表演技巧 Kỹ thuật trình diễn biǎoyǎn jìqiǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您对中国传统戏曲中的武打表演技巧感兴趣吗?
B:是的,非常感兴趣!我对京剧中的武打设计很着迷。
A:那太好了!我们今天正好有关于京剧武打的讲座,您想参加吗?
B:太棒了!请问讲座的内容主要是什么呢?
A:我们会讲解京剧武打的动作设计、身法技巧、以及它背后的文化内涵。
B:听起来非常精彩!请问讲座在哪里举行?
A:在市中心的文化中心。
B:好的,谢谢您!我一定会去的。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín duì zhōngguó chuántǒng xǐqǔ zhōng de wǔdǎ biǎoyǎn jìqiǎo gǎn xìngqù ma?
B:shì de, fēicháng gǎn xìngqù! wǒ duì jīngjù zhōng de wǔdǎ shèjì hěn zhe mí。
A:nà tài hǎo le! wǒmen jīntiān zhènghǎo yǒu guānyú jīngjù wǔdǎ de jiǎngzuò, nín xiǎng cānjiā ma?
B:tài bàng le! qǐngwèn jiǎngzuò de nèiróng zhǔyào shì shénme ne?
A:wǒmen huì jiǎngjiě jīngjù wǔdǎ de dòngzuò shèjì、 shēnfǎ jìqiǎo、 yǐjí tā bèihòu de wénhuà nèihán。
B:tīng qǐlái fēicháng jīngcǎi! qǐngwèn jiǎngzuò zài nǎlǐ jǔxíng?
A:zài shì zhōngxīn de wénhuà zhōngxīn。
B:hǎo de, xièxiè nín! wǒ yīdìng huì qù de。

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có quan tâm đến các kỹ thuật biểu diễn võ thuật trong kịch truyền thống Trung Quốc không?
B: Có, rất quan tâm! Tôi bị mê hoặc bởi các động tác võ thuật trong Kinh kịch.
A: Tuyệt vời! Hôm nay chúng tôi có một buổi thuyết trình về võ thuật Kinh kịch, bạn có muốn tham dự không?
B: Tuyệt! Nội dung chính của buổi thuyết trình là gì vậy?
A: Chúng tôi sẽ giải thích về thiết kế hành động, kỹ thuật sử dụng cơ thể, và ý nghĩa văn hóa đằng sau võ thuật Kinh kịch.
B: Nghe có vẻ rất thú vị! Buổi thuyết trình được tổ chức ở đâu?
A: Tại Trung tâm Văn hóa ở trung tâm thành phố.
B: Được rồi, cảm ơn bạn! Tôi chắc chắn sẽ đến.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这位老师,您好!您表演的京剧武打动作真是精彩绝伦!
B:谢谢夸奖!这是我们多年积累的经验和传承下来的技艺。
A:我从小就对京剧很感兴趣,特别是武打部分,请问您能简单介绍一下京剧武打的特点吗?
B:京剧武打注重写意,讲究气势和神韵,不同于其他的武术表演。
A:我明白了,它更注重艺术的表达,对吗?
B:是的,我们追求的是舞台效果和艺术感染力。

拼音

A:zhè wèi lǎoshī, nínhǎo! nín biǎoyǎn de jīngjù wǔdǎ dòngzuò zhēnshi jīngcǎi juélún!
B:xièxie kuājiǎng! zhè shì wǒmen duōnián jīlěi de jīngyàn hé chuánchéng xiàlái de jìyì。
A:wǒ cóng xiǎo jiù duì jīngjù hěn gǎn xìngqù, tèbié shì wǔdǎ bùfèn, qǐngwèn nín néng jiǎndān jièshào yīxià jīngjù wǔdǎ de tèdiǎn ma?
B:jīngjù wǔdǎ zhòngshì xiěyì, jiǎngjiù qìshì hé shényùn, bùtóng yú qítā de wǔshù biǎoyǎn。
A:wǒ míngbái le, tā gèng zhòngshì yìshù de biǎodá, duì ma?
B:shì de, wǒmen zhuīqiú de shì wǔtái xiàoguǒ hé yìshù gǎnrǎnlì。

Vietnamese

A: Xin chào thầy/cô! Bài biểu diễn võ thuật Kinh kịch của thầy/cô thật sự rất tuyệt vời!
B: Cảm ơn lời khen của bạn! Đây là kết quả của nhiều năm tích lũy kinh nghiệm và kỹ thuật được truyền lại.
A: Từ nhỏ tôi đã rất thích Kinh kịch, đặc biệt là phần võ thuật. Thầy/cô có thể giới thiệu ngắn gọn về đặc điểm của võ thuật Kinh kịch không?
B: Võ thuật Kinh kịch chú trọng vào sự gợi ý, nhấn mạnh vào khí thế và thần thái, khác với các màn biểu diễn võ thuật khác.
A: Tôi hiểu rồi, nó chú trọng hơn vào biểu đạt nghệ thuật, đúng không?
B: Đúng vậy, chúng tôi theo đuổi hiệu quả sân khấu và sức hấp dẫn nghệ thuật.

