艺术节 Liên hoan Nghệ thuật
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,欢迎来到中国国际艺术节!
B:谢谢!这里真热闹,好多精彩的演出。
C:是的,今年的艺术节规模很大,有很多来自世界各地的艺术家。
A:您最感兴趣的是什么类型的演出?
B:我比较喜欢传统戏曲,听说这里有京剧表演?
C:是的,今晚就有,您可以去看看。
A:太好了!谢谢您的推荐。
B:不客气,祝您欣赏愉快!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, chào mừng đến với Liên hoan Nghệ thuật Quốc tế Trung Quốc!
B: Cảm ơn! Nơi đây thật sôi động, rất nhiều buổi biểu diễn tuyệt vời.
C: Vâng, liên hoan năm nay rất lớn, với nhiều nghệ sĩ đến từ khắp nơi trên thế giới.
A: Loại hình biểu diễn nào mà ông/bà quan tâm nhất?
B: Tôi thích kịch truyền thống hơn, tôi nghe nói ở đây có biểu diễn Kinh kịch?
C: Có, tối nay có, ông/bà có thể đến xem.
A: Tuyệt vời! Cảm ơn vì lời đề cử của ông/bà.
B: Không có gì, chúc ông/bà thưởng thức chương trình!
Các cụm từ thông dụng
欢迎来到艺术节
Chào mừng đến Liên hoan Nghệ thuật
Nền văn hóa
中文
艺术节通常会在节日期间或特殊节日举办,例如国庆节、中秋节等。
艺术节的规模大小不一,大型艺术节可能会有国际性的参与者。
艺术节包含很多艺术类型,例如音乐、舞蹈、戏剧、美术等。
拼音
Vietnamese
Các liên hoan nghệ thuật thường được tổ chức trong các kỳ nghỉ lễ hoặc các dịp lễ hội đặc biệt, chẳng hạn như Quốc khánh, Tết Trung thu, v.v.
Quy mô của các liên hoan nghệ thuật khác nhau, các liên hoan nghệ thuật lớn có thể có những người tham gia quốc tế.
Các liên hoan nghệ thuật bao gồm nhiều hình thức nghệ thuật, chẳng hạn như âm nhạc, khiêu vũ, kịch, mỹ thuật, v.v
Các biểu hiện nâng cao
中文
本次艺术节的主题是‘文化交流’,旨在促进不同文化之间的互相理解和尊重。
艺术节汇聚了世界各地的优秀艺术家,他们的作品将带给您一场视觉和心灵的盛宴。
我们期待通过艺术节,搭建一个文化交流的平台,促进东西方文化的融合。
拼音
Vietnamese
Chủ đề của Liên hoan Nghệ thuật này là 'trao đổi văn hóa', nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.
Liên hoan Nghệ thuật quy tụ các nghệ sĩ xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới, các tác phẩm của họ sẽ mang đến cho bạn một bữa tiệc thị giác và tinh thần.
Chúng tôi mong muốn thông qua Liên hoan Nghệ thuật này, xây dựng một nền tảng trao đổi văn hóa và thúc đẩy sự hội nhập giữa văn hóa Đông và Tây
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合谈论政治敏感话题,尊重不同文化背景的习俗和信仰。
拼音
Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng de xísú hé xìnyǎng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị nơi công cộng và tôn trọng các phong tục tập quán và tín ngưỡng của các nền văn hóa khác nhauCác điểm chính
中文
注意说话场合和对象,选择合适的语言表达方式。
拼音
Vietnamese
Hãy chú ý đến hoàn cảnh và người đối thoại, và chọn cách diễn đạt phù hợpCác mẹo để học
中文
多听多说,积累常用表达。
可以找一些语言学习资料进行练习。
可以和朋友或家人进行模拟对话练习。
拼音
Vietnamese
Nghe và nói nhiều hơn để tích lũy các cách diễn đạt thông thường.
Bạn có thể tìm một số tài liệu học ngôn ngữ để luyện tập.
Bạn có thể thực hành hội thoại mô phỏng với bạn bè hoặc gia đình