参加文化节日程 Tham gia lịch trình lễ hội văn hóa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:文化节的日程安排是怎样的?
B:三天,第一天是开幕式和民族歌舞表演,晚上有烟花秀。第二天是传统工艺展示和美食节,晚上有灯会。第三天是书法绘画展览和闭幕式。
A:听起来很精彩!开幕式几点开始?
B:上午九点。
A:太好了!我想参加所有的活动。
B:那您可要做好准备,活动会持续到很晚。
拼音
Vietnamese
A: Lịch trình của lễ hội văn hóa như thế nào?
B: Ba ngày, ngày đầu tiên là lễ khai mạc và biểu diễn ca múa dân tộc, buổi tối có bắn pháo hoa. Ngày thứ hai là trưng bày thủ công truyền thống và lễ hội ẩm thực, buổi tối có rước đèn. Ngày thứ ba là triển lãm thư pháp và hội họa cùng lễ bế mạc.
A: Nghe thật tuyệt vời! Lễ khai mạc bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Chín giờ sáng.
A: Tuyệt vời! Tôi muốn tham gia tất cả các hoạt động.
B: Vậy thì bạn nên chuẩn bị sẵn sàng, các hoạt động sẽ kéo dài đến khuya.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:文化节的日程安排是怎样的?
B:三天,第一天是开幕式和民族歌舞表演,晚上有烟花秀。第二天是传统工艺展示和美食节,晚上有灯会。第三天是书法绘画展览和闭幕式。
A:听起来很精彩!开幕式几点开始?
B:上午九点。
A:太好了!我想参加所有的活动。
B:那您可要做好准备,活动会持续到很晚。
Vietnamese
A: Lịch trình của lễ hội văn hóa như thế nào?
B: Ba ngày, ngày đầu tiên là lễ khai mạc và biểu diễn ca múa dân tộc, buổi tối có bắn pháo hoa. Ngày thứ hai là trưng bày thủ công truyền thống và lễ hội ẩm thực, buổi tối có rước đèn. Ngày thứ ba là triển lãm thư pháp và hội họa cùng lễ bế mạc.
A: Nghe thật tuyệt vời! Lễ khai mạc bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Chín giờ sáng.
A: Tuyệt vời! Tôi muốn tham gia tất cả các hoạt động.
B: Vậy thì bạn nên chuẩn bị sẵn sàng, các hoạt động sẽ kéo dài đến khuya.
Các cụm từ thông dụng
文化节日程安排
Lịch trình lễ hội văn hóa
Nền văn hóa
中文
中国文化节的安排通常会包含传统文化元素,如书法、绘画、戏曲、武术等,也可能结合现代元素,例如流行音乐、舞蹈等。日程安排会尽量体现中国文化的丰富性和多样性。
拼音
Vietnamese
Các lễ hội văn hóa ở Việt Nam thường bao gồm các màn trình diễn nghệ thuật truyền thống như múa, hát, nhạc cụ dân tộc và các trò chơi dân gian. Lịch trình được thiết kế để phản ánh sự đa dạng văn hóa của Việt Nam.
Các biểu hiện nâng cao
中文
您可以考虑使用更正式的表达方式,例如“文化节活动日程表”或“文化节详细日程安排”。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể xem xét sử dụng các cách diễn đạt trang trọng hơn, ví dụ "Biểu đồ lịch trình hoạt động lễ hội văn hóa" hoặc "Lịch trình chi tiết các hoạt động của lễ hội văn hóa".
Các bản sao văn hóa
中文
避免在安排日程时对活动时间过于随意,对时间观念比较重视。
拼音
bìmiǎn zài ānpái rìchéng shí duì huódòng shíjiān guòyú suíyì,duì shíjiān guānniàn bǐjiào zhòngshì。
Vietnamese
Tránh quá thoải mái về giờ giấc của các hoạt động khi lên lịch trình; đúng giờ được đánh giá cao.Các điểm chính
中文
此场景适用于各种年龄和身份的人群,尤其是在参加文化节等集体活动时。需要根据实际情况选择合适的表达方式,正式场合应使用更正式的语言。
拼音
Vietnamese
Tình huống này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt là khi tham gia các hoạt động tập thể như lễ hội văn hóa. Cần chọn cách diễn đạt phù hợp, trong những trường hợp trang trọng nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如询问活动时间、地点、内容等。可以邀请朋友或家人一起练习,模拟真实的场景。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như hỏi về giờ giấc, địa điểm và nội dung của các hoạt động. Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập để mô phỏng các tình huống thực tế.