情节设计 Thiết kế cốt truyện qíngjié shèjì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问您对我们这次的京剧情节设计有什么想法?
B:我觉得情节设计很精彩,特别是那段武打戏,非常有张力。不过,我觉得可以考虑在人物刻画上再深入一些,让观众更能理解他们的内心世界。
C:您的建议非常宝贵!我们正打算修改剧本,会认真考虑您的意见。请问您对人物关系的处理有什么看法呢?
B:我觉得人物之间的矛盾冲突可以再突出一些,这样会更吸引人。
A:好的,谢谢您的建议!我们会根据您的意见进行改进。
B:不客气,希望最终呈现的效果能更好!

拼音

A:nǐ hǎo,qǐng wèn nín duì wǒmen zhè cì de jīngjù qíngjié shèjì yǒu shénme xiǎngfǎ?
B:wǒ juéde qíngjié shèjì hěn jīngcǎi,tèbié shì nà duàn wǔdǎ xì,fēicháng yǒu zhānglì。bùguò,wǒ juéde kěyǐ kǎolǜ zài rénwù kèhuà shang zài shēnrù yīxiē,ràng guānzhòng gèng néng lǐjiě tāmen de nèixīn shìjiè。
C:nín de jiànyì fēicháng bǎoguì!wǒmen zhèng dǎsuàn xiūgǎi jùběn,huì rènzhēn kǎolǜ nín de yìjiàn。qǐng wèn nín duì rénwù guānxi de chǔlǐ yǒu shénme kànfǎ ne?
B:wǒ juéde rénwù zhī jiān de máodùn chōngtū kěyǐ zài tūchū yīxiē,zhè yàng huì gèng xīyǐnrén。
A:hǎo de,xièxie nín de jiànyì!wǒmen huì gēnjù nín de yìjiàn jìnxíng gǎijìn。
B:bú kèqì,xīwàng zuìzhōng chéngxiàn de xiàoguǒ néng gèng hǎo!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn nghĩ gì về thiết kế cốt truyện của vở kịch kinh kịch Bắc Kinh của chúng tôi?
B: Tôi nghĩ thiết kế cốt truyện rất thú vị, đặc biệt là cảnh đánh nhau, rất mạnh mẽ. Tuy nhiên, tôi nghĩ chúng ta có thể xem xét việc đào sâu hơn vào việc khắc họa nhân vật, cho phép khán giả hiểu rõ hơn thế giới nội tâm của họ.
C: Gợi ý của bạn rất quý giá! Chúng tôi đang lên kế hoạch sửa đổi kịch bản và sẽ xem xét ý kiến của bạn một cách nghiêm túc. Bạn nghĩ gì về cách xử lý các mối quan hệ giữa các nhân vật?
B: Tôi nghĩ rằng xung đột giữa các nhân vật có thể được làm nổi bật hơn, điều này sẽ hấp dẫn hơn.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã góp ý! Chúng tôi sẽ cải thiện dựa trên phản hồi của bạn.
B: Không có gì, hy vọng bản trình bày cuối cùng sẽ tốt hơn!

Các cụm từ thông dụng

情节设计

qíngjié shèjì

Thiết kế cốt truyện

Nền văn hóa

中文

京剧是中国传统戏曲剧种,具有独特的艺术表现形式和文化内涵。情节设计是京剧创作的重要环节,需要考虑剧作结构、人物性格、冲突矛盾等因素。

拼音

jīngjù shì zhōngguó chuántǒng xǐqǔ jù zhǒng,jùyǒu dútè de yìshù biǎoxiàn xíngshì hé wénhuà nèihán。qíngjié shèjì shì jīngjù chuàngzuò de zhòngyào huánjié,xūyào kǎolǜ jùzuò jiégòu、rénwù xìnggé、chōngtū máodùn děng yīnsù。

Vietnamese

Kịch kinh kịch Bắc Kinh là một hình thức opera truyền thống của Trung Quốc với những biểu đạt nghệ thuật độc đáo và hàm ý văn hóa. Thiết kế cốt truyện là một phần quan trọng trong việc sáng tạo kịch kinh kịch Bắc Kinh và cần phải xem xét các yếu tố như cấu trúc cốt truyện, tính cách nhân vật và xung đột

Các biểu hiện nâng cao

中文

精雕细琢的情节设计

引人入胜的故事情节

跌宕起伏的戏剧冲突

扣人心弦的剧情

拼音

jīngdiāoxìzuò de qíngjié shèjì

yǐnrénrùshèng de gùshì qíngjié

diēdàngqǐfú de xìjù chōngtū

kòurénxīnxuán de jùqíng

Vietnamese

Cốt truyện được thiết kế công phu

Cốt truyện hấp dẫn

Mâu thuẫn kịch tính với những thăng trầm

Cốt truyện hồi hộp

Các bản sao văn hóa

中文

避免在情节设计中涉及敏感的政治、宗教或民族话题。

拼音

bìmiǎn zài qíngjié shèjì zhōng shèjí mǐngǎn de zhèngzhì、zōngjiào huò mínzú huàtí。

Vietnamese

Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm về chính trị, tôn giáo hoặc sắc tộc trong thiết kế cốt truyện của bạn.

Các điểm chính

中文

根据目标受众的年龄、文化背景和审美偏好调整情节设计。

拼音

gēnjù mùbiāo shòuzhòng de niánlíng、wénhuà bèijǐng hé shěnměi piānhào tiáozhěng qíngjié shèjì。

Vietnamese

Điều chỉnh thiết kế cốt truyện theo độ tuổi, bối cảnh văn hóa và sở thích thẩm mỹ của đối tượng khán giả mục tiêu.

Các mẹo để học

中文

多阅读优秀的戏剧作品,学习其情节设计技巧。 多进行头脑风暴,激发创作灵感。 与他人交流讨论,完善情节设计方案。

拼音

duō yuèdú yōuxiù de xìjù zuòpǐn,xuéxí qí qíngjié shèjì jìqiǎo。 duō jìnxíng tóunǎo fēngbào,jīfā chuàngzuò línggǎn。 yǔ tārén jiāoliú tǎolùn,wánshàn qíngjié shèjì fāng'àn。

Vietnamese

Đọc nhiều vở kịch hay và học hỏi các kỹ thuật thiết kế cốt truyện của chúng. Thực hiện các buổi động não để khơi gợi những ý tưởng sáng tạo. Thảo luận với những người khác để hoàn thiện phương án thiết kế cốt truyện của bạn