Skip to content
学中文

Dialogue

器乐演奏

Trình diễn nhạc cụ

Qìyuè Yǎnzòu

Dialogue 1

  1. A

    您好,欢迎来到中国的古筝演奏会。

    Nín hǎo, huānyíng lái dào zhōngguó de gǔzhēng yǎnzòu huì.

    Xin chào, chào mừng đến với buổi hòa nhạc đàn nguyệt ở Trung Quốc.

  2. B

    谢谢!我很荣幸能参加这次活动。听说中国的古筝非常有名,我期待已久的。

    Xièxie! Wǒ hěn róngxìng néng cānjiā zhè cì huódòng. Tīngshuō zhōngguó de gǔzhēng fēicháng yǒumíng, wǒ qídài yǐ jiǔ le.

    Cảm ơn! Tôi rất vinh dự được tham gia sự kiện này. Tôi được biết đàn nguyệt Trung Quốc rất nổi tiếng, và tôi đã mong chờ điều này từ lâu rồi.

  3. C

    是的,古筝是中国传统乐器,有着悠久的历史和深厚的文化底蕴。

    Shì de, gǔzhēng shì zhōngguó chuántǒng yuèqì, yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ hé shēnhòu de wénhuà dǐyùn.

    Vâng, đàn nguyệt là một nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc với lịch sử lâu đời và di sản văn hóa phong phú.

  4. A

    您会演奏乐器吗?

    Nín huì yǎnzòu yuèqì ma?

    Anh/chị có chơi nhạc cụ nào không?

  5. B

    我不会,但我非常喜欢听。

    Wǒ bù huì, dàn wǒ fēicháng xǐhuan tīng.

    Tôi không chơi, nhưng tôi rất thích nghe nhạc.

  6. C

    那太好了,您一定能欣赏到这场精彩的演奏。

    Nà tài hǎo le, nín yīdìng néng xīnshǎng dào zhè chǎng jīngcǎi de yǎnzòu.

    Tuyệt vời, chắc chắn anh/chị sẽ thưởng thức được buổi biểu diễn tuyệt vời này.

Dialogue 2

  1. A

    您好,欢迎来到中国的古筝演奏会。

    Xin chào, chào mừng đến với buổi hòa nhạc đàn nguyệt ở Trung Quốc.

  2. B

    谢谢!我很荣幸能参加这次活动。听说中国的古筝非常有名,我期待已久的。

    Cảm ơn! Tôi rất vinh dự được tham gia sự kiện này. Tôi được biết đàn nguyệt Trung Quốc rất nổi tiếng, và tôi đã mong chờ điều này từ lâu rồi.

  3. C

    是的,古筝是中国传统乐器,有着悠久的历史和深厚的文化底蕴。

    Vâng, đàn nguyệt là một nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc với lịch sử lâu đời và di sản văn hóa phong phú.

  4. A

    您会演奏乐器吗?

    Anh/chị có chơi nhạc cụ nào không?

  5. B

    我不会,但我非常喜欢听。

    Tôi không chơi, nhưng tôi rất thích nghe nhạc.

  6. C

    那太好了,您一定能欣赏到这场精彩的演奏。

    Tuyệt vời, chắc chắn anh/chị sẽ thưởng thức được buổi biểu diễn tuyệt vời này.

Trình diễn nhạc cụ — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen