựa trên bối cảnh thực tế để làm cho sự diễn đạt thêm sinh động và giàu hình ảnh.

Các mẹo để học

中文

多观看不同类型的影视作品,学习和模仿其中镜头语言的运用。

与他人进行练习,互相评价和改进。

尝试运用镜头语言进行创作,例如拍摄短片。

拼音

duō guān kàn bùtóng lèixíng de yǐngshì zuòpǐn,xuéxí hé mófǎng qízhōng jìngtóu yǔyán de yùnyòng。

yǔ tārén jìnxíng liànxí,hùxiāng píngjià hé gǎijìn。

chángshì yùnyòng jìngtóu yǔyán jìnxíng chuàngzuò,lìrú pāishè duǎnpiàn。

Vietnamese

Xem nhiều tác phẩm điện ảnh và truyền hình thuộc các thể loại khác nhau để học hỏi và bắt chước cách sử dụng ngôn ngữ máy quay.

Thực hành với người khác và cùng nhau đánh giá, cải thiện.

Thử sử dụng ngôn ngữ máy quay để sáng tạo, ví dụ như quay phim ngắn.