约定购物时间 Lên lịch thời gian mua sắm Yuēdìng gòuwu shíjiān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你好,王先生,我们约好下周三下午三点在百货公司见面,挑选礼物,你看方便吗?
王先生:下周三下午三点?嗯,有点冲突,我下周三下午有个会议。可以改到周四下午吗?
丽丽:周四下午也可以,不过最好不要太晚,因为我要赶着去机场。四点之前怎么样?
王先生:四点之前没问题,那我们周四下午三点半在百货公司门口见,可以吗?
丽丽:好的,三点半,百货公司门口见,到时候见!
王先生:好的,不见不散!

拼音

Lì lì: Nǐ hǎo, Wáng xiānsheng, wǒmen yuē hǎo xià zhōu sān xiàwǔ sān diǎn zài bǎihuò gōngsī miànjiàn, tiāoxuǎn lǐwù, nǐ kàn fāngbiàn ma?
Wáng xiānsheng: Xià zhōu sān xiàwǔ sān diǎn? Ń, yǒu diǎn chōngtū, wǒ xià zhōu sān xiàwǔ yǒu gè huìyì. Kěyǐ gǎi dào zhōu sì xiàwǔ ma?
Lì lì: Zhōu sì xiàwǔ yě kěyǐ, bùguò zuì hǎo bù yào tài wǎn, yīnwèi wǒ yào gǎn zhe qù jīchǎng. Sì diǎn zhīqián zěnmeyàng?
Wáng xiānsheng: Sì diǎn zhīqián méi wèntí, nà wǒmen zhōu sì xiàwǔ sān diǎn bàn zài bǎihuò gōngsī ménkǒu jiàn, kěyǐ ma?
Lì lì: Hǎo de, sān diǎn bàn, bǎihuò gōngsī ménkǒu jiàn, dàoshíhòu jiàn!
Wáng xiānsheng: Hǎo de, bù jiàn bù sàn!

Vietnamese

Lily: Chào anh Wang, chúng ta đã hẹn gặp nhau vào chiều thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều tại cửa hàng bách hóa để chọn quà. Anh thấy sao?
Anh Wang: Chiều thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều à? Ừm, hơi khó, vì chiều thứ Tư tuần sau tôi có cuộc họp. Có thể đổi sang chiều thứ Năm được không?
Lily: Chiều thứ Năm cũng được, nhưng tốt nhất là đừng quá muộn, vì tôi phải đi sân bay. Trước 4 giờ chiều thì sao?
Anh Wang: Trước 4 giờ chiều không sao cả, vậy chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ 30 chiều thứ Năm trước cửa hàng bách hóa nhé?
Lily: Được rồi, 3 giờ 30, trước cửa hàng bách hóa. Hẹn gặp lại!
Anh Wang: Được rồi, hẹn gặp lại!

Cuộc trò chuyện 2

中文

丽丽:你好,王先生,我们约好下周三下午三点在百货公司见面,挑选礼物,你看方便吗?
王先生:下周三下午三点?嗯,有点冲突,我下周三下午有个会议。可以改到周四下午吗?
丽丽:周四下午也可以,不过最好不要太晚,因为我要赶着去机场。四点之前怎么样?
王先生:四点之前没问题,那我们周四下午三点半在百货公司门口见,可以吗?
丽丽:好的,三点半,百货公司门口见,到时候见!
王先生:好的,不见不散!

Vietnamese

Lily: Chào anh Wang, chúng ta đã hẹn gặp nhau vào chiều thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều tại cửa hàng bách hóa để chọn quà. Anh thấy sao?
Anh Wang: Chiều thứ Tư tuần sau lúc 3 giờ chiều à? Ừm, hơi khó, vì chiều thứ Tư tuần sau tôi có cuộc họp. Có thể đổi sang chiều thứ Năm được không?
Lily: Chiều thứ Năm cũng được, nhưng tốt nhất là đừng quá muộn, vì tôi phải đi sân bay. Trước 4 giờ chiều thì sao?
Anh Wang: Trước 4 giờ chiều không sao cả, vậy chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ 30 chiều thứ Năm trước cửa hàng bách hóa nhé?
Lily: Được rồi, 3 giờ 30, trước cửa hàng bách hóa. Hẹn gặp lại!
Anh Wang: Được rồi, hẹn gặp lại!

Các cụm từ thông dụng

我们约好几点见面?

Wǒmen yuē hǎo jǐ diǎn miànjiàn?

Chúng ta đã hẹn gặp nhau lúc mấy giờ?

