预约球场时间 Đặt sân tennis yùyuē qiúchǎng shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我想预订明天下午三点到五点在奥林匹克森林公园的网球场。
B:好的,请问您几位?
C:两位。
B:好的,两位,明天下午三点到五点,奥林匹克森林公园的网球场,请问您贵姓?
A:我姓李。
B:好的李先生,请您留下您的电话号码,方便我们稍后给您确认。
A:好的,我的电话号码是138xxxxxxxx。
B:好的李先生,我们稍后给您确认信息,谢谢。

拼音

A:nínhǎo, wǒ xiǎng yùdìng míngtiān xiàwǔ sān diǎn dào wǔ diǎn zài àolínpǐkè sēnlín gōngyuán de wǎngqiú chǎng。
B:hǎo de, qǐngwèn nín jǐ wèi?
C:liǎng wèi。
B:hǎo de, liǎng wèi, míngtiān xiàwǔ sān diǎn dào wǔ diǎn, àolínpǐkè sēnlín gōngyuán de wǎngqiú chǎng, qǐngwèn nín guì xìng?
A:wǒ xìng lǐ。
B:hǎo de lǐ xiānsheng, qǐng nín liúxià nín de diànhuà hàomǎ, fāngbiàn wǒmen shāohòu gěi nín què rèn。
A:hǎo de, wǒ de diànhuà hàomǎ shì 138xxxxxxxx。
B:hǎo de lǐ xiānsheng, wǒmen shāohòu gěi nín què rèn xìnxī, xièxie。

Vietnamese

A: Xin chào, tôi muốn đặt sân tennis tại công viên Rừng Olympic vào chiều mai từ 3 giờ đến 5 giờ.
B: Vâng, xin hỏi quý khách bao nhiêu người?
C: Hai người.
B: Vâng, hai người, chiều mai từ 3 giờ đến 5 giờ, sân tennis công viên Rừng Olympic. Xin cho phép tôi được biết tên của quý khách?
A: Tôi tên là Li.
B: Được rồi, anh Li. Xin vui lòng cho tôi biết số điện thoại của anh để chúng tôi xác nhận đặt chỗ sau.
A: Được rồi, số điện thoại của tôi là 138xxxxxxxx.
B: Được rồi, anh Li, chúng tôi sẽ xác nhận thông tin sau, cảm ơn anh.

Các cụm từ thông dụng

我想预订一个网球场。

wǒ xiǎng yùdìng yīgè wǎngqiú chǎng

Tôi muốn đặt sân tennis.

请问几点到几点?

qǐngwèn jǐ diǎn dào jǐ diǎn

Mấy giờ đến mấy giờ?

这个时间段有空吗?

zhège shíjiān duàn yǒu kòng ma

Thời gian này có trống không?

Nền văn hóa

中文

在中国,预订球场通常需要提前预约,特别是节假日或周末。

通常会问清楚人数,以便安排合适的场地。

电话号码是重要的确认信息,方便联系。

拼音

zài zhōngguó, yùdìng qiú chǎng tōngcháng xūyào tíqián yùyuē, tèbié shì jiérì huò zhōumò。

tōngcháng huì wèn qīngchu rénshù, yǐbiàn ānpái héshì de chǎngdì。

diànhuà hàomǎ shì zhòngyào de què rèn xìnxī, fāngbiàn liánxì。

Vietnamese

Tại Trung Quốc, việc đặt sân tennis thường yêu cầu đặt trước, đặc biệt là vào các ngày lễ hoặc cuối tuần.

Thông thường, số người sẽ được hỏi để sắp xếp địa điểm phù hợp.

Số điện thoại là thông tin xác nhận quan trọng, giúp liên lạc thuận tiện hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

能否帮我预订一个双打球场?

请问贵球场有夜场吗?

我们想预订一个带有照明设备的球场。

拼音

nóngfǒu néng bāng wǒ yùdìng yīgè shuāngdǎ qiúchǎng?

qǐngwèn guì qiúchǎng yǒu yèchǎng ma?

wǒmen xiǎng yùdìng yīgè dài yǒu zhàoming shèbèi de qiúchǎng。

Vietnamese

Bạn có thể giúp tôi đặt sân tennis đôi được không?

Sân tennis của các bạn có tổ chức thi đấu vào buổi tối không?

Chúng tôi muốn đặt sân tennis có hệ thống chiếu sáng

Các bản sao văn hóa

中文

在与人交流时,注意语气礼貌,避免过于直接或强硬。

拼音

zài yǔ rén jiāoliú shí, zhùyì yǔqì lǐmào, bìmiǎn guòyú zhíjiē huò qiángyìng。

Vietnamese

Khi giao tiếp, chú ý đến sự lịch sự trong lời nói, tránh nói quá trực tiếp hoặc gay gắt

Các điểm chính

中文

预订时间应提前告知,以便球场有足够时间安排。 注意年龄与身份,对长者或上级应使用更尊敬的语言。 避免出现时间冲突等情况,需要提前沟通确认。

拼音

yùdìng shíjiān yīng tíqián gāozhì, yǐbiàn qiúchǎng yǒu zúgòu shíjiān ānpái。 zhùyì niánlíng yǔ shēnfèn, duì zhǎngzhě huò shàngjí yīng shǐyòng gèng zūnjìng de yǔyán。 bìmiǎn chūxiàn shíjiān chōngtú děng qíngkuàng, xūyào tíqián gōutōng què rèn。

Vietnamese

Thời gian đặt sân cần được thông báo trước để sân có đủ thời gian chuẩn bị. Chú ý đến tuổi tác và thân phận, nên dùng lời lẽ tôn trọng hơn với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Tránh trường hợp xung đột thời gian, cần phải liên lạc và xác nhận trước

Các mẹo để học

中文

多练习不同场合下的表达方式,例如正式场合和非正式场合。

与朋友或家人进行模拟对话,提高语言表达能力。

多关注一些与时间相关的表达,例如“上午”、“下午”、“晚上”等。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎnghé xià de biǎodá fāngshì, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng mòmǔ duìhuà, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

duō guānzhù yīxiē yǔ shíjiān xiāngguān de biǎodá, lìrú “shàngwǔ”、“xiàwǔ”、“wǎnshàng” děng。

Vietnamese

Thường xuyên luyện tập các cách diễn đạt trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các tình huống trang trọng và không trang trọng.

Tập luyện đối thoại với bạn bè hoặc người thân trong gia đình để nâng cao khả năng diễn đạt.

Cần chú ý nhiều hơn đến các từ ngữ liên quan đến thời gian, chẳng hạn như “buổi sáng”, “buổi chiều”, “buổi tối”, v.v...