Các cụm từ thông dụng

表演技巧

biǎoyǎn jìqiǎo

Kỹ thuật biểu diễn

武打技巧

wǔdǎ jìqiǎo

Kỹ thuật võ thuật

京剧表演

jīngjù biǎoyǎn

Biểu diễn Kinh kịch

戏曲表演

xǐqǔ biǎoyǎn

Biểu diễn kịch

艺术表现力

yìshù biǎoxiànlì

Biểu đạt nghệ thuật

Nền văn hóa

中文

中国戏曲的武打表演技巧融合了武术、舞蹈和戏剧等多种艺术形式,具有独特的艺术魅力。

京剧武打注重写意,追求气势和神韵,而非单纯的武术格斗。

不同流派和剧目的武打风格有所不同,例如,京剧武打注重写意,而一些地方戏曲则更注重真实感。

拼音

zhōngguó xǐqǔ de wǔdǎ biǎoyǎn jìqiǎo rónghé le wǔshù、 wǔdǎo hé xìjù děng duō zhǒng yìshù xíngshì, jùyǒu dútè de yìshù mèilì。

jīngjù wǔdǎ zhòngshì xiěyì, zhuīqiú qìshì hé shényùn, ér fēi dāncún de wǔshù gédòu。

bùtóng liúpài hé jùmù de wǔdǎ fēnggé yǒusuǒ bùtóng, lìrú, jīngjù wǔdǎ zhòngshì xiěyì, ér yīxiē dìfāng xǐqǔ zé gèng zhòngshì zhēnshí gǎn。

Vietnamese

Các kỹ thuật biểu diễn võ thuật trong kịch truyền thống Trung Quốc kết hợp nhiều hình thức nghệ thuật như võ thuật, múa và kịch, mang lại vẻ đẹp nghệ thuật độc đáo. Võ thuật Kinh kịch nhấn mạnh vào sự gợi ý, hướng đến khí thế và thần thái, chứ không chỉ là các trận đấu võ thuật thuần túy. Các trường phái và vở kịch khác nhau có phong cách võ thuật khác nhau. Ví dụ, võ thuật Kinh kịch chú trọng vào sự gợi ý, trong khi một số vở kịch địa phương lại chú trọng đến tính chân thực hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

精湛的表演技巧

炉火纯青的技艺

行云流水般的动作

栩栩如生的表演

引人入胜的表演

拼音

jīngzhàn de biǎoyǎn jìqiǎo

lúhuǒchúnqīng de jìyì

xíngyúnliúshuǐ bàn de dòngzuò

xǔxǔrúshēng de biǎoyǎn

yǐnrénrùshèng de biǎoyǎn

Vietnamese

Kỹ thuật biểu diễn tinh tế

Kỹ năng điêu luyện

Động tác uyển chuyển

Biểu diễn sinh động

Biểu diễn cuốn hút

Các bản sao văn hóa

中文

在观看或评论表演时,应避免带有歧视或冒犯性的言论,尊重演员的付出和努力。要根据场合选择合适的语言表达。

拼音

zài guān kàn huò pínglùn biǎoyǎn shí, yīng bìmiǎn dài yǒu qíshì huò màofàn xìng de yánlùn, zūnzhòng yǎnyuán de fùchū hé nǔlì。 yào gēnjù chǎnghé xuǎnzé héshì de yǔyán biǎodá。

Vietnamese

Khi xem hoặc bình luận về buổi biểu diễn, cần tránh những lời lẽ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm, và tôn trọng nỗ lực của các diễn viên. Cần lựa chọn ngôn ngữ phù hợp với từng hoàn cảnh.

Các điểm chính

中文

了解不同类型的表演技巧,例如京剧、昆曲、杂技等,以及它们的特点和文化内涵。根据不同场合和对象,选择合适的语言和表达方式,展现中国文化的独特魅力。

拼音

liǎojiě bùtóng lèixíng de biǎoyǎn jìqiǎo, lìrú jīngjù、 kūnqǔ、 zájì děng, yǐjí tāmen de tèdiǎn hé wénhuà nèihán。 gēnjù bùtóng chǎnghé hé duìxiàng, xuǎnzé héshì de yǔyán hé biǎodá fāngshì, zhǎnxian zhōngguó wénhuà de dútè mèilì。

Vietnamese

Hiểu biết các loại kỹ thuật biểu diễn khác nhau, ví dụ như Kinh kịch, Kịch Kunqu, xiếc nhào lộn, v.v., cũng như những đặc điểm và ý nghĩa văn hóa của chúng. Cần lựa chọn ngôn ngữ và cách diễn đạt phù hợp với từng hoàn cảnh và đối tượng, để thể hiện sức hấp dẫn độc đáo của văn hóa Trung Quốc.

Các mẹo để học

中文

多看中国戏曲的演出视频,观察演员的动作和表情。

模仿演员的动作,练习基本功。

可以和朋友一起练习,互相纠正错误。

参加戏曲培训班,系统学习表演技巧。

拼音

duō kàn zhōngguó xǐqǔ de yǎnchū shìpín, guānchá yǎnyuán de dòngzuò hé biǎoqíng。

mófǎng yǎnyuán de dòngzuò, liànxí jīběn gōng。

kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù。

cānjiā xǐqǔ péixùn bān, xìtǒng xuéxí biǎoyǎn jìqiǎo。

Vietnamese

Xem nhiều video biểu diễn kịch Trung Quốc và quan sát các động tác và biểu cảm của diễn viên. Bắt chước các động tác của diễn viên và luyện tập các kỹ năng cơ bản. Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè và sửa chữa lỗi cho nhau. Tham gia lớp đào tạo kịch để học bài bản các kỹ thuật biểu diễn.