艺术展览 Triển lãm nghệ thuật Yìshù zhǎnlǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问这个展览的主题是什么?
B:您好,这个展览的主题是‘中国当代艺术’。我们展出了许多当代艺术家的作品,展现了中国当代艺术的多样性和活力。
C:哇,听起来很精彩!有哪些艺术家是比较推荐的呢?
B:有很多值得推荐的艺术家,例如张晓刚、艾未未、蔡国强等等。他们的作品风格各异,非常值得一看。
A:太好了,谢谢您的介绍!
B:不客气,希望您欣赏愉快!

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn zhège zhǎnlǎn de zhǔtí shì shénme?
B:Nín hǎo, zhège zhǎnlǎn de zhǔtí shì ‘Zhōngguó dàndài yìshù’ 。Wǒmen zhǎnchūle xǔduō dàndài yìshùjiā de zuòpǐn, zhǎnxianle Zhōngguó dàndài yìshù de duōyàngxìng hé huólì 。
C:Wa, tīng qǐlái hěn jīngcǎi!Yǒu nǎxiē yìshùjiā shì bǐjiào tuījiàn de ne?
B:Yǒu hěn duō zhídé tuījiàn de yìshùjiā, lìrú Zhāng Xiǎogāng 、Ài Wèiwèi 、Cài Guóqiáng děngděng 。Tāmen de zuòpǐn fēnggé gèyì, fēicháng zhídé yī kàn 。
A:Tài hǎole, xièxiè nín de jièshào!
B:Bù kèqì, xīwàng nín xīnshǎng yúkuài!

Vietnamese

A: Xin chào, chủ đề của triển lãm này là gì vậy ạ?
B: Xin chào, chủ đề của triển lãm này là ‘Nghệ thuật đương đại Trung Quốc’. Chúng tôi trưng bày nhiều tác phẩm của các nghệ sĩ đương đại, phản ánh sự đa dạng và sức sống của nghệ thuật đương đại Trung Quốc.
C: Ồ, nghe thật tuyệt vời! Có nghệ sĩ nào mà bạn đặc biệt muốn giới thiệu không?
B: Có rất nhiều nghệ sĩ đáng để giới thiệu, chẳng hạn như Trương Tiểu Cương, Ai Vệ Vệ, Cai Quốc Cường, v.v… Các tác phẩm của họ đa dạng về phong cách và rất đáng để xem.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giới thiệu!
B: Không có gì, chúc bạn thưởng lãm vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,这里有英文的介绍吗?
B:有的,在展品的旁边都有英文介绍。
A:好的,谢谢!
B:不客气!
C:这个作品背后的故事是什么呢?
B:这是一个关于……的故事。

拼音

A:Qǐngwèn, zhèlǐ yǒu Yīngwén de jièshào ma?
B:Yǒude, zài zhǎnpǐn de pángbiān dōu yǒu Yīngwén jièshào 。
A:Hǎode, xièxie!
B:Bù kèqì!
C:Zhège zuòpǐn bèihòu de gùshì shì shénme ne?
B:Zhège shì yīgè guānyú……de gùshì。

Vietnamese

A: Xin lỗi, có mô tả bằng tiếng Anh không ạ?
B: Có ạ, bên cạnh mỗi hiện vật đều có mô tả bằng tiếng Anh.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!
B: Không có gì!
C: Câu chuyện đằng sau tác phẩm nghệ thuật này là gì vậy?
B: Đó là câu chuyện về…

Các cụm từ thông dụng

艺术展览

Yìshù zhǎnlǎn

Triển lãm nghệ thuật

Nền văn hóa

中文

艺术展览在中国是一种常见的文化活动,常用于展示艺术家作品、促进文化交流、提升城市形象等。

在展览中,人们可以欣赏艺术作品,了解不同艺术家的创作理念和风格,感受艺术的魅力。

与西方相比,中国的艺术展览更注重传统文化的传承和创新,也融合了现代艺术元素。

拼音

Yìshù zhǎnlǎn zài Zhōngguó shì yī zhǒng chángjiàn de wénhuà huódòng, cháng yòng yú zhǎnshì yìshùjiā zuòpǐn、cùjìn wénhuà jiāoliú、tíshēng chéngshì xíngxiàng děng。

Zài zhǎnlǎn zhōng, rénmen kěyǐ xīnshǎng yìshù zuòpǐn, liǎojiě bùtóng yìshùjiā de chuàngzuò lǐniàn hé fēnggé, gǎnshòu yìshù de mèilì。

Yǔ Xīfāng xiāngbǐ, Zhōngguó de yìshù zhǎnlǎn gèng zhòngshì chuántǒng wénhuà de chuánchéng hé chuàngxīn, yě rónghéle xiàndài yìshù yuánsù。

Vietnamese

Triển lãm nghệ thuật là một hoạt động văn hóa phổ biến ở Trung Quốc, thường được sử dụng để trưng bày tác phẩm của các nghệ sĩ, thúc đẩy giao lưu văn hóa và nâng cao hình ảnh của thành phố.

