音乐剧场 Nhà hát nhạc kịch Yīnyuèjù chǎng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问《猫》音乐剧的门票还有吗?
B:您好,还有少量余票,您需要几张?
C:两张,请问位置怎么样?
B:两张连座的不错位置,您看可以吗?
A:可以,请问价格是多少?
B:每张800元。
A:好的,我买了。

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn ‘māo’ yīnyuèjù de ménpiào hái yǒu ma?
B:Nín hǎo, hái yǒu shǎoliàng yúpiao, nín xūyào jǐ zhāng?
C:Liǎng zhāng, qǐngwèn wèizhì zěnmeyàng?
B:Liǎng zhāng liánzuò de bùcuò wèizhì, nín kàn kěyǐ ma?
A:Kěyǐ, qǐngwèn jiàgé shì duōshao?
B:Měi zhāng 800 yuán.
A:Hǎo de, wǒ mǎi le.

Vietnamese

A: Xin chào, còn vé xem nhạc kịch "Cats" không ạ?
B: Xin chào, còn một ít vé. Anh/chị cần bao nhiêu vé?
C: Hai vé ạ. Vị trí như thế nào ạ?
B: Hai vé ngồi liền nhau, vị trí khá tốt. Được không ạ?
A: Được ạ. Giá bao nhiêu ạ?
B: Mỗi vé 800 nhân dân tệ.
A: Được rồi, em lấy hai vé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问《猫》音乐剧的门票还有吗?
B:您好,还有少量余票,您需要几张?
C:两张,请问位置怎么样?
B:两张连座的不错位置,您看可以吗?
A:可以,请问价格是多少?
B:每张800元。
A:好的,我买了。

Vietnamese

A: Xin chào, còn vé xem nhạc kịch "Cats" không ạ?
B: Xin chào, còn một ít vé. Anh/chị cần bao nhiêu vé?
C: Hai vé ạ. Vị trí như thế nào ạ?
B: Hai vé ngồi liền nhau, vị trí khá tốt. Được không ạ?
A: Được ạ. Giá bao nhiêu ạ?
B: Mỗi vé 800 nhân dân tệ.
A: Được rồi, em lấy hai vé.

Các cụm từ thông dụng

音乐剧门票

Yīnyuèjù ménpiào

Vé nhạc kịch

Nền văn hóa

中文

音乐剧在中国越来越受欢迎,尤其是一些经典作品,如《猫》等。观看音乐剧通常被认为是时尚和高雅的休闲娱乐方式。

拼音

Yīnyuèjù zài zhōngguó yuè lái yuè shòu huānyíng, yóuqí shì yīxiē jīngdiǎn zuòpǐn, rú ‘māo’ děng。Guān kàn yīnyuèjù tōngcháng bèi rènwéi shì shímào hé gāoyǎ de xiūxián yúlè fāngshì。

Vietnamese

Nhạc kịch đang ngày càng phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt là các tác phẩm kinh điển như "Cats". Xem nhạc kịch thường được coi là một hình thức giải trí thời thượng và tinh tế

Các biểu hiện nâng cao

中文

这部音乐剧的舞美设计非常惊艳,令人印象深刻。

这场演出阵容强大,演员的表演都非常出色。

我被音乐剧中演员的歌声和精湛的演技深深打动了。

拼音

Zhè bù yīnyuèjù de wǔ měi shèjì fēicháng jīngyàn, lìng rén yìnxiàng shēnkè。

Zhè chǎng yǎnchū zēngróng qiángdà, yǎnyuán de biǎoyǎn dōu fēicháng chū sè。

Wǒ bèi yīnyuèjù zhōng yǎnyuán de gēs hēng hé jīngzhàn de yǎnjì shēn shēn dǎ dòng le。

Vietnamese

Thiết kế sân khấu của vở nhạc kịch này rất tuyệt vời và ấn tượng.

Dàn diễn viên của buổi biểu diễn này rất xuất sắc, tất cả các diễn viên đều có màn trình diễn rất tuyệt vời.

Tôi đã rất xúc động bởi giọng hát và diễn xuất tuyệt vời của các diễn viên trong vở nhạc kịch này

Các bản sao văn hóa

中文

避免在剧场内大声喧哗或使用手机。

拼音

Bìmiǎn zài jùchǎng nèi dàshēng xuānhuá huò shǐyòng shǒujī。

Vietnamese

Tránh nói chuyện lớn tiếng hoặc sử dụng điện thoại trong nhà hát.

Các điểm chính

中文

了解音乐剧的背景故事和主题,可以更好地欣赏演出。

拼音

Liǎojiě yīnyuèjù de bèijǐng gùshì hé zhǔtí, kěyǐ gèng hǎo de xīn shǎng yǎnchū。

Vietnamese

Hiểu được bối cảnh câu chuyện và chủ đề của vở nhạc kịch sẽ giúp bạn thưởng thức buổi biểu diễn tốt hơn.

Các mẹo để học

中文

多与朋友练习对话,模拟真实的购票场景。

尝试用不同的语气和表达方式来练习对话。

可以根据实际情况,对对话内容进行调整。

拼音

Duō yǔ péngyou liànxí duìhuà, mónǐ zhēnshí de gòupiào chǎngjǐng。

Chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái liànxí duìhuà。

Kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng, duì duìhuà nèiróng jìnxíng tiáozhěng。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với bạn bè, mô phỏng các tình huống mua vé thực tế.

Thử thực hành hội thoại bằng các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau.

Có thể điều chỉnh nội dung hội thoại cho phù hợp với tình huống thực tế.