这个时间我有点冲突。

Zhège shíjiān wǒ yǒu diǎn chōngtū.

Tôi hơi bận lúc này.

我们可以改到什么时候?

Wǒmen kěyǐ gǎi dào shénme shíhòu?

Chúng ta có thể đổi sang khi nào?

Nền văn hóa

中文

在中国,约定时间通常会比较准确,提前到达或准时到达是比较常见的礼貌。

根据场合的不同,语言的正式程度也会有所不同。比如和朋友约时间,可以轻松一些;和领导或客户约时间,就需要比较正式。

拼音

Zài zhōngguó, yuēdìng shíjiān chángcháng huì bǐjiào zhǔnquè, tíqián dàodá huò zhǔnshí dàodá shì bǐjiào chángjiàn de lǐmào。

Gēnjù chǎnghé de bùtóng, yǔyán de zhèngshì chéngdù yě huì yǒusuǒ bùtóng。Bǐrú hé péngyou yuē shíjiān, kěyǐ qīngsōng yīxiē; hé lǐngdǎo huò kèhù yuē shíjiān, jiù xūyào bǐjiào zhèngshì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc đúng giờ cho các cuộc hẹn thường được mong đợi, và đến đúng giờ hoặc sớm hơn một chút được coi là lịch sự.

Mức độ trang trọng của ngôn ngữ thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, ngôn ngữ không trang trọng được chấp nhận giữa những người bạn, trong khi ngôn ngữ trang trọng hơn là phù hợp khi lên lịch các cuộc họp với cấp trên hoặc khách hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

考虑到交通状况,预留充足的时间。

为了避免冲突,可以提前一天确认时间。

是否需要预约,请提前告知。

拼音

Kǎolǜ dào jiāotōng zhuàngkuàng, yùliú chōngzú de shíjiān。

Wèile bìmiǎn chōngtū, kěyǐ tíqián yītiān quèrèn shíjiān。

Shìfǒu xūyào yuēyù, qǐng tíqián gāozhī。

Vietnamese

Cân nhắc tình trạng giao thông và dành đủ thời gian.

Để tránh xung đột, hãy xác nhận thời gian trước một ngày.

Có cần đặt chỗ không, vui lòng thông báo trước.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在别人休息时间或吃饭时间约定时间,除非有特殊情况。

拼音

Bìměn zài biérén xiūxi shíjiān huò chīfàn shíjiān yuēdìng shíjiān, chúfēi yǒu tèsū qíngkuàng。

Vietnamese

Tránh lên lịch các cuộc họp trong giờ nghỉ ngơi hoặc giờ ăn của người khác trừ khi có trường hợp đặc biệt.

Các điểm chính

中文

约定时间要考虑双方的实际情况,选择一个对双方都方便的时间。注意语言的正式程度,根据场合选择合适的表达方式。

拼音

Yuēdìng shíjiān yào kǎolǜ shuāngfāng de shíjì qíngkuàng, xuǎnzé yīgè duì shuāngfāng dōu fāngbiàn de shíjiān。 Zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù, gēnjù chǎnghé xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Hãy cân nhắc tình huống thực tế của cả hai bên khi lên lịch thời gian, hãy chọn một thời gian thuận tiện cho cả hai bên. Hãy chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ và chọn cách diễn đạt phù hợp với hoàn cảnh.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友、家人或同事进行角色扮演,练习约定时间和处理时间冲突的对话。

可以根据不同的情景,例如购物、看电影、聚餐等,设计不同的对话场景。

多听一些关于约定时间的对话录音,模仿他们的发音和表达方式。

拼音

Kěyǐ hé péngyou, jiārén huò tóngshì jìnxíng juésè bànyǎn, liànxí yuēdìng shíjiān hé chǔlǐ shíjiān chōngtū de duìhuà。

Kěyǐ gēnjù bùtóng de qíngjǐng, lìrú gòuwu, kàn diànyǐng, jùcān děng, shèjì bùtóng de duìhuà chǎngjǐng。

Duō tīng yīxiē guānyú yuēdìng shíjiān de duìhuà lùyīn, mófǎng tāmen de fāyīn hé biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Bạn có thể đóng vai với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp để thực hành lên lịch và giải quyết xung đột thời gian.

Bạn có thể thiết kế các kịch bản đối thoại khác nhau cho các tình huống khác nhau, chẳng hạn như mua sắm, xem phim hoặc ăn tối ngoài nhà hàng.

Hãy nghe các bản ghi âm cuộc trò chuyện về lập kế hoạch để bắt chước cách phát âm và biểu cảm của họ.