Trong các triển lãm, mọi người có thể thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật, hiểu được các ý tưởng sáng tạo và phong cách của các nghệ sĩ khác nhau, và cảm nhận được sức hấp dẫn của nghệ thuật.

So với phương Tây, các triển lãm nghệ thuật Trung Quốc chú trọng hơn đến việc kế thừa và đổi mới văn hóa truyền thống, đồng thời cũng tích hợp các yếu tố của nghệ thuật hiện đại.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这场展览不仅是一场视觉盛宴,更是一次跨文化对话。

这次展览以其独特的视角,展现了中国当代艺术的蓬勃发展。

展览的设计理念体现了对传统文化的传承与创新。

拼音

Zhè chǎng zhǎnlǎn bù jǐn shì yī chǎng shìjué shèngyàn, gèng shì yī cì kuà wénhuà duìhuà。

Zhè cì zhǎnlǎn yǐ qí dútè de shìjiǎo, zhǎnxiànle Zhōngguó dàndài yìshù de péngbó fāzhǎn。

Zhǎnlǎn de shèjì lǐniàn tǐxiànle duì chuántǒng wénhuà de chuánchéng yǔ chuàngxīn。

Vietnamese

Triển lãm này không chỉ là một bữa tiệc thị giác mà còn là một cuộc đối thoại liên văn hóa.

Triển lãm này, với góc nhìn độc đáo của nó, đã thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật đương đại Trung Quốc.

Ý tưởng thiết kế của triển lãm này phản ánh sự kế thừa và đổi mới văn hóa truyền thống.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在展览中大声喧哗、随意触碰展品,尊重艺术家的作品和展览的规定。拍照时应注意不要影响他人参观。

拼音

Bìmiǎn zài zhǎnlǎn zhōng dàshēng xuānhuá、suíyì chùpèng zhǎnpǐn, zūnjìng yìshùjiā de zuòpǐn hé zhǎnlǎn de guīdìng。Pāizhào shí yīng zhùyì bù yào yǐngxiǎng tārén guāncan。

Vietnamese

Tránh làm ồn ào và chạm vào hiện vật tùy tiện, hãy tôn trọng tác phẩm của nghệ sĩ và quy định của triển lãm. Khi chụp ảnh, hãy chú ý không ảnh hưởng đến người khác tham quan.

Các điểm chính

中文

适用于各种年龄和身份的人群,但需要注意的是,在正式场合下,语言表达应更正式、规范;在非正式场合下,可以根据实际情况调整语言风格,使沟通更自然流畅。

拼音

Shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, dàn xūyào zhùyì de shì, zài zhèngshì chǎnghé xià, yǔyán biǎodá yīng gèng zhèngshì、guīfàn;zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng yǔyán fēnggé, shǐ gōutōng gèng zìrán liúlàng。

Vietnamese

Thích hợp cho mọi lứa tuổi và tầng lớp. Tuy nhiên, trong những trường hợp trang trọng, cách diễn đạt cần trang trọng và chuẩn mực hơn; trong những trường hợp không trang trọng, có thể điều chỉnh phong cách ngôn ngữ tùy theo tình huống thực tế để giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习在不同情境下使用相关短语和句子。

可以找一个伙伴进行角色扮演,模拟真实的艺术展览场景。

注意语调和语气,使表达更自然生动。

拼音

Duō liànxí zài bùtóng qíngjìng xià shǐyòng xiāngguān duǎnyǔ hé jùzi。

Kěyǐ zhǎo yīgè huǒbàn jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de yìshù zhǎnlǎn chǎngjǐng。

Zhùyì yǔdiào hé yǔqì, shǐ biǎodá gèng zìrán shēngdòng。

Vietnamese

Hãy luyện tập sử dụng các cụm từ và câu liên quan trong các ngữ cảnh khác nhau.

Có thể tìm một người bạn để nhập vai, mô phỏng các tình huống triển lãm nghệ thuật thực tế.

Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cách diễn đạt tự nhiên và sinh động hơn.